nomadic
tính từ (adj)
Nomadic có nghĩa là di cư.
Định nghĩa Anh - Anh: Migratory.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nomadictính từ (adj)
Migratory.
Di cư.
- •
Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.
Mobile Point, như tên gọi của nó ở cuối vùng này, kéo dài nhiều dặm về phía đông.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •mobile phones731 lần trong kho sách
- •mobile phone912 lần trong kho sách
- •mobile devices519 lần trong kho sách
- •mobile phase248 lần trong kho sách
- •mobile device220 lần trong kho sách
- •mobile app75 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): nomadic
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mobile ↔ nomadic
Mục từ "nomadic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mobile" (di cư).
Họ từ & Biến thể từ loại: nomadic
Họ từ của "nomadic" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: mobile: tính từ (adj), mobility: danh từ (n).
di cư
From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.
Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 3 Books 8, 9, 10, 11 and 12
chất lượng di chuyển tự do
Force without mobility is useful; even though limited, as in coast fortifications; mobility without force is almost useless for the greater purposes of war.
Nguồn: Mahan, A. T. (Alfred Thayer): Lessons of the war with Spain and other articles
Cụm từ & Collocations: nomadic
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nomadic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- mobile phones
- mobile phone
- mobile devices
- mobile phase
- mobile device
- mobile app
Đồng nghĩa & Sắc thái: nomadic
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nomadic" phân theo từng nét nghĩa (di cư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "nomadic" ở nét nghĩa "di cư" (ngoài ra "mobile" còn biểu thị: di chuyển hoặc có khả năng di chuyển dễ dàng (đặc biệt là từ nơi này sang nơi khác)).
“From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "nomadic" khi diễn đạt nét nghĩa: di cư.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nomadic" khi diễn đạt nét nghĩa: di cư.
Câu dẫn chứng văn học: nomadic
Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.Mobile Point, như tên gọi của nó ở cuối vùng này, kéo dài nhiều dặm về phía đông.
Her eyes spoke, and so did her mobile little face.Đôi mắt cô ấy biết nói, và khuôn mặt nhỏ nhắn di động của cô ấy cũng vậy.
From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.There was a contagious and a godlike hilarity in his broad, open brow, his frank, laughing eyes, and his mobile lips.Seeing no hope, Maffitt determined to dare all things, and make a dash for Mobile through the very centre of the blockading-fleet.In a few days we were off Mobile harbour and took the pilot on board.Then her mobile features, including the lumpy nose, made harmony with the beaming mischief of her eyes and the gleam of her regular teeth.The Boer has taught us to dig big trenches and to use big guns as mobile artillery."Đọc mở rộng theo CEFR: nomadic
Từ vựng bậcA1→“Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.”
Mobile Point, như tên gọi của nó ở cuối vùng này, kéo dài nhiều dặm về phía đông.
Nguồn: Optic, Oliver: A Victorious Union
“Her eyes spoke, and so did her mobile little face.”
Đôi mắt cô ấy biết nói, và khuôn mặt nhỏ nhắn di động của cô ấy cũng vậy.
Nguồn: Frank, Ulrich: Simon Eichelkatz; The Patriarch. Two Stories of Jewish Life
Cấu trúc & Vận dụng: “nomadic”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nomadic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nomadic”
Dữ liệu từ nguyên: mobile ↔ nomadic
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nomadic”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nomadic” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nomadic”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nomadic (tính từ): di cư
Định nghĩa tiếng Anh: Migratory.
mobile ↔ nomadic
Họ từ trong dữ liệu: mobile: tính từ (adj), mobility: danh từ (n)
mobile phones
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nomadic" trong câu.
mobile phone
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nomadic" trong câu.
mobile devices
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nomadic".
Ứng dụng & Mở rộng: “nomadic”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nomadic”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nomadic”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nomadic” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “nomadic” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nomadic
Hỏi đáp trọng tâmnomadic nghĩa là gì (meaning & definition)?
nomadic (tính từ, phát âm Mỹ /noʊˈmædɪk/) có nghĩa là di cư (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mobile"). migratory
Từ nomadic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /noʊˈmædɪk/; US /noʊˈmædɪk/.
Từ nomadic là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nomadic" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ nomadic theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: di cư (Ví dụ: “Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nomadic:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /noʊˈmædɪk/; US /noʊˈmædɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nomadic:
mobile phones; mobile phone; mobile devices; mobile phase; mobile device
nomadic được dùng trong câu như thế nào?
From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures. (Kisari Mohan [Translator] Ganguli, The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 3 Books 8, 9, 10, 11 and 12; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)