Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

moderns

tính từ (adj)

A2
/ˈmɑdɚnz//ˈmɑdɚnz/

Moderns có nghĩa là thuộc về thời đại hiện đại (dạng biến thể ngữ pháp của "modern").

Định nghĩa Anh - Anh: Belonging to the modern era.

Họ từ:modern(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thuộc về thời đại hiện đại”:modernsA2/modernA2/modA2/modernisticA2/modern fontA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.modernstính từ (adj)

    Belonging to the modern era.

    Thuộc về thời đại hiện đại.

    Đồng nghĩa (SYN):modern
    Trái nghĩa (OPP):nonmodern
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.modernstính từ (adj)

    Relating to a recently developed fashion or style.

    Liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây.

    Đồng nghĩa (SYN):modern/mod/modernistic
  3. 3.modernstính từ (adj)

    Characteristic of present-day art and music and literature and architecture.

    Đặc trưng của nghệ thuật và âm nhạc, văn học và kiến trúc ngày nay.

    Đồng nghĩa (SYN):modern
  4. 4.modernsdanh từ (n)

    A contemporary person.

    Hiện đại.

    Đồng nghĩa (SYN):modern
  5. 5.modernsdanh từ (n)

    A typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes.

    Hiện đại.

    Đồng nghĩa (SYN):modern/modern font/bodoni/bodoni font
    Trái nghĩa (OPP):old style
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): moderns

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

modern ↔ moderns

Mục từ "moderns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: moderns

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "moderns" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: modern: tính từ (adj).

moderntính từ (adj)/ˈmɑdɚn/

thuộc về thời đại hiện đại

•

We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: moderns

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moderns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • modern times

    “If one is looking for a masterly treatment of the transition from mediaeval to modern times, such will be found in this book.

    Various: The book review digest, volume 13, 1917

  • modern science
  • modern languages
  • modern civilization
  • modern writers
  • modern warfare
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: moderns

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moderns" phân theo từng nét nghĩa (thuộc về thời đại hiện đại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "moderns" ở nét nghĩa "thuộc về thời đại hiện đại" (ngoài ra "modern" còn biểu thị: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây).

“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây.

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây.

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: moderns

One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.

Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.

Tác phẩm mở: Evolution of Operating Systems Designs/Storage: Mechanisms
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
All the modern pictures, of which there are a considerable number, were collected by the former duke.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 564, September 1, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before modern philosophy began its career, there was a great revival of ancient philosophy at the Renaissance; sometimes anti-Christian, sometimes pro-Christian.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Apollodorus" to "Aral" Volume 2, Slice 3
This latter sense has been adapted and extended by modern historians concerned with the frontiers of the Roman Empire.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Lightfoot, Joseph" to "Liquidation" Volume 16, Slice 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finding the beginnings of most modern activities in antiquity, the Delphian Course presents the gradual unfoldment of each subject from earliest times to our own.
Delphian Society: The World's Progress, Vol. 01 (of 10) With Illustrative texts from Masterpieces of Egyptian, Hebrew, Greek, Latin, Modern European and American Literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Pull, of Paris, and Avisseau, of Tours, are also modern imitators who have been very successful in approaching their model.
Young, Jennie J.: The Ceramic Art A Compendium of The History and Manufacture of Pottery and Porcelain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: moderns

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “moderns” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics

“Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “moderns”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moderns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “moderns”

Dữ liệu từ nguyên: modern ↔ moderns

Các biến thể thuộc họ từ “moderns”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moderns”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moderns” với tần suất cao:

3.348 lần trong kho sách
829 lần trong kho sách
598 lần trong kho sách
446 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moderns”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moderns”:

“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “moderns”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚnz/; US /ˈmɑdɚnz/.

moderns (tính từ): thuộc về thời đại hiện đại

Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to the modern era.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

modern ↔ moderns

Họ từ trong dữ liệu: modern: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.348 lần trong kho sách

modern times

““If one is looking for a masterly treatment of the transition from mediaeval to modern times, such will be found in this book.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm829 lần trong kho sách

modern science

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moderns" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái598 lần trong kho sách

modern languages

Nét nghĩa mở rộng: relating to a recently developed fashion or style (liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “moderns”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: moderns

Hỏi đáp trọng tâm

moderns nghĩa là gì (meaning & definition)?

moderns (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmɑdɚnz/) có nghĩa là thuộc về thời đại hiện đại (dạng biến thể ngữ pháp của "modern"). belonging to the modern era

Từ moderns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɑd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚnz/; US /ˈmɑdɚnz/.

Từ moderns là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "moderns" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ moderns theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc về thời đại hiện đại - Nét nghĩa 2 [A2]: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây - Nét nghĩa 3 [A2]: đặc trưng của nghệ thuật và âm nhạc, văn học và kiến trúc ngày nay - Nét nghĩa 4 [A2]: hiện đại - Nét nghĩa 5 [A2]: hiện đại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moderns:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚnz/; US /ˈmɑdɚnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moderns:

modern times; modern science; modern languages; modern civilization; modern writers

moderns được dùng trong câu như thế nào?

We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/moderns, mã đối chiếu EV-96E082CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "moderns" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "modern".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

modern