noblewoman
danh từ (n)
Noblewoman có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.noblewomandanh từ (n)
Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm).
Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc).
- •
You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.
Trái nghĩa (OPP):nobleman - •
Từ nguyên học (Etymology): noblewoman
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
nobleman ↔ noblewoman
Mục từ "noblewoman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nobleman" (Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)).
Họ từ & Biến thể từ loại: noblewoman
Họ từ của "noblewoman" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: nobleman: danh từ (n).
một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc
You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.
Nguồn: White, Edward Lucas: Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire
Cụm từ & Collocations: noblewoman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "noblewoman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: noblewoman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noblewoman" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: noblewoman
You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.There is great reason to think that this nobleman had essentially favoured Dryden's views in life.You love me?--Ah! what the great nobleman has not done, do you think I cannot do?We have already seen how the Highland maiden, flattered by the notice of the supposed young nobleman, encouraged those attentions without returning that love.It is one thing to plunder villages, and another to meddle with a rich nobleman."Why, if this young nobleman had not taken his blade in hand, I'd have killed the sonofabitch, myself!"To send a lovely woman to the bed of a spoiled young nobleman?It was clear that the Foreign Office must take some notice of the young nobleman.Đọc mở rộng theo CEFR: noblewoman
Từ vựng bậcB1→“You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.”
Nguồn: White, Edward Lucas: Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire
“There is great reason to think that this nobleman had essentially favoured Dryden's views in life.”
Nguồn: Scott, Walter: The Dramatic Works of John Dryden, Volume 1 With a Life of the Author
Cấu trúc & Vận dụng: “noblewoman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noblewoman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “noblewoman”
Dữ liệu từ nguyên: nobleman ↔ noblewoman
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noblewoman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noblewoman”:
“You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.”
Gợi ý luyện tập với “noblewoman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
noblewoman (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm).
nobleman ↔ noblewoman
Họ từ trong dữ liệu: nobleman: danh từ (n)
noblewoman: Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noblewoman" trong câu.
noblewoman (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noblewoman" trong câu.
noblewoman (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "noblewoman".
Ứng dụng & Mở rộng: “noblewoman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “noblewoman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “noblewoman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “noblewoman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “noblewoman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: noblewoman
Hỏi đáp trọng tâmnoblewoman nghĩa là gì (meaning & definition)?
noblewoman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊbəlˌwʊmən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nobleman"). Opposite in meaning to nobleman (a titled peer of the realm)
Từ noblewoman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊbəlˌwʊmən/; US /ˈnoʊbəlˌwʊmən/.
Từ noblewoman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "noblewoman" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ noblewoman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "nobleman" (một người ngang hàng có danh hiệu của vương quốc) (Ví dụ: “You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noblewoman:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊbəlˌwʊmən/; US /ˈnoʊbəlˌwʊmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
noblewoman được dùng trong câu như thế nào?
You are a Roman nobleman in good standing with every right which your birth assured you. (Edward Lucas White, Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)