Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

noblewoman

danh từ (n)

B1
/ˈnoʊbəlˌwʊmən//ˈnoʊbəlˌwʊmən/

Noblewoman có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm).

Họ từ:nobleman(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.noblewomandanh từ (n)

    Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm).

    Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc).

    • •

      You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.

    Trái nghĩa (OPP):nobleman
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): noblewoman

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nobleman ↔ noblewoman

Mục từ "noblewoman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nobleman" (Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: noblewoman

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "noblewoman" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: nobleman: danh từ (n).

noblemandanh từ (n)/ˈnoʊbəlmən/

một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc

•

You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.

Nguồn: White, Edward Lucas: Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: noblewoman

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "noblewoman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: noblewoman

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noblewoman" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: noblewoman

You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.
White, Edward Lucas: Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is great reason to think that this nobleman had essentially favoured Dryden's views in life.
Scott, Walter: The Dramatic Works of John Dryden, Volume 1 With a Life of the Author, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You love me?--Ah! what the great nobleman has not done, do you think I cannot do?
Claretie, Jules: His Excellency the Minister, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We have already seen how the Highland maiden, flattered by the notice of the supposed young nobleman, encouraged those attentions without returning that love.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The Lost Lady of Lone, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is one thing to plunder villages, and another to meddle with a rich nobleman."
Henty, G. A. (George Alfred): A Jacobite Exile Being the Adventures of a Young Englishman in the Service of Charles the Twelfth of Sweden, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Why, if this young nobleman had not taken his blade in hand, I'd have killed the sonofabitch, myself!"
Piper, H. Beam: Lone Star Planet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To send a lovely woman to the bed of a spoiled young nobleman?
Shea, Robert: The Saracen: Land of the Infidel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was clear that the Foreign Office must take some notice of the young nobleman.
Trollope, Anthony: Marion Fay: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: noblewoman

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “noblewoman” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.”

Nguồn: White, Edward Lucas: Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire

“There is great reason to think that this nobleman had essentially favoured Dryden's views in life.”

Nguồn: Scott, Walter: The Dramatic Works of John Dryden, Volume 1 With a Life of the Author

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “noblewoman”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noblewoman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “noblewoman”

Dữ liệu từ nguyên: nobleman ↔ noblewoman

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noblewoman”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noblewoman”:

“You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “noblewoman”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊbəlˌwʊmən/; US /ˈnoʊbəlˌwʊmən/.

noblewoman (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nobleman ↔ noblewoman

Họ từ trong dữ liệu: nobleman: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

noblewoman: Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noblewoman" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

noblewoman (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noblewoman" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

noblewoman (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "noblewoman".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “noblewoman”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: noblewoman

Hỏi đáp trọng tâm

noblewoman nghĩa là gì (meaning & definition)?

noblewoman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊbəlˌwʊmən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nobleman"). Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm)

Từ noblewoman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊbəlˌwʊmən/; US /ˈnoʊbəlˌwʊmən/.

Từ noblewoman là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "noblewoman" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ noblewoman theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc) (Ví dụ: “You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noblewoman:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊbəlˌwʊmən/; US /ˈnoʊbəlˌwʊmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

noblewoman được dùng trong câu như thế nào?

You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you. (Edward Lucas White, Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/noblewoman, mã đối chiếu EV-D93D29F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "noblewoman" được liên kết từ mục từ "nobleman".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

nobleman