Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

irrigate

động từ (v)

A1
/ˈɪɹəˌɡeɪt//ˈɪɹəˌɡeɪt/
Biến thể:
irrigates/ˈɪɹəˌɡeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
irrigated/ˈɪɹəˌɡeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
irrigating/ˈɪɹəˌɡeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Irrigate có nghĩa là phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương).

Định nghĩa Anh - Anh: Supply with water, as with channels or ditches or streams.

Họ từ:water(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.irrigateđộng từ (v)

    Supply with water, as with channels or ditches or streams.

    Phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương).

    • •

      Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.

      Công nghiệp và nông nghiệp không được khuyến khích và phí nước làm tăng gánh nặng tài chính.

    Đồng nghĩa (SYN):water
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): irrigate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

water ↔ irrigate

Mục từ "irrigate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "water" (phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: irrigate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "irrigate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: water: danh từ (n).

waterdanh từ (n)/ˈwɔtɚ/

hợp chất nhị phân xảy ra ở nhiệt độ phòng dưới dạng chất lỏng trong suốt không màu không mùi không vị

•

It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: irrigate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "irrigate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cold water
  • fresh water
  • hot water
  • salt water
  • deep water
  • clear water
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: irrigate

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "irrigate" phân theo từng nét nghĩa (phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "irrigate" ở nét nghĩa "phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)" (ngoài ra "water" còn biểu thị: cung cấp nước).

“It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: irrigate

Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.

Công nghiệp và nông nghiệp không được khuyến khích và phí nước làm tăng gánh nặng tài chính.

Tác phẩm mở: HKDSE Geography/E2/Solutions to Droughts
First, add a ring of water, then, add surrounding and a middle.

Đầu tiên, thêm một vòng nước, sau đó thêm phần xung quanh và phần giữa.

Tác phẩm mở: Roblox Studio Tutorials/Effects
Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.

Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Global commercial aviation
An example of this type of highly stratified body of water today is the Black Sea, but this was on a much larger scale.

Một ví dụ về loại nước có độ phân tầng cao ngày nay là Biển Đen, nhưng nó ở quy mô lớn hơn nhiều.

Tác phẩm mở: Planet Earth/5e. Deep Ocean Circulation
Remember that Yoshi is allergic to water so if you fall into the sea you need to start over.

Hãy nhớ rằng Yoshi bị dị ứng với nước nên nếu bị ngã xuống biển bạn cần phải làm lại từ đầu.

Tác phẩm mở: Super Mario Sunshine/Shine Sprites
It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Later on he came to an island; on this island was a spring, not of water but of whiskey.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Plants that are not completely submerged in water can take up chemicals in the air through their stomata.
Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Aquatic Toxicity Tests
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: irrigate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “irrigate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.”

Công nghiệp và nông nghiệp không được khuyến khích và phí nước làm tăng gánh nặng tài chính.

Nguồn: Tác phẩm mở: HKDSE Geography/E2/Solutions to Droughts

“First, add a ring of water, then, add surrounding and a middle.”

Đầu tiên, thêm một vòng nước, sau đó thêm phần xung quanh và phần giữa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Roblox Studio Tutorials/Effects

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “irrigate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “irrigate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “irrigate”

Dữ liệu từ nguyên: water ↔ irrigate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “irrigate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “irrigate” với tần suất cao:

6.220 lần trong kho sách
5.516 lần trong kho sách
4.736 lần trong kho sách
4.024 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “irrigate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “irrigate”:

Đồng nghĩa:water

“It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “irrigate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪɹəˌɡeɪt/; US /ˈɪɹəˌɡeɪt/.

irrigate (động từ): phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)

Định nghĩa tiếng Anh: Supply with water, as with channels or ditches or streams.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

water ↔ irrigate

Họ từ trong dữ liệu: water: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.220 lần trong kho sách

cold water

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "irrigate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.516 lần trong kho sách

fresh water

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "irrigate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.736 lần trong kho sách

hot water

Mở rộng biên độ diễn đạt với "irrigate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “irrigate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: irrigate

Hỏi đáp trọng tâm

irrigate nghĩa là gì (meaning & definition)?

irrigate (động từ, phát âm Mỹ /ˈɪɹəˌɡeɪt/) có nghĩa là phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "water"). supply with water, as with channels or ditches or streams

Từ irrigate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪɹəˌɡeɪt/; US /ˈɪɹəˌɡeɪt/.

Từ irrigate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "irrigate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: irrigates; Quá khứ / Phân từ: irrigated; Dạng V-ing: irrigating.

Các nét nghĩa của từ irrigate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương) (Ví dụ: “Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ irrigate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪɹəˌɡeɪt/; US /ˈɪɹəˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: irrigates; Quá khứ / Phân từ: irrigated; Dạng V-ing: irrigating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ irrigate:

cold water; fresh water; hot water; salt water; deep water

irrigate được dùng trong câu như thế nào?

It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away. (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/irrigate, mã đối chiếu EV-186FCEE5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "irrigate" được liên kết từ mục từ "water".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

water