moderns
tính từ (adj)
Moderns có nghĩa là thuộc về thời đại hiện đại (dạng biến thể ngữ pháp của "modern").
Định nghĩa Anh - Anh: Belonging to the modern era.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.modernstính từ (adj)
Belonging to the modern era.
Thuộc về thời đại hiện đại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •modern times3.348 lần trong kho sách
- •modern science829 lần trong kho sách
- •modern languages598 lần trong kho sách
- •modern civilization446 lần trong kho sách
- •modern writers387 lần trong kho sách
- •modern warfare309 lần trong kho sách
- 2.modernstính từ (adj)
Relating to a recently developed fashion or style.
Liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây.
- 3.modernstính từ (adj)
Characteristic of present-day art and music and literature and architecture.
Đặc trưng của nghệ thuật và âm nhạc, văn học và kiến trúc ngày nay.
Đồng nghĩa (SYN):modern - 4.modernsdanh từ (n)
A contemporary person.
Hiện đại.
Đồng nghĩa (SYN):modern - 5.modernsdanh từ (n)
A typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes.
Hiện đại.
Trái nghĩa (OPP):old style
Từ nguyên học (Etymology): moderns
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
modern ↔ moderns
Mục từ "moderns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "modern" (thuộc về thời đại hiện đại).
Họ từ & Biến thể từ loại: moderns
Họ từ của "moderns" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: modern: tính từ (adj).
thuộc về thời đại hiện đại
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: moderns
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moderns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- modern times
“If one is looking for a masterly treatment of the transition from mediaeval to modern times, such will be found in this book.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
- modern science
- modern languages
- modern civilization
- modern writers
- modern warfare
Đồng nghĩa & Sắc thái: moderns
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moderns" phân theo từng nét nghĩa (thuộc về thời đại hiện đại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "moderns" ở nét nghĩa "thuộc về thời đại hiện đại" (ngoài ra "modern" còn biểu thị: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây).
“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây.
Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây.
Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "moderns" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.
Câu dẫn chứng văn học: moderns
One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.All the modern pictures, of which there are a considerable number, were collected by the former duke.Before modern philosophy began its career, there was a great revival of ancient philosophy at the Renaissance; sometimes anti-Christian, sometimes pro-Christian.This latter sense has been adapted and extended by modern historians concerned with the frontiers of the Roman Empire.Finding the beginnings of most modern activities in antiquity, the Delphian Course presents the gradual unfoldment of each subject from earliest times to our own.Pull, of Paris, and Avisseau, of Tours, are also modern imitators who have been very successful in approaching their model.Đọc mở rộng theo CEFR: moderns
Từ vựng bậcA2→“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
“Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.”
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “moderns”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moderns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “moderns”
Dữ liệu từ nguyên: modern ↔ moderns
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moderns”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moderns” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moderns”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moderns”:
“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”
Gợi ý luyện tập với “moderns”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
moderns (tính từ): thuộc về thời đại hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh: Belonging to the modern era.
modern ↔ moderns
Họ từ trong dữ liệu: modern: tính từ (adj)
modern times
““If one is looking for a masterly treatment of the transition from mediaeval to modern times, such will be found in this book.”
modern science
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moderns" trong câu.
modern languages
Nét nghĩa mở rộng: relating to a recently developed fashion or style (liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây)
Ứng dụng & Mở rộng: “moderns”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “moderns”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “moderns”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “moderns” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “moderns” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: moderns
Hỏi đáp trọng tâmmoderns nghĩa là gì (meaning & definition)?
moderns (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmɑdɚnz/) có nghĩa là thuộc về thời đại hiện đại (dạng biến thể ngữ pháp của "modern"). belonging to the modern era
Từ moderns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɑd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚnz/; US /ˈmɑdɚnz/.
Từ moderns là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "moderns" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ moderns theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc về thời đại hiện đại - Nét nghĩa 2 [A2]: liên quan đến một thời trang hoặc phong cách được phát triển gần đây - Nét nghĩa 3 [A2]: đặc trưng của nghệ thuật và âm nhạc, văn học và kiến trúc ngày nay - Nét nghĩa 4 [A2]: hiện đại - Nét nghĩa 5 [A2]: hiện đại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moderns:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑdɚnz/; US /ˈmɑdɚnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moderns:
modern times; modern science; modern languages; modern civilization; modern writers
moderns được dùng trong câu như thế nào?
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))