olympia
danh từ- olympias
olympia nghĩa là thế vận hội.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
capital of the state of Washington
→thủ phủ của bang Washington
Đồng nghĩa:capital of washingtonCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)olympia mancini13 lần trong kho sáchzeus at olympia17 lần trong kho sáchdonna olympia23 lần trong kho sách - 2danh từB2
a plain in Greece in the northwestern Peloponnese
→một đồng bằng ở Hy Lạp ở phía tây bắc Peloponnese
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa olympia và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Oh, Henry always goes across to Hammerstein's Olympia during the acts, but he will join us for each of the entre-acts.Ồ, Henry luôn đi ngang qua Hammerstein's Olympia trong các buổi biểu diễn, nhưng anh ấy sẽ tham gia cùng chúng tôi trong mỗi màn biểu diễn.
And Mars said to Venus: "Our noble brother Immortal sings divinely; does he not, Olympia?--or thinks he does," he added, in a whisper.Và Mars nói với Venus: “Người anh em bất tử cao quý của chúng ta hát rất thần thánh; phải không, Olympia? - hoặc nghĩ là có," anh nói thêm, thì thầm.
Fiercer, nevertheless, in proportion as greater obstacles appeared in the prosecution of her resolve, flamed the passion of the devoted Olympia.Tuy nhiên, khốc liệt hơn, cùng với những trở ngại lớn hơn xuất hiện trong việc theo đuổi quyết tâm của cô, đã đốt cháy niềm đam mê của vận động viên Olympic tận tụy.
"It is too much for her," said Olympia, tossing half a dozen peaches on the table in her search for the mellowest.This, in my opinion, is not a surprising decision, as the demonstration I saw at Olympia was not impressive.He did not rate her girlish beauty very high, for there were no ugly faces in his family nor in that of his deceased Olympias.Herakles was highly honored at Olympia and, according to one tale, he, instead of Pelops, was the founder of the Olympic Games.The Nazis invented running the torch from ancient Olympia to the host city.The Gymnasium at Olympia was a large, open air, quadrangle surrounded on all four sides by colonnades of the Doric order.Every year, state representatives and state senators come to Olympia to make laws and to pass a budget for the state government.In a few moments, the humiliations, the fears, and the sufferings of the unhappy Olympia, were drowned in the drowsy waters of profound sleep.The first change was the Ms. Olympia contest was no longer being held as a separate contest.Câu hỏi thường gặp về olympia (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. olympia nghĩa là gì trong tiếng Việt?
olympia có nghĩa chính là: thủ phủ của bang Washington. Định nghĩa tiếng Anh: "capital of the state of Washington".
2. olympia thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
olympia là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của olympia theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), olympia được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /oʊˈlɪmpiə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. olympia thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ olympia được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của olympia gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của olympia gồm: olympias.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với olympia là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: olympia mancini, zeus at olympia, donna olympia.
7. olympia có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: capital of washington. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến olympia?
Từ olympia xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với olympia đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Oh, Henry always goes across to Hammerstein's Olympia during the acts, but he will join us for each of the entre-acts." (Dịch nghĩa: Ồ, Henry luôn đi ngang qua Hammerstein's Olympia trong các buổi biểu diễn, nhưng anh ấy sẽ tham gia cùng chúng tôi trong mỗi màn biểu diễn.). Câu văn minh họa cách dùng olympia làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng olympia?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.