Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gibelike

tính từ (adj)

C2

Gibelike có nghĩa là gibelike (tính từ) có nghĩa là lạm dụng giọng nói, lạm dụng giọng nói.

Định nghĩa Anh - Anh: Abusing vocally; expressing contempt or ridicule.

Họ từ:derisive(tính từ (adj))/derisively(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lạm dụng giọng nói”:gibelikeC2/derisiveC2/jeeringC2/mockingC2/tauntingC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gibeliketính từ (adj)

    Abusing vocally; expressing contempt or ridicule.

    Lạm dụng giọng nói.

    • •

      'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.

      “Ồ, quả thực vậy,” người kia nói với một nụ cười chế nhạo nhẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):derisive/jeering/mocking/taunting
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gibelike

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

derisive ↔ gibelike

Mục từ "gibelike" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "derisive" (lạm dụng giọng nói).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gibelike

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gibelike" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: derisive: tính từ (adj), derisively: trạng từ (adv).

derisivetính từ (adj)/dɚˈɪsɪv/

lạm dụng giọng nói

•

They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.

Nguồn: Ogden, George W. (George Washington): Trail's End

derisivelytrạng từ (adv)/dɚˈɪsɪvli/

một cách thiếu tôn trọng và chế nhạo

•

Next morning early they went together to the agent, derisively scornful of the gossips, who, to do them justice, refrained from unpleasant remarks.

Nguồn: Vachell, Horace Annesley: Quinneys'

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gibelike

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "gibelike". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • derisive laughter

    A wave of derisive laughter runs abreast of him all along the line.

    Bierce, Ambrose, 1842-1914?: A Son of the Gods, and A Horseman in the Sky

  • derisive yells
  • derisive shouts
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gibelike

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gibelike" phân theo từng nét nghĩa (lạm dụng giọng nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gibelike" khi diễn đạt nét nghĩa: lạm dụng giọng nói.

“They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gibelike" khi diễn đạt nét nghĩa: lạm dụng giọng nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gibelike" khi diễn đạt nét nghĩa: lạm dụng giọng nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gibelike" khi diễn đạt nét nghĩa: lạm dụng giọng nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gibelike

12 câu trong kho sách →
'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.

“Ồ, quả thực vậy,” người kia nói với một nụ cười chế nhạo nhẹ.

Black, William: The Beautiful Wretch; The Pupil of Aurelius; and The Four Macnicols, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The men in the garrison shouted in return, several of them well accustomed to the noise giving vent to derisive laughter.

Những người trong đồn hét lên đáp lại, một số người trong số họ đã quen với tiếng ồn nên phát ra tiếng cười chế nhạo.

Kingston, William Henry Giles: The Frontier Fort Or, Stirring Times in the North West Territory of British America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.
Ogden, George W. (George Washington): Trail's End, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A wave of derisive laughter runs abreast of him all along the line.
Bierce, Ambrose, 1842-1914?: A Son of the Gods, and A Horseman in the Sky, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She failed to hit the lake, and derisive howls greeted her effort.
Chase, Josephine, -1931: Grace Harlowe's Overland Riders in the High Sierras, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A burst of derisive laughter and a scattering flight of bullets were thrown back at him by the motley crew.
Crowninshield, Schuyler, Mrs., -1913: San Isidro, Nguyên văn tác phẩm
At last, in scorn they brought forward a poor, old, decrepit Pequot woman saying, with derisive laughter, that they might take her if they pleased.
Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Miles Standish, the Puritan Captain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And so the derisive jeerings of this audience, like those of another twenty years before, hailed Cap'n Cod's second failure.
Munroe, Kirk: Raftmates: A Story of the Great River, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gibelike

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gibelike” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.”

“Ồ, quả thực vậy,” người kia nói với một nụ cười chế nhạo nhẹ.

Nguồn: Black, William: The Beautiful Wretch; The Pupil of Aurelius; and The Four Macnicols

“The men in the garrison shouted in return, several of them well accustomed to the noise giving vent to derisive laughter.”

Những người trong đồn hét lên đáp lại, một số người trong số họ đã quen với tiếng ồn nên phát ra tiếng cười chế nhạo.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: The Frontier Fort Or, Stirring Times in the North West Territory of British America

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gibelike”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gibelike” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gibelike”

Dữ liệu từ nguyên: derisive ↔ gibelike

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gibelike”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gibelike” với tần suất cao:

222 lần trong kho sách
19 lần trong kho sách
44 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gibelike”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gibelike”:

“They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gibelike”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

gibelike (tính từ): lạm dụng giọng nói

Định nghĩa tiếng Anh: Abusing vocally; expressing contempt or ridicule.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

derisive ↔ gibelike

Họ từ trong dữ liệu: derisive: tính từ (adj), derisively: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi222 lần trong kho sách

derisive laughter

“A wave of derisive laughter runs abreast of him all along the line.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19 lần trong kho sách

derisive yells

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gibelike" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái44 lần trong kho sách

derisive shouts

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gibelike".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gibelike”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gibelike

Hỏi đáp trọng tâm

gibelike nghĩa là gì (meaning & definition)?

gibelike (tính từ) có nghĩa là lạm dụng giọng nói (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "derisive"). abusing vocally; expressing contempt or ridicule

Từ gibelike là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gibelike" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ gibelike theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: lạm dụng giọng nói (Ví dụ: “'Oh, indeed,' said the other, with a slight derisive laugh.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gibelike:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gibelike:

derisive laughter; derisive yells; derisive shouts

gibelike được dùng trong câu như thế nào?

They sneered, they jeered, they turned white-shirted coatless backs upon his box with derisive, despising laughter on their night-pale faces. (George W. Ogden, Trail's End; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gibelike, mã đối chiếu EV-72088188. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gibelike" được liên kết từ mục từ "derisive".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

derisive