ne'er
trạng từ (adv)
Ne'er có nghĩa là không bao giờ.
Định nghĩa Anh - Anh: Not ever; at no time in the past or future.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ne'ertrạng từ (adv)
Not ever; at no time in the past or future.
Không bao giờ.
- •
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •never seen27.971 lần trong kho sách
- •never mind25.346 lần trong kho sách
- •never saw22.461 lần trong kho sách
- •never heard20.936 lần trong kho sách
- •never forget9.825 lần trong kho sách
- •never thought14.776 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): ne'er
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
never ↔ ne'er
Mục từ "ne'er" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "never" (không bao giờ).
Họ từ & Biến thể từ loại: ne'er
Họ từ của "ne'er" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: never: trạng từ (adv).
không bao giờ
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!
Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope
Cụm từ & Collocations: ne'er
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ne'er". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- never seen
Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
- never mind
There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.
Allatini, R.: Despised and rejected
- never saw
- never heard
- never forget
- never thought
Đồng nghĩa & Sắc thái: ne'er
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ne'er" phân theo từng nét nghĩa (không bao giờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: ne'er
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.After three hours’ fighting the Merrimac was towed under the protection of the battery at Sewall’s Point, and never renewed the contest.But relief came for Seneca as it never came for Ovid.I have heard of hungry eyes, have even written of them, but I had never really seen them until then.Certainly the Kid had never given a thought to any gold in the mountains after the Old Man’s statement relative to it.Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.“I can never tell you how much it meant to me, and to us all,” she went on, smiling gravely.Đọc mở rộng theo CEFR: ne'er
Từ vựng bậcA1→“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””
Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope
“So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.”
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Cấu trúc & Vận dụng: “ne'er”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ne'er” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ne'er”
Dữ liệu từ nguyên: never ↔ ne'er
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ne'er”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ne'er” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ne'er”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ne'er”:
“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””
Gợi ý luyện tập với “ne'er”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ne'er (trạng từ): không bao giờ
Định nghĩa tiếng Anh: Not ever; at no time in the past or future.
never ↔ ne'er
Họ từ trong dữ liệu: never: trạng từ (adv)
never seen
“Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.”
never mind
“There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.”
never saw
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ne'er".
Ứng dụng & Mở rộng: “ne'er”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ne'er”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ne'er”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ne'er” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ne'er” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ne'er
Hỏi đáp trọng tâmne'er nghĩa là gì (meaning & definition)?
ne'er (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈnɛɹ/) có nghĩa là không bao giờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "never"). not ever; at no time in the past or future
Từ ne'er trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛɹ/; US /ˈnɛɹ/.
Từ ne'er là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ne'er" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ ne'er theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không bao giờ (Ví dụ: “I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ne'er:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɛɹ/; US /ˈnɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ne'er:
never seen; never mind; never saw; never heard; never forget
ne'er được dùng trong câu như thế nào?
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!” (Phyllis Bottome, The master hope; Nguyên văn tiếng Anh)