Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nonconformity

danh từ (n)

B1
/ˌnɑnkənˈfɔɹməti//ˌnɑnkənˈfɔɹməti/

Nonconformity có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to conformity (acting according to certain accepted standards).

Họ từ:conformity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nonconformitydanh từ (n)

    Opposite in meaning to conformity (acting according to certain accepted standards).

    Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định).

    • •

      The shape and size of the pew do away with the necessity for any wearisome conformity of attitude among the inmates.

      Hình dạng và kích thước của ghế dài loại bỏ sự cần thiết phải có thái độ tuân thủ mệt mỏi giữa các tù nhân.

    Trái nghĩa (OPP):conformity
  2. 2.nonconformitydanh từ (n)

    Opposite in meaning to conformity (orthodoxy in thoughts and belief).

    Mang nghĩa đối lập với "conformity" (tính chính thống trong suy nghĩ và niềm tin).

    Trái nghĩa (OPP):conformity
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nonconformity

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

conformity ↔ nonconformity

Mục từ "nonconformity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "conformity" (Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nonconformity

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nonconformity" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: conformity: danh từ (n).

conformitydanh từ (n)/kənˈfɔɹməti/

sự tương ứng về hình thức hoặc hình thức

•

It would either constrain the administrators of the state to act in conformity, or ultimately displace them in favor of better men.

Nguồn: Foster, John: An Essay on the Evils of Popular Ignorance

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nonconformity

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonconformity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nonconformity

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonconformity" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nonconformity

The shape and size of the pew do away with the necessity for any wearisome conformity of attitude among the inmates.

Hình dạng và kích thước của ghế dài loại bỏ sự cần thiết phải có thái độ tuân thủ mệt mỏi giữa các tù nhân.

Broughton, Rhoda: Red as a Rose is She: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It would either constrain the administrators of the state to act in conformity, or ultimately displace them in favor of better men.
Foster, John: An Essay on the Evils of Popular Ignorance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"It is against my sworn duty to permit such occupation of public land without due conformity to law.
White, Stewart Edward: The Rules of the Game, Nguyên văn tác phẩm
But conformity to that which is deepest in environment often, always, demands non-conformity to some of the most palpable of surrounding conditions.
Tyler, John M. (John Mason): The Whence and the Whither of Man A Brief History of His Origin and Development through Conformity to Environment; Being the Morse Lectures of 1895
"No one except a few scientists unfortunate enough to fall afoul of their Loyalty and Conformity Committee."
Smith, George H. (George Henry): The Ordeal of Colonel Johns, Nguyên văn tác phẩm
Unity of Spirit, conformity to an universal Will, peace with power--this is our need.
Royce, Josiah: The Sources of Religious Insight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For they come together according to their nature, if by reversal and mutation true conformity is produced, and just coition, as also regular direction.
Gilbert, William, 1544-1603 [Adapter]: On the magnet, magnetick bodies also, and on the great magnet the earth a new physiology, demonstrated by many arguments & experiments, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is in combination or close connection only, that compromise and conformity are required.
Noyes, John Humphrey: History of American Socialisms, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nonconformity

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nonconformity” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The shape and size of the pew do away with the necessity for any wearisome conformity of attitude among the inmates.”

Hình dạng và kích thước của ghế dài loại bỏ sự cần thiết phải có thái độ tuân thủ mệt mỏi giữa các tù nhân.

Nguồn: Broughton, Rhoda: Red as a Rose is She: A Novel

“The shape and size of the pew do away with the necessity for any wearisome conformity of attitude among the inmates.”

Hình dạng và kích thước của ghế dài loại bỏ sự cần thiết phải có thái độ tuân thủ mệt mỏi giữa các tù nhân.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nonconformity”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonconformity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nonconformity”

Dữ liệu từ nguyên: conformity ↔ nonconformity

Các biến thể thuộc họ từ “nonconformity”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonconformity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonconformity”:

“It would either constrain the administrators of the state to act in conformity, or ultimately displace them in favor of better men.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nonconformity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/; US /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/.

nonconformity (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to conformity (acting according to certain accepted standards).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

conformity ↔ nonconformity

Họ từ trong dữ liệu: conformity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

nonconformity: Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonconformity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

nonconformity (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonconformity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

nonconformity (danh từ)

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to conformity (orthodoxy in thoughts and belief) (Mang nghĩa đối lập với "conformity" (tính chính thống trong suy nghĩ và niềm tin))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nonconformity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nonconformity

Hỏi đáp trọng tâm

nonconformity nghĩa là gì (meaning & definition)?

nonconformity (danh từ, phát âm Mỹ /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "conformity"). Opposite in meaning to conformity (acting according to certain accepted standards)

Từ nonconformity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/; US /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/.

Từ nonconformity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nonconformity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nonconformity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "conformity" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định) (Ví dụ: “The shape and size of the pew do away with the necessity for any wearisome conformity of attitude among the inmates.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "conformity" (tính chính thống trong suy nghĩ và niềm tin)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonconformity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/; US /ˌnɑnkənˈfɔɹməti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

nonconformity được dùng trong câu như thế nào?

It would either constrain the administrators of the state to act in conformity, or ultimately displace them in favor of better men. (John Foster, An Essay on the Evils of Popular Ignorance; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nonconformity, mã đối chiếu EV-EC3C92B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nonconformity" được liên kết từ mục từ "conformity".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

conformity