Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

peevish

tính từ (adj)

C2
/ˈpivɪʃ//ˈpivɪʃ/

Peevish có nghĩa là dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Định nghĩa Anh – Anh: Easily irritated or annoyed.

Họ từ:fractious(tính từ (adj))·tetchy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dễ bị kích thích hoặc khó chịu”:peevishC2·fractiousC2·crankyC2·irritableC2·nettlesomeC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.peevishtính từ (adj)

    Easily irritated or annoyed.

    Dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

    • •

      "I don't know how it is, but she has been so fractious the last two or three days that there is no living with her.

      “Tôi không biết mọi chuyện thế nào, nhưng hai ba ngày qua cô ấy cáu kỉnh đến mức không thể sống chung với cô ấy được.

  2. 2.peevishtính từ (adj)

    Easily irritated or annoyed.

    Dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): peevish

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fractious ↔ peevish

Mục từ "peevish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fractious, tetchy" (dễ bị kích thích hoặc khó chịu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: peevish

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "peevish" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fractious: tính từ (adj), tetchy: tính từ (adj).

fractioustính từ (adj)/ˈfɹækʃəs/

ngoan cố chống lại quyền lực hoặc sự kiểm soát

•

You’re a fractious lot, and it’s far from being an easy task to be your president.

Nguồn: Wells, Carolyn: Patty in the City

tetchytính từ (adj)

dễ bị kích thích hoặc khó chịu

•

Not tetchy, mamma: you never hear me speak in an unladylike way.

Nguồn: Eliot, George: Middlemarch

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: peevish

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "peevish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: peevish

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "peevish" phân theo từng nét nghĩa (dễ bị kích thích hoặc khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "peevish" ở nét nghĩa "dễ bị kích thích hoặc khó chịu" (ngoài ra "fractious" còn biểu thị: ngoan cố chống lại quyền lực hoặc sự kiểm soát).

“You’re a fractious lot, and it’s far from being an easy task to be your president.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "peevish" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "peevish" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "peevish" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "peevish" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "peevish" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ bị kích thích hoặc khó chịu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: peevish

12 câu trong kho sách →
"I don't know how it is, but she has been so fractious the last two or three days that there is no living with her.

“Tôi không biết mọi chuyện thế nào, nhưng hai ba ngày qua cô ấy cáu kỉnh đến mức không thể sống chung với cô ấy được.

Guernsey, Lucy Ellen: Opposite neighbours, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With his face down stream and rod well up, he was talking to his victim much as one would address a fractious colt.

Với khuôn mặt hướng xuống và cây gậy hướng lên trên, anh ta đang nói chuyện với nạn nhân của mình giống như người ta đang nói chuyện với một con ngựa con đang bị gãy xương.

France, Lewis B.: With Rod and Line in Colorado Waters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For the household pet had scarcely had a day’s illness, and had seldom been even what the nurses call “fractious.”

Vì con vật cưng trong nhà hầu như không bị bệnh một ngày nào, và thậm chí hiếm khi bị bệnh mà các y tá gọi là “gãy xương”.

Fenn, A. S. (Annie S.): Jack's Two Sovereigns, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You’re a fractious lot, and it’s far from being an easy task to be your president.
Wells, Carolyn: Patty in the City, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was as fractious as a child, said the housekeeper, and required similar management.
Hume, Fergus: The Sacred Herb, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Your pet steward, Petit, is getting really fractious, Papa, and I have to keep the people cooking practically night and day.
Miller, Helen Topping: Christmas at Monticello with Thomas Jefferson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When they got their fractious horses partly hitched, I made an excuse to run back to the restaurant.
Bristow, John T.: Memory's Storehouse Unlocked, True Stories Pioneer Days In Wetmore and Northeast Kansas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"She acts like a fractious child, inconsolable for the loss of a toy.
Harland, Marion: Jessamine: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: peevish

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “peevish” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“"I don't know how it is, but she has been so fractious the last two or three days that there is no living with her.”

“Tôi không biết mọi chuyện thế nào, nhưng hai ba ngày qua cô ấy cáu kỉnh đến mức không thể sống chung với cô ấy được.

Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: Opposite neighbours

“With his face down stream and rod well up, he was talking to his victim much as one would address a fractious colt.”

Với khuôn mặt hướng xuống và cây gậy hướng lên trên, anh ta đang nói chuyện với nạn nhân của mình giống như người ta đang nói chuyện với một con ngựa con đang bị gãy xương.

Nguồn: France, Lewis B.: With Rod and Line in Colorado Waters

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “peevish”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “peevish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “peevish”

Dữ liệu từ nguyên: fractious ↔ peevish

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “peevish”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “peevish”:

“You’re a fractious lot, and it’s far from being an easy task to be your president.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “peevish”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpivɪʃ/; US /ˈpivɪʃ/.

peevish (tính từ): dễ bị kích thích hoặc khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh: Easily irritated or annoyed.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fractious ↔ peevish

Họ từ trong dữ liệu: fractious: tính từ (adj) · tetchy: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

peevish: dễ bị kích thích hoặc khó chịu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "peevish" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: fractious, cranky, irritable, nettlesome

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "peevish" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

peevish ↔ fractious · cranky · irritable · nettlesome

Nét nghĩa mở rộng: easily irritated or annoyed (dễ bị kích thích hoặc khó chịu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “peevish”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: peevish

Hỏi đáp trọng tâm

peevish nghĩa là gì (meaning & definition)?

peevish (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpivɪʃ/) có nghĩa là dễ bị kích thích hoặc khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fractious"). easily irritated or annoyed

Từ peevish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpiv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpivɪʃ/; US /ˈpivɪʃ/.

Từ peevish là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "peevish" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ peevish theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: dễ bị kích thích hoặc khó chịu (Ví dụ: “"I don't know how it is, but she has been so fractious the last two or three days that there is no living with her.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: dễ bị kích thích hoặc khó chịu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ peevish:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpivɪʃ/; US /ˈpivɪʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

peevish được dùng trong câu như thế nào?

You’re a fractious lot, and it’s far from being an easy task to be your president. (Carolyn Wells, Patty in the City. Nguồn: Project Gutenberg #56583.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/peevish, mã đối chiếu EV-A2D1DC9D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "peevish" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fractious, tetchy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fractious, tetchy