mocking
tính từ (adj)
Mocking có nghĩa là lạm dụng giọng nói.
Định nghĩa Anh - Anh: Abusing vocally; expressing contempt or ridicule.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mockingtính từ (adj)
Abusing vocally; expressing contempt or ridicule.
Lạm dụng giọng nói.
- •
'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.
“Ồ, quả thực vậy,” người kia nói với một nụ cười chế nhạo nhẹ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •derisive laughter222 lần trong kho sách
- •derisive yells19 lần trong kho sách
- •derisive shouts44 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): mocking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
derisive ↔ mocking
Mục từ "mocking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "derisive" (lạm dụng giọng nói).
Họ từ & Biến thể từ loại: mocking
Họ từ của "mocking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: derisive: tính từ (adj), derisively: trạng từ (adv).
lạm dụng giọng nói
They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.
Nguồn: Ogden, George W. (George Washington): Trail's End
một cách thiếu tôn trọng và chế nhạo
Next morning early they went together to the agent, derisively scornful of the gossips, who, to do them justice, refrained from unpleasant remarks.
Nguồn: Vachell, Horace Annesley: Quinneys'
Cụm từ & Collocations: mocking
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "mocking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- derisive laughter
A wave of derisive laughter runs abreast of him all along the line.
Bierce, Ambrose, 1842-1914?: A Son of the Gods, and A Horseman in the Sky
- derisive yells
- derisive shouts
Đồng nghĩa & Sắc thái: mocking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mocking" phân theo từng nét nghĩa (lạm dụng giọng nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mocking" khi diễn đạt nét nghĩa: lạm dụng giọng nói.
“They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.”
Câu dẫn chứng văn học: mocking
12 câu trong kho sách →'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.“Ồ, quả thực vậy,” người kia nói với một nụ cười chế nhạo nhẹ.
The men in the garrison shouted in return, several of them well accustomed to the noise giving vent to derisive laughter.Những người trong đồn hét lên đáp lại, một số người trong số họ đã quen với tiếng ồn nên phát ra tiếng cười chế nhạo.
They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.A wave of derisive laughter runs abreast of him all along the line.She failed to hit the lake, and derisive howls greeted her effort.A burst of derisive laughter and a scattering flight of bullets were thrown back at him by the motley crew.At last, in scorn they brought forward a poor, old, decrepit Pequot woman saying, with derisive laughter, that they might take her if they pleased.And so the derisive jeerings of this audience, like those of another twenty years before, hailed Cap'n Cod's second failure.Đọc mở rộng theo CEFR: mocking
Từ vựng bậcC2→“'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.”
“Ồ, quả thực vậy,” người kia nói với một nụ cười chế nhạo nhẹ.
Nguồn: Black, William: The Beautiful Wretch; The Pupil of Aurelius; and The Four Macnicols
“The men in the garrison shouted in return, several of them well accustomed to the noise giving vent to derisive laughter.”
Những người trong đồn hét lên đáp lại, một số người trong số họ đã quen với tiếng ồn nên phát ra tiếng cười chế nhạo.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: The Frontier Fort Or, Stirring Times in the North West Territory of British America
Cấu trúc & Vận dụng: “mocking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mocking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mocking”
Dữ liệu từ nguyên: derisive ↔ mocking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mocking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mocking” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mocking”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mocking”:
Gợi ý luyện tập với “mocking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mocking (tính từ): lạm dụng giọng nói
Định nghĩa tiếng Anh: Abusing vocally; expressing contempt or ridicule.
derisive ↔ mocking
Họ từ trong dữ liệu: derisive: tính từ (adj), derisively: trạng từ (adv)
derisive laughter
“A wave of derisive laughter runs abreast of him all along the line.”
derisive yells
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mocking" trong câu.
derisive shouts
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mocking".
Ứng dụng & Mở rộng: “mocking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mocking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mocking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mocking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “mocking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mocking
Hỏi đáp trọng tâmmocking nghĩa là gì (meaning & definition)?
mocking (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmɑkɪŋ/) có nghĩa là lạm dụng giọng nói (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "derisive"). abusing vocally; expressing contempt or ridicule
Từ mocking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑkɪŋ/; US /ˈmɑkɪŋ/.
Từ mocking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mocking" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ mocking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: lạm dụng giọng nói (Ví dụ: “'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mocking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑkɪŋ/; US /ˈmɑkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mocking:
derisive laughter; derisive yells; derisive shouts
mocking được dùng trong câu như thế nào?
They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces. (George W. Ogden, Trail's End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)