higher-up
danh từ (n)
Higher-up có nghĩa là higher-up (danh từ) có nghĩa là cấp trên, cấp trên.
Định nghĩa Anh - Anh: One of greater rank or station or quality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.higher-updanh từ (n)
One of greater rank or station or quality.
Cấp trên.
- •
It is happy to exist where and how its superior may appoint.
Trái nghĩa (OPP):inferiorCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lake superior1.668 lần trong kho sách
- •superior officer1.221 lần trong kho sách
- •vastly superior382 lần trong kho sách
- •superior numbers659 lần trong kho sách
- •superior force954 lần trong kho sách
- •superior officers560 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): higher-up
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
superior ↔ higher-up
Mục từ "higher-up" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "superior" (cấp trên).
Họ từ & Biến thể từ loại: higher-up
Họ từ của "higher-up" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: superior: tính từ (adj).
có chất lượng hoặc hiệu suất cao hoặc vượt trội
It is happy to exist where and how its superior may appoint.
Nguồn: Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor
Cụm từ & Collocations: higher-up
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "higher-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lake superior
- superior officer
“Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.
Forbes, Alexander: The radio gunner
- vastly superior
- superior numbers
- superior force
- superior officers
The superior officers were old and graduates of Frederick’s antiquated school of war, and the younger ones full of patrician insolence.
Merz, Heinrich: Louise, Queen of Prussia
Đồng nghĩa & Sắc thái: higher-up
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "higher-up" phân theo từng nét nghĩa (cấp trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "higher-up" ở nét nghĩa "cấp trên" (ngoài ra "superior" còn biểu thị: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ).
“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "higher-up" khi diễn đạt nét nghĩa: cấp trên.
Câu dẫn chứng văn học: higher-up
It is happy to exist where and how its superior may appoint.Collective fire of short duration delivered at mid ranges has not been found superior because of the use of rifle-rests.Unlike most great speakers, he is a superior writer also.The superior officers were old and graduates of Frederick’s antiquated school of war, and the younger ones full of patrician insolence.She was more, and he knew it; she was in his own line his superior.“Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.It is consequently this superior surface which is the macula proper.I saw that General Gonse, Colonel Picquart’s superior, shared his ideas, and looked upon revision as a possibility.Đọc mở rộng theo CEFR: higher-up
Từ vựng bậcB1→“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”
Nguồn: Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor
“Collective fire of short duration delivered at mid ranges has not been found superior because of the use of rifle-rests.”
Nguồn: Balck, W. (William): Tactics, Volume 1 (of 2). Introduction and Formal Tactics of Infantry
Cấu trúc & Vận dụng: “higher-up”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “higher-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “higher-up”
Dữ liệu từ nguyên: superior ↔ higher-up
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “higher-up”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “higher-up” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “higher-up”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “higher-up”:
“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”
Gợi ý luyện tập với “higher-up”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
higher-up (danh từ): cấp trên
Định nghĩa tiếng Anh: One of greater rank or station or quality.
superior ↔ higher-up
Họ từ trong dữ liệu: superior: tính từ (adj)
lake superior
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "higher-up" trong câu.
superior officer
““Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.”
vastly superior
Mở rộng biên độ diễn đạt với "higher-up".
Ứng dụng & Mở rộng: “higher-up”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “higher-up”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “higher-up”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “higher-up” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “higher-up” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: higher-up
Hỏi đáp trọng tâmhigher-up nghĩa là gì (meaning & definition)?
higher-up (danh từ) có nghĩa là cấp trên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "superior"). one of greater rank or station or quality
Từ higher-up là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "higher-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ higher-up theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cấp trên (Ví dụ: “It is happy to exist where and how its superior may appoint.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ higher-up:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ higher-up:
lake superior; superior officer; vastly superior; superior numbers; superior force
higher-up được dùng trong câu như thế nào?
It is happy to exist where and how its superior may appoint. (Edward, 1813?-1868 Mayhew, The illustrated horse doctor; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)