pesky
tính từ (adj)
Pesky có nghĩa là gây khó chịu hoặc khó chịu.
Định nghĩa Anh – Anh: Causing irritation or annoyance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.peskytính từ (adj)
Causing irritation or annoyance.
Gây khó chịu hoặc khó chịu.
- •
Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.
Mặc dù thực sự khó chịu khi cô ấy phải buồn, nhưng sắc thái và tinh thần của nỗi buồn lại hiện về bên cạnh cô ấy.
- •
- 2.peskytính từ (adj)
Causing irritation or annoyance.
Gây khó chịu hoặc khó chịu.
- 3.peskytính từ (adj)
Causing irritation or annoyance.
Gây khó chịu hoặc khó chịu.
Từ nguyên học (Etymology): pesky
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
annoying ↔ pesky
Mục từ "pesky" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoying, bothersome, irritating" (gây khó chịu hoặc khó chịu).
Họ từ & Biến thể từ loại: pesky
Họ từ của "pesky" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoying: tính từ (adj), bothersome: tính từ (adj), irritating: tính từ (adj).
gây khó chịu hoặc khó chịu
This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.
Nguồn: Amundsen, Roald: The South Pole; an account of the Norwegian Antarctic expedition in the "Fram," 1910-12 — Volume 1 and Volume 2
gây khó chịu hoặc khó chịu
Tom, seeing that the dispute was likely to be bothersome, winked at Ned and began to speak.
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift in the Land of Wonders; Or, The Underground Search for the Idol of Gold
gây khó chịu hoặc khó chịu
Women, whose nerves are more sensitive, sometimes feel, without knowing why, that the sound of useless speech is as irritating as an insult.
Phụ nữ, có thần kinh nhạy cảm hơn, đôi khi cảm thấy, mà không biết tại sao, âm thanh của lời nói vô ích cũng khó chịu như một sự xúc phạm.
Nguồn: Maupassant, Guy de: Pierre and Jean
Cụm từ & Collocations: pesky
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pesky". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: pesky
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pesky" phân theo từng nét nghĩa (gây khó chịu hoặc khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pesky" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.
“This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pesky" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.
“Tom, seeing that the dispute was likely to be bothersome, winked at Ned and began to speak.”
Đồng nghĩa với "pesky" ở nét nghĩa "gây khó chịu hoặc khó chịu" (ngoài ra "irritating" còn biểu thị: gây khó chịu về thể chất).
“Women, whose nerves are more sensitive, sometimes feel, without knowing why, that the sound of useless speech is as irritating as an insult.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pesky" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pesky" khi diễn đạt nét nghĩa: gây khó chịu hoặc khó chịu.
Câu dẫn chứng văn học: pesky
12 câu trong kho sách →Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.Mặc dù thực sự khó chịu khi cô ấy phải buồn, nhưng sắc thái và tinh thần của nỗi buồn lại hiện về bên cạnh cô ấy.
These violent awakenings must have been annoying to Oliver, but he never complained.Những cơn thức tỉnh dữ dội này chắc hẳn đã khiến Oliver khó chịu, nhưng anh chưa bao giờ phàn nàn.
Indeed, she was developing an independence in money matters that was extremely annoying to Roland.Quả thực, cô ấy đang phát triển tính độc lập trong vấn đề tiền bạc khiến Roland vô cùng khó chịu.
This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?That is very annoying, as has been seen in the one sent by Don Juan de Silva.The loss of time from the civilities and visits of his numerous diplomatic associates was annoying to Mr. Adams.A sudden incursion of so many persons into an unprepared house was less annoying in the fourteenth century than it would be in the nineteenth.Đọc mở rộng theo CEFR: pesky
Từ vựng bậcA2→“Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.”
Mặc dù thực sự khó chịu khi cô ấy phải buồn, nhưng sắc thái và tinh thần của nỗi buồn lại hiện về bên cạnh cô ấy.
Nguồn: Meredith, George: Complete Project Gutenberg Works of George Meredith
“These violent awakenings must have been annoying to Oliver, but he never complained.”
Những cơn thức tỉnh dữ dội này chắc hẳn đã khiến Oliver khó chịu, nhưng anh chưa bao giờ phàn nàn.
Nguồn: Twain, Mark: The Innocents Abroad — Volume 03
Cấu trúc & Vận dụng: “pesky”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pesky” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pesky”
Dữ liệu từ nguyên: annoying ↔ pesky
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pesky”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pesky”:
“This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures.”
Gợi ý luyện tập với “pesky”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pesky (tính từ): gây khó chịu hoặc khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh: Causing irritation or annoyance.
annoying ↔ pesky
Họ từ trong dữ liệu: annoying: tính từ (adj) · bothersome: tính từ (adj) · irritating: tính từ (adj)
pesky: gây khó chịu hoặc khó chịu
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pesky" trong câu.
Đồng nghĩa: annoying, bothersome, galling, irritating
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pesky" trong câu.
pesky ↔ annoying · bothersome · galling · irritating
Nét nghĩa mở rộng: causing irritation or annoyance (gây khó chịu hoặc khó chịu)
Ứng dụng & Mở rộng: “pesky”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pesky” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pesky”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pesky” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “pesky” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pesky
Hỏi đáp trọng tâmpesky nghĩa là gì (meaning & definition)?
pesky (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɛski/) có nghĩa là gây khó chịu hoặc khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoying"). causing irritation or annoyance
Từ pesky trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛski/; US /ˈpɛski/.
Từ pesky là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pesky" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ pesky theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: gây khó chịu hoặc khó chịu (Ví dụ: “Though it was practically annoying that she should be sad, the hue and spirit of sadness came home to her aspect.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: gây khó chịu hoặc khó chịu - Nét nghĩa 3 [B2]: gây khó chịu hoặc khó chịu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pesky:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛski/; US /ˈpɛski/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
pesky được dùng trong câu như thế nào?
This was particularly annoying, because this thermograph had been working so well in low temperatures. (Roald Amundsen, The South Pole; an account of the Norwegian Antarctic expedition in the "Fram," 1910-12: Volume 1 and Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4229.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)