languages
danh từ (n)
Languages có nghĩa là một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "language").
Định nghĩa Anh - Anh: A systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.languagesdanh từ (n)
A systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols.
Một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường.
- •
It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •programming language2.828 lần trong kho sách
- •english language3.286 lần trong kho sách
- •foreign language1.642 lần trong kho sách
- •official language950 lần trong kho sách
- •native language1.114 lần trong kho sách
- •sign language879 lần trong kho sách
- •
- 2.languagesdanh từ (n)[ngôn ngữ]
Communication by word of mouth.
Sự giao tiếp bằng lời nói.
Đồng nghĩa (SYN):language/speech/speech communication/spoken communication/spoken language/voice communication - 3.languagesdanh từ (n)
The text of a popular song or musical-comedy number.
Văn bản của một bài hát nổi tiếng hoặc số vở hài kịch.
Từ nguyên học (Etymology): languages
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
language ↔ languages
Mục từ "languages" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "language" (một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: languages
Họ từ của "languages" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: language: danh từ (n).
một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường
We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.
Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
Cụm từ & Collocations: languages
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "languages". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- programming language
- english language
- foreign language
- official language
- native language
- sign language
Đồng nghĩa & Sắc thái: languages
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "languages" phân theo từng nét nghĩa (một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "languages" ở nét nghĩa "một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường" (ngoài ra "language" còn biểu thị: sự giao tiếp bằng lời nói).
“We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường.
Đồng nghĩa với "languages" ở nét nghĩa "sự giao tiếp bằng lời nói" (ngoài ra "speech" còn biểu thị: hành động cung cấp một giao tiếp bằng lời nói chính thức tới khán giả).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giao tiếp bằng lời nói.
Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giao tiếp bằng lời nói.
Đồng nghĩa trực tiếp với "languages" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giao tiếp bằng lời nói.
Câu dẫn chứng văn học: languages
We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.The Wisdom of that old spiritual system has vanished from the world, only a degraded literalism left of its undecipherable language.The language was evidently the same at one time, and has been corrupted into dialects.In the language of Dr. Harris, everything must be “served up” to him, and this in a “fragmentary manner.”It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.And the French language in the treble voices of children first came alive to Daphne.Other deposits were soon discovered, and bit by bit the dead language was deciphered.You could not have bad language without a Deity, but you could have everything else.Đọc mở rộng theo CEFR: languages
Từ vựng bậcA1→“We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.”
Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
“The Wisdom of that old spiritual system has vanished from the world, only a degraded literalism left of its undecipherable language.”
Nguồn: Blackwood, Algernon: Pan's garden
Cấu trúc & Vận dụng: “languages”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “languages” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “languages”
Dữ liệu từ nguyên: language ↔ languages
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “languages”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “languages” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “languages”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “languages”:
“We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology.”
Gợi ý luyện tập với “languages”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
languages (danh từ): một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường
Định nghĩa tiếng Anh: A systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols.
language ↔ languages
Họ từ trong dữ liệu: language: danh từ (n)
programming language
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "languages" trong câu.
english language
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "languages" trong câu.
foreign language
Nét nghĩa mở rộng: communication by word of mouth (sự giao tiếp bằng lời nói)
“It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: languages
It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.
Nguồn: Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4
Ứng dụng & Mở rộng: “languages”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “languages”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “languages”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “languages” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “languages” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: languages
Hỏi đáp trọng tâmlanguages nghĩa là gì (meaning & definition)?
languages (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæŋɡwədʒəz/) có nghĩa là một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "language"). a systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols
Từ languages trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæŋɡwədʒəz/; US /ˈlæŋɡwədʒəz/.
Từ languages là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "languages" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ languages theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một phương tiện giao tiếp có hệ thống bằng cách sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu thông thường (Ví dụ: “It was observed, that the officer had many other papers of the same kind, in French, Dutch, and other languages.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sự giao tiếp bằng lời nói - Nét nghĩa 3 [A1]: văn bản của một bài hát nổi tiếng hoặc số vở hài kịch
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ languages:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæŋɡwədʒəz/; US /ˈlæŋɡwədʒəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ languages:
programming language; english language; foreign language; official language; native language
languages được dùng trong câu như thế nào?
We are fully aware of the fact that the problem of the origin of language is quite different from the problems of animal psychology. (Various, The Monist, Vol. 2, 1891-1892; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))