uneasiness
danh từ (n)
Uneasiness có nghĩa là khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm).
Định nghĩa Anh - Anh: Physical discomfort (as mild sickness or depression).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.uneasinessdanh từ (n)
Physical discomfort (as mild sickness or depression).
Khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm).
- •
One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.
Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.
- •
- 2.uneasinessdanh từ (n)
The trait of seeming ill at ease.
Đặc điểm của việc có vẻ không thoải mái.
Từ nguyên học (Etymology): uneasiness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
unease ↔ uneasiness
Mục từ "uneasiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "unease" (khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)).
Họ từ & Biến thể từ loại: uneasiness
Họ từ của "uneasiness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: unease: danh từ (n).
khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)
Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.
Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Way of the Strong
Cụm từ & Collocations: uneasiness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "uneasiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: uneasiness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uneasiness" phân theo từng nét nghĩa (khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "uneasiness" ở nét nghĩa "khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)" (ngoài ra "unease" còn biểu thị: đặc điểm của việc có vẻ không thoải mái).
“Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "uneasiness" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm).
Câu dẫn chứng văn học: uneasiness
One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.
Days and nights, alike, become one long nightmare of unease.When, however, the fact of his unease seemed forced upon her notice, she felt suddenly angered.To Farrell, the valley seemed to stir, waking in sympathy to his own restlessness and banishing his unease.Tom nodded, keeping from his face the qualms of unease that clutched at his heart.My longing bred of love with mine unease for ever grows, vii.She felt a profound weariness, an unease of spirit that was like the ache of a body too long held motionless.His unease was manifest and held, it seemed to me, a queer, furtive anxiety.Đọc mở rộng theo CEFR: uneasiness
Từ vựng bậcB2→“One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.”
Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.
Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How did the laws of nature originate?
“One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.”
Một dấu hiệu cho thấy chồng tôi không thoải mái là việc anh ấy mua được một cây gậy vênh váo.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “uneasiness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uneasiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “uneasiness”
Dữ liệu từ nguyên: unease ↔ uneasiness
Gợi ý luyện tập với “uneasiness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
uneasiness (danh từ): khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)
Định nghĩa tiếng Anh: Physical discomfort (as mild sickness or depression).
unease ↔ uneasiness
Họ từ trong dữ liệu: unease: danh từ (n)
uneasiness: khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uneasiness" trong câu.
Đồng nghĩa: unease, malaise, disquiet
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uneasiness" trong câu.
uneasiness ↔ unease, malaise, disquiet
Nét nghĩa mở rộng: the trait of seeming ill at ease (đặc điểm của việc có vẻ không thoải mái)
Ứng dụng & Mở rộng: “uneasiness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “uneasiness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “uneasiness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “uneasiness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “uneasiness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: uneasiness
Hỏi đáp trọng tâmuneasiness nghĩa là gì (meaning & definition)?
uneasiness (danh từ, phát âm Mỹ /ˌʌˈnizinəs/) có nghĩa là khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "unease"). physical discomfort (as mild sickness or depression)
Từ uneasiness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈniz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌˈnizinəs/; US /ˌʌˈnizinəs/.
Từ uneasiness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "uneasiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ uneasiness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: khó chịu về thể chất (như bệnh nhẹ hoặc trầm cảm) (Ví dụ: “One indication of my husband’s unease was his acquisition of a swagger stick.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: đặc điểm của việc có vẻ không thoải mái
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uneasiness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌˈnizinəs/; US /ˌʌˈnizinəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
uneasiness được dùng trong câu như thế nào?
Days and nights, alike, become one long nightmare of unease. (Ridgwell Cullum, The Way of the Strong; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)