nib
danh từ (n)
Nib có nghĩa là miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.
Định nghĩa Anh - Anh: Horny projecting mouth of a bird.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nibdanh từ (n)
Horny projecting mouth of a bird.
Miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.
- •
"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hooked beak89 lần trong kho sách
- •eagle's beak52 lần trong kho sách
- •bird's beak47 lần trong kho sách
- •curved beak45 lần trong kho sách
- •parrot's beak14 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): nib
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
beak ↔ nib
Mục từ "nib" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beak" (miệng nhô ra bằng sừng của một con chim).
Họ từ & Biến thể từ loại: nib
Họ từ của "nib" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: beak: danh từ (n).
miệng giống mỏ của động vật không phải chim (ví dụ: rùa)
See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.
Nguồn: Mabie, Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor]: Fairy Tales Every Child Should Know
Cụm từ & Collocations: nib
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "nib". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hooked beak
- eagle's beak
- bird's beak
- curved beak
- parrot's beak
She was frightfully thin, and her nose, which was more hooked than a parrot's beak, shone like a danger signal.
Vredenburg, Edric: My Book of Favourite Fairy Tales
Đồng nghĩa & Sắc thái: nib
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nib" phân theo từng nét nghĩa (miệng nhô ra bằng sừng của một con chim), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "nib" ở nét nghĩa "miệng nhô ra bằng sừng của một con chim" (ngoài ra "beak" còn biểu thị: miệng giống mỏ của động vật không phải chim (ví dụ: rùa)).
“"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”
Đồng nghĩa với "nib" ở nét nghĩa "miệng nhô ra bằng sừng của một con chim" (ngoài ra "bill" còn biểu thị: một đạo luật được soạn thảo trước khi nó trở thành luật).
““We’d better get over close to the plane,” Bill told them.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "nib" khi diễn đạt nét nghĩa: miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.
Câu dẫn chứng văn học: nib
12 câu trong kho sách →"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.She was frightfully thin, and her nose, which was more hooked than a parrot's beak, shone like a danger signal."Beak-horn" replied with a surprised, savage stare ... and the next moment he was on me, half in jest, half in earnest.A bird with a yellow head, which, from the structure of its beak, we called a parroquet, is likewise very common.It was a pretty little bird--one golden yellow from beak to tail, as though it had been dipped in sunshine.As they ate they quarrelled noisily among themselves croaking and sighing with hoarse voices and striking at one another with wings and beaks.Occasionally, when he became too troublesome, the robin turned and snapped his beak at him, but did not choose to leave the bigger game."And see that head and long, pointed beak, just over the top of it!Đọc mở rộng theo CEFR: nib
Từ vựng bậcB2→“"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”
Nguồn: Mabie, Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor]: Fairy Tales Every Child Should Know
“She was frightfully thin, and her nose, which was more hooked than a parrot's beak, shone like a danger signal.”
Nguồn: Vredenburg, Edric: My Book of Favourite Fairy Tales
Cấu trúc & Vận dụng: “nib”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nib” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nib”
Dữ liệu từ nguyên: beak ↔ nib
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nib”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nib” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nib”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nib (danh từ): miệng nhô ra bằng sừng của một con chim
Định nghĩa tiếng Anh: Horny projecting mouth of a bird.
beak ↔ nib
Họ từ trong dữ liệu: beak: danh từ (n)
hooked beak
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nib" trong câu.
eagle's beak
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nib" trong câu.
bird's beak
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nib".
Ứng dụng & Mở rộng: “nib”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nib”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nib”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nib” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “nib” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nib
Hỏi đáp trọng tâmnib nghĩa là gì (meaning & definition)?
nib (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnɪb/) có nghĩa là miệng nhô ra bằng sừng của một con chim (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beak"). horny projecting mouth of a bird
Từ nib trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪb/; US /ˈnɪb/.
Từ nib là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nib" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nib theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: miệng nhô ra bằng sừng của một con chim (Ví dụ: “"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nib:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪb/; US /ˈnɪb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nib:
hooked beak; eagle's beak; bird's beak; curved beak; parrot's beak
nib được dùng trong câu như thế nào?
"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head. (Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor] Mabie, Fairy Tales Every Child Should Know; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)