Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

malaise

danh từ (n)

B2
/mæˈleɪz//mæˈleɪz/

Malaise có nghĩa là khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm).

Định nghĩa Anh - Anh: Physical discomfort (as mild sickness or depression).

Họ từ:unease(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.malaisedanh từ (n)

    Physical discomfort (as mild sickness or depression).

    Khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm).

    • •

      One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.

      Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.

    Đồng nghĩa (SYN):unease/uneasiness
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): malaise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unease ↔ malaise

Mục từ "malaise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "unease" (khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: malaise

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "malaise" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: unease: danh từ (n).

uneasedanh từ (n)/əˈniz/

khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)

•

Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.

Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Way of the Strong

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: malaise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "malaise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: malaise

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "malaise" phân theo từng nét nghĩa (khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "malaise" ở nét nghĩa "khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)" (ngoài ra "unease" còn biểu thị: đặc điểm của việc có vẻ không thoải mái).

“Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "malaise" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: malaise

One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.

Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.

Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How did the laws of nature originate?
Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.
Cullum, Ridgwell: The Way of the Strong, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When, however, the fact of his unease seemed forced upon her notice, she felt suddenly angered.
Lowndes, Marie Belloc: Studies in love and in terror, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To Farrell, the valley seemed to stir, waking in sympathy to his own restlessness and banishing his unease.
Aycock, Roger D.: Pet Farm, Nguyên văn tác phẩm
Tom nodded, keeping from his face the qualms of unease that clutched at his heart.
Powell, Van: The Mystery Boys and the Secret of the Golden Sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My longing bred of love with mine unease for ever grows, vii.
Burton, Richard Francis, Sir, 1821-1890 [Translator]: The Book of the Thousand Nights and a Night — Volume 10 (of 10), Tiếng Anh (Anh - Anh)
She felt a profound weariness, an unease of spirit that was like the ache of a body too long held motionless.
Lane, Rose Wilder: Diverging roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His unease was manifest and held, it seemed to me, a queer, furtive anxiety.
Merritt, Abraham: The Moon Pool, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: malaise

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “malaise” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.”

Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.

Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How did the laws of nature originate?

“One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.”

Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “malaise”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “malaise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “malaise”

Dữ liệu từ nguyên: unease ↔ malaise

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “malaise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “malaise”:

Đồng nghĩa:uneaseuneasiness

“Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “malaise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /mæˈleɪz/; US /mæˈleɪz/.

malaise (danh từ): khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)

Định nghĩa tiếng Anh: Physical discomfort (as mild sickness or depression).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unease ↔ malaise

Họ từ trong dữ liệu: unease: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

malaise: khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "malaise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: unease, uneasiness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "malaise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

malaise ↔ unease, uneasiness

Mở rộng biên độ diễn đạt với "malaise".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “malaise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: malaise

Hỏi đáp trọng tâm

malaise nghĩa là gì (meaning & definition)?

malaise (danh từ, phát âm Mỹ /mæˈleɪz/) có nghĩa là khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "unease"). physical discomfort (as mild sickness or depression)

Từ malaise trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mæˈleɪz/; US /mæˈleɪz/.

Từ malaise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "malaise" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ malaise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm) (Ví dụ: “One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ malaise:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mæˈleɪz/; US /mæˈleɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

malaise được dùng trong câu như thế nào?

Days and nights, alike, become one long nightmare of unease. (Ridgwell Cullum, The Way of the Strong; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/malaise, mã đối chiếu EV-5FDE1243. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "malaise" được liên kết từ mục từ "unease".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

unease