Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

neb

danh từ (n)

B2

Neb có nghĩa là neb (danh từ) có nghĩa là miệng nhô ra bằng sừng của một con chim, miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.

Định nghĩa Anh - Anh: Horny projecting mouth of a bird.

Họ từ:beak(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “miệng nhô ra bằng sừng của một con chim”:nebB2/beakB2/billA2/nibB2/peckerB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nebdanh từ (n)

    Horny projecting mouth of a bird.

    Miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.

    • •

      "See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.

    Đồng nghĩa (SYN):beak/bill/nib/pecker
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): neb

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

beak ↔ neb

Mục từ "neb" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beak" (miệng nhô ra bằng sừng của một con chim).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: neb

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "neb" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: beak: danh từ (n).

beakdanh từ (n)/ˈbik/

miệng giống mỏ của động vật không phải chim (ví dụ: rùa)

•

See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.

Nguồn: Mabie, Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor]: Fairy Tales Every Child Should Know

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: neb

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "neb". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hooked beak
  • eagle's beak
  • bird's beak
  • curved beak
  • parrot's beak

    She was frightfully thin, and her nose, which was more hooked than a parrot's beak, shone like a danger signal.

    Vredenburg, Edric: My Book of Favourite Fairy Tales

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: neb

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "neb" phân theo từng nét nghĩa (miệng nhô ra bằng sừng của một con chim), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "neb" ở nét nghĩa "miệng nhô ra bằng sừng của một con chim" (ngoài ra "beak" còn biểu thị: miệng giống mỏ của động vật không phải chim (ví dụ: rùa)).

“"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”

Đồng nghĩa với "neb" ở nét nghĩa "miệng nhô ra bằng sừng của một con chim" (ngoài ra "bill" còn biểu thị: một đạo luật được soạn thảo trước khi nó trở thành luật).

““We’d better get over close to the plane,” Bill told them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "neb" khi diễn đạt nét nghĩa: miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.

Đồng nghĩa trực tiếp với "neb" khi diễn đạt nét nghĩa: miệng nhô ra bằng sừng của một con chim.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: neb

12 câu trong kho sách →
"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.
Mabie, Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor]: Fairy Tales Every Child Should Know, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was frightfully thin, and her nose, which was more hooked than a parrot's beak, shone like a danger signal.
Vredenburg, Edric: My Book of Favourite Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Beak-horn" replied with a surprised, savage stare ... and the next moment he was on me, half in jest, half in earnest.
Kemp, Harry: Tramping on Life An Autobiographical Narrative, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A bird with a yellow head, which, from the structure of its beak, we called a parroquet, is likewise very common.
Kerr, Robert: A General History and Collection of Voyages and Travels, Volume 17 Arranged in Systematic Order: Forming a Complete History of the Origin and Progress of Navigation, Discovery, and Commerce, by Sea and Land, from the Earliest Ages to the Present Time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a pretty little bird--one golden yellow from beak to tail, as though it had been dipped in sunshine.
Zangwill, Israel: Merely Mary Ann, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As they ate they quarrelled noisily among themselves croaking and sighing with hoarse voices and striking at one another with wings and beaks.
Miller, Leo E. (Leo Edward): The Black Phantom, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Occasionally, when he became too troublesome, the robin turned and snapped his beak at him, but did not choose to leave the bigger game.
Miller, Olive Thorne: In Nesting Time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"And see that head and long, pointed beak, just over the top of it!
Stephens, C. A. (Charles Asbury): When Life Was Young: At the Old Farm in Maine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: neb

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “neb” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”

Nguồn: Mabie, Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor]: Fairy Tales Every Child Should Know

“She was frightfully thin, and her nose, which was more hooked than a parrot's beak, shone like a danger signal.”

Nguồn: Vredenburg, Edric: My Book of Favourite Fairy Tales

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “neb”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “neb” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “neb”

Dữ liệu từ nguyên: beak ↔ neb

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “neb”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “neb” với tần suất cao:

89 lần trong kho sách
52 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
45 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “neb”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “neb”:

Đồng nghĩa:beakbillnibpecker

“"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “neb”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

neb (danh từ): miệng nhô ra bằng sừng của một con chim

Định nghĩa tiếng Anh: Horny projecting mouth of a bird.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

beak ↔ neb

Họ từ trong dữ liệu: beak: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi89 lần trong kho sách

hooked beak

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "neb" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm52 lần trong kho sách

eagle's beak

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "neb" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái47 lần trong kho sách

bird's beak

Mở rộng biên độ diễn đạt với "neb".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “neb”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: neb

Hỏi đáp trọng tâm

neb nghĩa là gì (meaning & definition)?

neb (danh từ) có nghĩa là miệng nhô ra bằng sừng của một con chim (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beak"). horny projecting mouth of a bird

Từ neb là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "neb" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ neb theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: miệng nhô ra bằng sừng của một con chim (Ví dụ: “"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ neb:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ neb:

hooked beak; eagle's beak; bird's beak; curved beak; parrot's beak

neb được dùng trong câu như thế nào?

"See, that's how it goes in the world!" said the Mother-Duck; and she whetted her beak, for she too wanted the eel's head. (Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor] Mabie, Fairy Tales Every Child Should Know; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/neb, mã đối chiếu EV-6AAAB3E4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "neb" được liên kết từ mục từ "beak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

beak