Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ne'er

trạng từ (adv)

A1
/ˈnɛɹ//ˈnɛɹ/

Ne'er có nghĩa là không bao giờ.

Định nghĩa Anh - Anh: Not ever; at no time in the past or future.

Họ từ:never(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không bao giờ”:ne'erA1/neverA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ne'ertrạng từ (adv)

    Not ever; at no time in the past or future.

    Không bao giờ.

    • •

      I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”

    Đồng nghĩa (SYN):never
    Trái nghĩa (OPP):ever
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ne'er

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

never ↔ ne'er

Mục từ "ne'er" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "never" (không bao giờ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ne'er

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ne'er" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: never: trạng từ (adv).

nevertrạng từ (adv)/ˈnɛvɚ/

không bao giờ

•

I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!

Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ne'er

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ne'er". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • never seen

    Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River

  • never mind

    There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.

    Allatini, R.: Despised and rejected

  • never saw
  • never heard
  • never forget
  • never thought
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ne'er

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ne'er" phân theo từng nét nghĩa (không bao giờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ne'er" ở nét nghĩa "không bao giờ" (ngoài ra "never" còn biểu thị: không hề).

“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ne'er

I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After three hours’ fighting the Merrimac was towed under the protection of the battery at Sewall’s Point, and never renewed the contest.
Hiatt, James M.: The voter's text book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But relief came for Seneca as it never came for Ovid.
Duff, J. Wight (John Wight): A literary history of Rome in the Silver Age
I have heard of hungry eyes, have even written of them, but I had never really seen them until then.
Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Certainly the Kid had never given a thought to any gold in the mountains after the Old Man’s statement relative to it.
Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I can never tell you how much it meant to me, and to us all,” she went on, smiling gravely.
Marshall, Edison: Seward's Folly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ne'er

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ne'er” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””

Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope

“So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.”

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ne'er”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ne'er” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ne'er”

Dữ liệu từ nguyên: never ↔ ne'er

Các biến thể thuộc họ từ “ne'er”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ne'er”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ne'er” với tần suất cao:

27.971 lần trong kho sách
25.346 lần trong kho sách
22.461 lần trong kho sách
20.936 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ne'er”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ne'er”:

Đồng nghĩa:never

“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ne'er”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛɹ/; US /ˈnɛɹ/.

ne'er (trạng từ): không bao giờ

Định nghĩa tiếng Anh: Not ever; at no time in the past or future.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

never ↔ ne'er

Họ từ trong dữ liệu: never: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi27.971 lần trong kho sách

never seen

“Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm25.346 lần trong kho sách

never mind

“There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22.461 lần trong kho sách

never saw

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ne'er".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ne'er”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ne'er

Hỏi đáp trọng tâm

ne'er nghĩa là gì (meaning & definition)?

ne'er (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈnɛɹ/) có nghĩa là không bao giờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "never"). not ever; at no time in the past or future

Từ ne'er trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛɹ/; US /ˈnɛɹ/.

Từ ne'er là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ne'er" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ ne'er theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không bao giờ (Ví dụ: “I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ne'er:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛɹ/; US /ˈnɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ne'er:

never seen; never mind; never saw; never heard; never forget

ne'er được dùng trong câu như thế nào?

I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!” (Phyllis Bottome, The master hope; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ne'er, mã đối chiếu EV-34F75B39. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ne'er" được liên kết từ mục từ "never".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

never