Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nonmodern

tính từ (adj)

B1

Nonmodern có nghĩa là nonmodern (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại), mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era).

Họ từ:modern(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nonmoderntính từ (adj)

    Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era).

    Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại).

    • •

      One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.

      Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.

    Trái nghĩa (OPP):modern
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nonmodern

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

modern ↔ nonmodern

Mục từ "nonmodern" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "modern" (Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nonmodern

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nonmodern" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: modern: tính từ (adj).

moderntính từ (adj)/ˈmɑdɚn/

thuộc về thời đại hiện đại

•

We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nonmodern

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonmodern". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nonmodern

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonmodern" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nonmodern

One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.

Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.

Tác phẩm mở: Evolution of Operating Systems Designs/Storage: Mechanisms
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
All the modern pictures, of which there are a considerable number, were collected by the former duke.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 564, September 1, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before modern philosophy began its career, there was a great revival of ancient philosophy at the Renaissance; sometimes anti-Christian, sometimes pro-Christian.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Apollodorus" to "Aral" Volume 2, Slice 3
This latter sense has been adapted and extended by modern historians concerned with the frontiers of the Roman Empire.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Lightfoot, Joseph" to "Liquidation" Volume 16, Slice 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finding the beginnings of most modern activities in antiquity, the Delphian Course presents the gradual unfoldment of each subject from earliest times to our own.
Delphian Society: The World's Progress, Vol. 01 (of 10) With Illustrative texts from Masterpieces of Egyptian, Hebrew, Greek, Latin, Modern European and American Literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Pull, of Paris, and Avisseau, of Tours, are also modern imitators who have been very successful in approaching their model.
Young, Jennie J.: The Ceramic Art A Compendium of The History and Manufacture of Pottery and Porcelain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nonmodern

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nonmodern” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”

Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Evolution of Operating Systems Designs/Storage: Mechanisms

“One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”

Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nonmodern”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonmodern” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nonmodern”

Dữ liệu từ nguyên: modern ↔ nonmodern

Các biến thể thuộc họ từ “nonmodern”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonmodern”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonmodern”:

“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nonmodern”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

nonmodern (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

modern ↔ nonmodern

Họ từ trong dữ liệu: modern: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

nonmodern: Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonmodern" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

nonmodern (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonmodern" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

nonmodern (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonmodern".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nonmodern”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nonmodern

Hỏi đáp trọng tâm

nonmodern nghĩa là gì (meaning & definition)?

nonmodern (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "modern"). Opposite in meaning to modern (belonging to the modern era)

Từ nonmodern là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nonmodern" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ nonmodern theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại) (Ví dụ: “One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonmodern:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

nonmodern được dùng trong câu như thế nào?

We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nonmodern, mã đối chiếu EV-6A1C50C0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nonmodern" được liên kết từ mục từ "modern".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

modern