Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

languages

danh từ (n)

A1
/ˈlæŋɡwədʒəz//ˈlæŋɡwədʒəz/

Languages có nghĩa là một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "language").

Định nghĩa Anh - Anh: A systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols.

Họ từ:language(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.languagesdanh từ (n)

    A systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols.

    Một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường.

    • •

      It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.

    Đồng nghĩa (SYN):language/linguistic communication
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.languagesdanh từ (n)[ngôn ngữ]

    Communication by word of mouth.

    Sự giao tiếp bằng lời nói.

  3. 3.languagesdanh từ (n)

    The text of a popular song or musical-comedy number.

    Văn bản của một bài hát nổi tiếng hoặc số vở hài kịch.

    Đồng nghĩa (SYN):language/lyric/words
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): languages

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

language ↔ languages

Mục từ "languages" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "language" (một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: languages

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "languages" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: language: danh từ (n).

languagedanh từ (n)/ˈlæŋɡwədʒ/

một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường

•

We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.

Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: languages

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "languages". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • programming language
  • english language
  • foreign language
  • official language
  • native language
  • sign language
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: languages

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "languages" phân theo từng nét nghĩa (một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "languages" ở nét nghĩa "một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường" (ngoài ra "language" còn biểu thị: sự giao tiếp bằng lời nói).

“We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường.

Đồng nghĩa với "languages" ở nét nghĩa "sự giao tiếp bằng lời nói" (ngoài ra "speech" còn biểu thị: hành động cung cấp một giao tiếp bằng lời nói chính thức tới khán giả).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giao tiếp bằng lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giao tiếp bằng lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giao tiếp bằng lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: languages

We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
The Wisdom of that old spiritual system has vanished from the world, only a degraded literalism left of its undecipherable language.
Blackwood, Algernon: Pan's garden, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The language was evidently the same at one time, and has been corrupted into dialects.
Howe, E. W. (Edgar Watson): Travel letters from New Zealand, Australia and Africa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the language of Dr. Harris, everything must be “served up” to him, and this in a “fragmentary manner.”
Misawa, Tadasu: Modern educators and their ideals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And the French language in the treble voices of children first came alive to Daphne.
Raymond, Ernest: Daphne Bruno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Other deposits were soon discovered, and bit by bit the dead language was deciphered.
Stapledon, Olaf: Last and first men, Nguyên văn tác phẩm
You could not have bad language without a Deity, but you could have everything else.
Bottome, Phyllis: The Kingfisher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: languages

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “languages” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.”

Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892

“The Wisdom of that old spiritual system has vanished from the world, only a degraded literalism left of its undecipherable language.”

Nguồn: Blackwood, Algernon: Pan's garden

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “languages”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “languages” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “languages”

Dữ liệu từ nguyên: language ↔ languages

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “languages”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “languages” với tần suất cao:

2.828 lần trong kho sách
3.286 lần trong kho sách
1.642 lần trong kho sách
950 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “languages”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “languages”:

“We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “languages”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæŋɡwədʒəz/; US /ˈlæŋɡwədʒəz/.

languages (danh từ): một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường

Định nghĩa tiếng Anh: A systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

language ↔ languages

Họ từ trong dữ liệu: language: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.828 lần trong kho sách

programming language

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "languages" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.286 lần trong kho sách

english language

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "languages" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.642 lần trong kho sách

foreign language

Nét nghĩa mở rộng: communication by word of mouth (sự giao tiếp bằng lời nói)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: languages

It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.

Nguồn: Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “languages”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: languages

Hỏi đáp trọng tâm

languages nghĩa là gì (meaning & definition)?

languages (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæŋɡwədʒəz/) có nghĩa là một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "language"). a systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols

Từ languages trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæŋɡwədʒəz/; US /ˈlæŋɡwədʒəz/.

Từ languages là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "languages" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ languages theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường (Ví dụ: “It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sự giao tiếp bằng lời nói - Nét nghĩa 3 [A1]: văn bản của một bài hát nổi tiếng hoặc số vở hài kịch

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ languages:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæŋɡwədʒəz/; US /ˈlæŋɡwədʒəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ languages:

programming language; english language; foreign language; official language; native language

languages được dùng trong câu như thế nào?

We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology. (Various, The Monist, Vol. 2, 1891-1892; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/languages, mã đối chiếu EV-4C8492CC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "languages" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "language".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

language