Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mouthful

danh từ (n)

/ˈmaʊθ.fʊl//ˈmaʊθ.fʊl/
Biến thể:
mouthfuls
(Số nhiều danh từ)

Mouthful có nghĩa là Mouthful là một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần, một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần.

Định nghĩa Anh - Anh: An amount of food or drink taken into the mouth at one time.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mouthfuldanh từ (n)[ C ]

    (Food or drink)

    An amount of food or drink taken into the mouth at one time.

    Một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mouthful

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mouthful

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mouthful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mouthful

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mouthful” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mouthful”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mouthful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mouthful”

Mục từ cốt lõi: mouthful: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mouthful”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mouthful”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mouthful”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊθ.fʊl/; US /ˈmaʊθ.fʊl/.

mouthful (noun): Một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần.

Định nghĩa tiếng Anh: An amount of food or drink taken into the mouth at one time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

mouthful (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

mouthful: Một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mouthful" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

mouthful (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mouthful" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

mouthful (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "mouthful".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mouthful”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mouthful

Hỏi đáp trọng tâm

mouthful nghĩa là gì (meaning & definition)?

Mouthful là một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần. Danh từ này đếm được, số nhiều là mouthfuls. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An amount of food or drink taken into the mouth at one time.

Từ mouthful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmaʊθ/), tách âm: ˈmaʊθ-fʊl. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊθ.fʊl/; US /ˈmaʊθ.fʊl/.

Từ mouthful là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mouthful" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: mouthfuls.

Các nét nghĩa của từ mouthful theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Một miếng thức ăn hoặc một ngụm thức uống đưa vào miệng trong một lần.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mouthful:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊθ.fʊl/; US /ˈmaʊθ.fʊl/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: mouthfuls.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mouthful, mã đối chiếu EV-6400A7BC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều: mouthfuls. (đối chiếu 2026-10-28)