irrigate
động từ (v)
- irrigates/ˈɪɹəˌɡeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- irrigated/ˈɪɹəˌɡeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- irrigating/ˈɪɹəˌɡeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Irrigate có nghĩa là phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương).
Định nghĩa Anh - Anh: Supply with water, as with channels or ditches or streams.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.irrigateđộng từ (v)
Supply with water, as with channels or ditches or streams.
Phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương).
- •
Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.
Công nghiệp và nông nghiệp không được khuyến khích và phí nước làm tăng gánh nặng tài chính.
Đồng nghĩa (SYN):waterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cold water6.220 lần trong kho sách
- •fresh water5.516 lần trong kho sách
- •hot water4.736 lần trong kho sách
- •salt water4.024 lần trong kho sách
- •deep water3.782 lần trong kho sách
- •clear water2.472 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): irrigate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
water ↔ irrigate
Mục từ "irrigate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "water" (phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)).
Họ từ & Biến thể từ loại: irrigate
Họ từ của "irrigate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: water: danh từ (n).
hợp chất nhị phân xảy ra ở nhiệt độ phòng dưới dạng chất lỏng trong suốt không màu không mùi không vị
It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
Cụm từ & Collocations: irrigate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "irrigate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cold water
- fresh water
- hot water
- salt water
- deep water
- clear water
Đồng nghĩa & Sắc thái: irrigate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "irrigate" phân theo từng nét nghĩa (phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: irrigate
Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.Công nghiệp và nông nghiệp không được khuyến khích và phí nước làm tăng gánh nặng tài chính.
First, add a ring of water, then, add surrounding and a middle.Đầu tiên, thêm một vòng nước, sau đó thêm phần xung quanh và phần giữa.
Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.
An example of this type of highly stratified body of water today is the Black Sea, but this was on a much larger scale.Một ví dụ về loại nước có độ phân tầng cao ngày nay là Biển Đen, nhưng nó ở quy mô lớn hơn nhiều.
Remember that Yoshi is allergic to water so if you fall into the sea you need to start over.Hãy nhớ rằng Yoshi bị dị ứng với nước nên nếu bị ngã xuống biển bạn cần phải làm lại từ đầu.
It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.Later on he came to an island; on this island was a spring, not of water but of whiskey.Plants that are not completely submerged in water can take up chemicals in the air through their stomata.Đọc mở rộng theo CEFR: irrigate
Từ vựng bậcA1→“Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.”
Công nghiệp và nông nghiệp không được khuyến khích và phí nước làm tăng gánh nặng tài chính.
Nguồn: Tác phẩm mở: HKDSE Geography/E2/Solutions to Droughts
“First, add a ring of water, then, add surrounding and a middle.”
Đầu tiên, thêm một vòng nước, sau đó thêm phần xung quanh và phần giữa.
Nguồn: Tác phẩm mở: Roblox Studio Tutorials/Effects
Cấu trúc & Vận dụng: “irrigate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “irrigate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “irrigate”
Dữ liệu từ nguyên: water ↔ irrigate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “irrigate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “irrigate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “irrigate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “irrigate”:
“It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away.”
Gợi ý luyện tập với “irrigate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
irrigate (động từ): phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương)
Định nghĩa tiếng Anh: Supply with water, as with channels or ditches or streams.
water ↔ irrigate
Họ từ trong dữ liệu: water: danh từ (n)
cold water
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "irrigate" trong câu.
fresh water
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "irrigate" trong câu.
hot water
Mở rộng biên độ diễn đạt với "irrigate".
Ứng dụng & Mở rộng: “irrigate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “irrigate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “irrigate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “irrigate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “irrigate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: irrigate
Hỏi đáp trọng tâmirrigate nghĩa là gì (meaning & definition)?
irrigate (động từ, phát âm Mỹ /ˈɪɹəˌɡeɪt/) có nghĩa là phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "water"). supply with water, as with channels or ditches or streams
Từ irrigate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪɹəˌɡeɪt/; US /ˈɪɹəˌɡeɪt/.
Từ irrigate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "irrigate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: irrigates; Quá khứ / Phân từ: irrigated; Dạng V-ing: irrigating.
Các nét nghĩa của từ irrigate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phần bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước (như sông, hồ hoặc đại dương) (Ví dụ: “Industry and agriculture are discouraged and water charges increase financial burdens.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ irrigate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪɹəˌɡeɪt/; US /ˈɪɹəˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: irrigates; Quá khứ / Phân từ: irrigated; Dạng V-ing: irrigating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ irrigate:
cold water; fresh water; hot water; salt water; deep water
irrigate được dùng trong câu như thế nào?
It is like throwing a stone in a pond, rings are formed in the water, which eventually fades quite away. (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)