bodoni
danh từ (n)
Bodoni có nghĩa là bodoni (danh từ) có nghĩa là hiện đại, hiện đại.
Định nghĩa Anh - Anh: A typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bodonidanh từ (n)
A typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes.
Hiện đại.
- •
One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.
Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
Trái nghĩa (OPP):old styleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •modern times3.348 lần trong kho sách
- •modern science829 lần trong kho sách
- •modern languages598 lần trong kho sách
- •modern civilization446 lần trong kho sách
- •modern writers387 lần trong kho sách
- •modern warfare309 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bodoni
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
modern ↔ bodoni
Mục từ "bodoni" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "modern" (hiện đại).
Họ từ & Biến thể từ loại: bodoni
Họ từ của "bodoni" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: modern: tính từ (adj).
thuộc về thời đại hiện đại
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: bodoni
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bodoni". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- modern times
“If one is looking for a masterly treatment of the transition from mediaeval to modern times, such will be found in this book.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
- modern science
- modern languages
- modern civilization
- modern writers
- modern warfare
Đồng nghĩa & Sắc thái: bodoni
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bodoni" phân theo từng nét nghĩa (hiện đại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bodoni" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.
“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bodoni" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bodoni" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện đại.
Câu dẫn chứng văn học: bodoni
One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.Yet it is from this very year of misfortune that the power of modern England must take its date.All the modern pictures, of which there are a considerable number, were collected by the former duke.Before modern philosophy began its career, there was a great revival of ancient philosophy at the Renaissance; sometimes anti-Christian, sometimes pro-Christian.This latter sense has been adapted and extended by modern historians concerned with the frontiers of the Roman Empire.Finding the beginnings of most modern activities in antiquity, the Delphian Course presents the gradual unfoldment of each subject from earliest times to our own.Pull, of Paris, and Avisseau, of Tours, are also modern imitators who have been very successful in approaching their model.Đọc mở rộng theo CEFR: bodoni
Từ vựng bậcA2→“One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”
Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Evolution of Operating Systems Designs/Storage: Mechanisms
“One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”
Một vấn đề với các thiết bị lưu trữ hiện đại là chúng hiếm khi được thiết lập để hoạt động tốt nhất dưới dạng Lưu trữ hoặc Sao lưu.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “bodoni”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bodoni” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bodoni”
Dữ liệu từ nguyên: modern ↔ bodoni
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bodoni”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bodoni” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bodoni”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bodoni”:
“We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history.”
Gợi ý luyện tập với “bodoni”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bodoni (danh từ): hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh: A typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes.
modern ↔ bodoni
Họ từ trong dữ liệu: modern: tính từ (adj)
modern times
““If one is looking for a masterly treatment of the transition from mediaeval to modern times, such will be found in this book.”
modern science
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bodoni" trong câu.
modern languages
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bodoni".
Ứng dụng & Mở rộng: “bodoni”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bodoni”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bodoni”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bodoni” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “bodoni” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bodoni
Hỏi đáp trọng tâmbodoni nghĩa là gì (meaning & definition)?
bodoni (danh từ) có nghĩa là hiện đại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "modern"). a typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes
Từ bodoni là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bodoni" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ bodoni theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hiện đại (Ví dụ: “One problem with modern storage devices is that they seldom are set up for best operation as Archives or Backup.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bodoni:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bodoni:
modern times; modern science; modern languages; modern civilization; modern writers
bodoni được dùng trong câu như thế nào?
We drop a tear upon exactly the same spots, hallowed in ancient or modern history. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))