Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nettlesome

tính từ (adj)

A2
/ˈnɛtəlsəm//ˈnɛtəlsəm/

Nettlesome có nghĩa là gây khó chịu hoặc khó chịu.

Định nghĩa Anh – Anh: Causing irritation or annoyance.

Họ từ:annoying(tính từ (adj))·bothersome(tính từ (adj))·fractious(tính từ (adj))·irritating(tính từ (adj))·tetchy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gây khó chịu hoặc khó chịu”:nettlesomeA2·annoyingA2·bothersomeB2·gallingA2·irritatingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nettlesometính từ (adj)

    Causing irritation or annoyance.

    Gây khó chịu hoặc khó chịu.

    • •

      Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.

      Mặc dù thực sự khó chịu khi cô ấy phải buồn, nhưng sắc thái và tinh thần của nỗi buồn lại hiện về bên cạnh cô ấy.

  2. 2.nettlesometính từ (adj)

    Causing irritation or annoyance.

    Gây khó chịu hoặc khó chịu.

  3. 3.nettlesometính từ (adj)

    Easily irritated or annoyed.

    Dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

  4. 4.nettlesometính từ (adj)

    Causing irritation or annoyance.

    Gây khó chịu hoặc khó chịu.

  5. 5.nettlesometính từ (adj)

    Easily irritated or annoyed.

    Dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nettlesome

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoying ↔ nettlesome

Mục từ "nettlesome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoying, bothersome, fractious, irritating, tetchy" (gây khó chịu hoặc khó chịu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nettlesome

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nettlesome" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoying: tính từ (adj), bothersome: tính từ (adj), fractious: tính từ (adj), irritating: tính từ (adj), tetchy: tính từ (adj).

annoyingtính từ (adj)/əˈnɔɪɪŋ/

gây khó chịu hoặc khó chịu

•

This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.

Nguồn: Amundsen, Roald: The South Pole; an account of the Norwegian Antarctic expedition in the "Fram," 1910-12 — Volume 1 and Volume 2

bothersometính từ (adj)/ˈbɑðɚsəm/

gây khó chịu hoặc khó chịu

•

Tom, seeing that the dispute was likely to be bothersome, winked at Ned and began to speak.

Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift in the Land of Wonders; Or, The Underground Search for the Idol of Gold

fractioustính từ (adj)/ˈfɹækʃəs/

ngoan cố chống lại quyền lực hoặc sự kiểm soát

•

You’re a fractious lot, and it’s far from being an easy task to be your president.

Nguồn: Wells, Carolyn: Patty in the City

irritatingtính từ (adj)/ˈɪɹəˌteɪtɪŋ/

gây khó chịu hoặc khó chịu

•

Women, whose nerves are more sensitive, sometimes feel, without knowing why, that the sound of useless speech is as irritating as an insult.

Phụ nữ, có thần kinh nhạy cảm hơn, đôi khi cảm thấy, mà không biết tại sao, âm thanh của lời nói vô ích cũng khó chịu như một sự xúc phạm.

Nguồn: Maupassant, Guy de: Pierre and Jean

tetchytính từ (adj)

dễ bị kích thích hoặc khó chịu

•

Not tetchy, mamma: you never hear me speak in an unladylike way.

Nguồn: Eliot, George: Middlemarch

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nettlesome

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nettlesome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nettlesome

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nettlesome" phân theo từng nét nghĩa (gây khó chịu hoặc khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nettlesome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.

“This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nettlesome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.

“Tom, seeing that the dispute was likely to be bothersome, winked at Ned and began to speak.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nettlesome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa với "nettlesome" ở nét nghĩa "gây khó chịu hoặc khó chịu" (ngoài ra "irritating" còn biểu thị: gây khó chịu về thể chất).

“Women, whose nerves are more sensitive, sometimes feel, without knowing why, that the sound of useless speech is as irritating as an insult.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nettlesome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nettlesome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nettlesome

12 câu trong kho sách →
Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.

Mặc dù thực sự khó chịu khi cô ấy phải buồn, nhưng sắc thái và tinh thần của nỗi buồn lại hiện về bên cạnh cô ấy.

Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These violent awakenings must have been annoying to Oliver, but he never complained.

Những cơn thức tỉnh dữ dội này chắc hẳn đã khiến Oliver khó chịu, nhưng anh chưa bao giờ phàn nàn.

Twain, Mark: The Innocents Abroad — Volume 03, Nguyên văn tác phẩm
Indeed, she was developing an independence in money matters that was extremely annoying to Roland.

Quả thực, cô ấy đang phát triển tính độc lập trong vấn đề tiền bạc khiến Roland vô cùng khó chịu.

Barr, Amelia E.: A Singer from the Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.
Amundsen, Roald: The South Pole; an account of the Norwegian Antarctic expedition in the "Fram," 1910-12 — Volume 1 and Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?
Kent, Cicely: Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That is very annoying, as has been seen in the one sent by Don Juan de Silva.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 18 of 55 1617-1620 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of the Catholic Missions, as Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The loss of time from the civilities and visits of his numerous diplomatic associates was annoying to Mr. Adams.
Quincy, Josiah: Memoir of the Life of John Quincy Adams., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A sudden incursion of so many persons into an unprepared house was less annoying in the fourteenth century than it would be in the nineteenth.
Holt, Emily Sarah: The White Rose of Langley A Story of the Olden Time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nettlesome

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nettlesome” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.”

Mặc dù thực sự khó chịu khi cô ấy phải buồn, nhưng sắc thái và tinh thần của nỗi buồn lại hiện về bên cạnh cô ấy.

Nguồn: Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith

“These violent awakenings must have been annoying to Oliver, but he never complained.”

Những cơn thức tỉnh dữ dội này chắc hẳn đã khiến Oliver khó chịu, nhưng anh chưa bao giờ phàn nàn.

Nguồn: Twain, Mark: The Innocents Abroad — Volume 03

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nettlesome”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nettlesome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nettlesome”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nettlesome”:

“This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nettlesome”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛtəlsəm/; US /ˈnɛtəlsəm/.

nettlesome (tính từ): gây khó chịu hoặc khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh: Causing irritation or annoyance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoying ↔ nettlesome

Họ từ trong dữ liệu: annoying: tính từ (adj) · bothersome: tính từ (adj) · fractious: tính từ (adj) · irritating: tính từ (adj) · tetchy: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

nettlesome: gây khó chịu hoặc khó chịu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nettlesome" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: annoying, bothersome, galling, irritating

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nettlesome" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

nettlesome ↔ annoying · bothersome · galling · irritating

Nét nghĩa mở rộng: causing irritation or annoyance (gây khó chịu hoặc khó chịu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nettlesome”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nettlesome

Hỏi đáp trọng tâm

nettlesome nghĩa là gì (meaning & definition)?

nettlesome (tính từ, phát âm Mỹ /ˈnɛtəlsəm/) có nghĩa là gây khó chịu hoặc khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoying"). causing irritation or annoyance

Từ nettlesome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛtəlsəm/; US /ˈnɛtəlsəm/.

Từ nettlesome là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nettlesome" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ nettlesome theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: gây khó chịu hoặc khó chịu (Ví dụ: “Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: gây khó chịu hoặc khó chịu - Nét nghĩa 3 [C2]: dễ bị kích thích hoặc khó chịu - Nét nghĩa 4 [B2]: gây khó chịu hoặc khó chịu - Nét nghĩa 5 [C2]: dễ bị kích thích hoặc khó chịu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nettlesome:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛtəlsəm/; US /ˈnɛtəlsəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

nettlesome được dùng trong câu như thế nào?

This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures. (Roald Amundsen, The South Pole; an account of the Norwegian Antarctic expedition in the "Fram," 1910-12: Volume 1 and Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4229.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nettlesome, mã đối chiếu EV-9BE521C6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nettlesome" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "annoying, bothersome, fractious, irritating, tetchy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

annoying, bothersome, fractious, irritating, tetchy