Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nomadic

tính từ (adj)

A1
/noʊˈmædɪk//noʊˈmædɪk/

Nomadic có nghĩa là di cư.

Định nghĩa Anh - Anh: Migratory.

Họ từ:mobile(tính từ (adj))/mobility(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di cư”:nomadicA1/mobileA1/peregrineA1/rovingA1/wanderingA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nomadictính từ (adj)

    Migratory.

    Di cư.

    • •

      Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.

      Mobile Point, như tên gọi của nó ở cuối vùng này, kéo dài nhiều dặm về phía đông.

    Đồng nghĩa (SYN):mobile/peregrine/roving/wandering
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nomadic

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mobile ↔ nomadic

Mục từ "nomadic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mobile" (di cư).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nomadic

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nomadic" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: mobile: tính từ (adj), mobility: danh từ (n).

mobiletính từ (adj)/ˈmoʊbəl/

di cư

•

From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 3 Books 8, 9, 10, 11 and 12

mobilitydanh từ (n)/moʊˈbɪləti/

chất lượng di chuyển tự do

•

Force without mobility is useful; even though limited, as in coast fortifications; mobility without force is almost useless for the greater purposes of war.

Nguồn: Mahan, A. T. (Alfred Thayer): Lessons of the war with Spain and other articles

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nomadic

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nomadic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mobile phones
  • mobile phone
  • mobile devices
  • mobile phase
  • mobile device
  • mobile app
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nomadic

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nomadic" phân theo từng nét nghĩa (di cư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "nomadic" ở nét nghĩa "di cư" (ngoài ra "mobile" còn biểu thị: di chuyển hoặc có khả năng di chuyển dễ dàng (đặc biệt là từ nơi này sang nơi khác)).

“From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nomadic" khi diễn đạt nét nghĩa: di cư.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nomadic" khi diễn đạt nét nghĩa: di cư.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nomadic" khi diễn đạt nét nghĩa: di cư.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nomadic

Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.

Mobile Point, như tên gọi của nó ở cuối vùng này, kéo dài nhiều dặm về phía đông.

Optic, Oliver: A Victorious Union, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her eyes spoke, and so did her mobile little face.

Đôi mắt cô ấy biết nói, và khuôn mặt nhỏ nhắn di động của cô ấy cũng vậy.

Frank, Ulrich: Simon Eichelkatz; The Patriarch. Two Stories of Jewish Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.
Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 3 Books 8, 9, 10, 11 and 12, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a contagious and a godlike hilarity in his broad, open brow, his frank, laughing eyes, and his mobile lips.
De Mille, James: The Lady of the Ice: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Seeing no hope, Maffitt determined to dare all things, and make a dash for Mobile through the very centre of the blockading-fleet.
Abbot, Willis J. (Willis John): The Naval History of the United States. Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In a few days we were off Mobile harbour and took the pilot on board.
Waterloo, Stanley, 1846-1913 [Editor]: The Story of a Strange Career: Being the Autobiography of a Convict An Authentic Document, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then her mobile features, including the lumpy nose, made harmony with the beaming mischief of her eyes and the gleam of her regular teeth.
Palmer, Frederick: The Old Blood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Boer has taught us to dig big trenches and to use big guns as mobile artillery."
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nomadic

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nomadic” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.”

Mobile Point, như tên gọi của nó ở cuối vùng này, kéo dài nhiều dặm về phía đông.

Nguồn: Optic, Oliver: A Victorious Union

“Her eyes spoke, and so did her mobile little face.”

Đôi mắt cô ấy biết nói, và khuôn mặt nhỏ nhắn di động của cô ấy cũng vậy.

Nguồn: Frank, Ulrich: Simon Eichelkatz; The Patriarch. Two Stories of Jewish Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nomadic”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nomadic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nomadic”

Dữ liệu từ nguyên: mobile ↔ nomadic

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nomadic”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nomadic” với tần suất cao:

731 lần trong kho sách
912 lần trong kho sách
519 lần trong kho sách
248 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nomadic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nomadic”:

“From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nomadic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /noʊˈmædɪk/; US /noʊˈmædɪk/.

nomadic (tính từ): di cư

Định nghĩa tiếng Anh: Migratory.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mobile ↔ nomadic

Họ từ trong dữ liệu: mobile: tính từ (adj), mobility: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi731 lần trong kho sách

mobile phones

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nomadic" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm912 lần trong kho sách

mobile phone

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nomadic" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái519 lần trong kho sách

mobile devices

Mở rộng biên độ diễn đạt với "nomadic".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nomadic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nomadic

Hỏi đáp trọng tâm

nomadic nghĩa là gì (meaning & definition)?

nomadic (tính từ, phát âm Mỹ /noʊˈmædɪk/) có nghĩa là di cư (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mobile"). migratory

Từ nomadic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /noʊˈmædɪk/; US /noʊˈmædɪk/.

Từ nomadic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nomadic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ nomadic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: di cư (Ví dụ: “Mobile Point, as it is called at this end of the neck, extends many miles to the eastward.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nomadic:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /noʊˈmædɪk/; US /noʊˈmædɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nomadic:

mobile phones; mobile phone; mobile devices; mobile phase; mobile device

nomadic được dùng trong câu như thế nào?

From Him is the seed of all things, and it is He that upholds the Earth with all her mobile and immobile creatures. (Kisari Mohan [Translator] Ganguli, The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 3 Books 8, 9, 10, 11 and 12; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nomadic, mã đối chiếu EV-4580B921. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nomadic" được liên kết từ mục từ "mobile".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mobile