nonmodern
tính từ (adj)
Nonmodern có nghĩa là nonmodern (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại), mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nonmoderntính từ (adj)
Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era).
Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại).
- •
One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.
Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
Trái nghĩa (OPP):modern - •
Từ nguyên học (Etymology): nonmodern
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
modern ↔ nonmodern
Mục từ "nonmodern" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "modern" (Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)).
Họ từ & Biến thể từ loại: nonmodern
Họ từ của "nonmodern" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: modern: tính từ (adj).
thuộc về thời đại hiện đại
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: nonmodern
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonmodern". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nonmodern
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonmodern" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: nonmodern
One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.All the modern pictures, of which there are a considerable number, were collected by the former duke.Before modern philosophy began its career, there was a great revival of ancient philosophy at the Renaissance; sometimes anti-Christian, sometimes pro-Christian.This latter sense has been adapted and extended by modern historians concerned with the frontiers of the Roman Empire.Finding the beginnings of most modern activities in antiquity, the Delphian Course presents the gradual unfoldment of each subject from earliest times to our own.Pull, of Paris, and Avisseau, of Tours, are also modern imitators who have been very successful in approaching their model.Đọc mở rộng theo CEFR: nonmodern
Từ vựng bậcB1→“One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”
Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Evolution of Operating Systems Designs/Storage: Mechanisms
“One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”
Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “nonmodern”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonmodern” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nonmodern”
Dữ liệu từ nguyên: modern ↔ nonmodern
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonmodern”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonmodern”:
“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”
Gợi ý luyện tập với “nonmodern”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nonmodern (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era).
modern ↔ nonmodern
Họ từ trong dữ liệu: modern: tính từ (adj)
nonmodern: Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonmodern" trong câu.
nonmodern (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonmodern" trong câu.
nonmodern (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonmodern".
Ứng dụng & Mở rộng: “nonmodern”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nonmodern”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nonmodern”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nonmodern” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “nonmodern” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nonmodern
Hỏi đáp trọng tâmnonmodern nghĩa là gì (meaning & definition)?
nonmodern (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "modern"). Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era)
Từ nonmodern là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nonmodern" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ nonmodern theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại) (Ví dụ: “One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonmodern:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
nonmodern được dùng trong câu như thế nào?
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))