Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

higher-up

danh từ (n)

B1

Higher-up có nghĩa là higher-up (danh từ) có nghĩa là cấp trên, cấp trên.

Định nghĩa Anh - Anh: One of greater rank or station or quality.

Họ từ:superior(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cấp trên”:higher-upB1/superiorB1/superordinateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.higher-updanh từ (n)

    One of greater rank or station or quality.

    Cấp trên.

    • •

      It is happy to exist where and how its superior may appoint.

    Đồng nghĩa (SYN):superior/superordinate
    Trái nghĩa (OPP):inferior
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): higher-up

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

superior ↔ higher-up

Mục từ "higher-up" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "superior" (cấp trên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: higher-up

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "higher-up" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: superior: tính từ (adj).

superiortính từ (adj)/suˈpɪɹiɚ/

có chất lượng hoặc hiệu suất cao hoặc vượt trội

•

It is happy to exist where and how its superior may appoint.

Nguồn: Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: higher-up

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "higher-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lake superior
  • superior officer

    “Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.

    Forbes, Alexander: The radio gunner

  • vastly superior
  • superior numbers
  • superior force
  • superior officers

    The superior officers were old and graduates of Frederick’s antiquated school of war, and the younger ones full of patrician insolence.

    Merz, Heinrich: Louise, Queen of Prussia

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: higher-up

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "higher-up" phân theo từng nét nghĩa (cấp trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "higher-up" ở nét nghĩa "cấp trên" (ngoài ra "superior" còn biểu thị: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ).

“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "higher-up" khi diễn đạt nét nghĩa: cấp trên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: higher-up

It is happy to exist where and how its superior may appoint.
Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Collective fire of short duration delivered at mid ranges has not been found superior because of the use of rifle-rests.
Balck, W. (William): Tactics, Volume 1 (of 2). Introduction and Formal Tactics of Infantry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unlike most great speakers, he is a superior writer also.
Brown, William Wells, 1814?-1884: The Rising Son; or, the Antecedents and Advancement of the Colored Race, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The superior officers were old and graduates of Frederick’s antiquated school of war, and the younger ones full of patrician insolence.
Merz, Heinrich: Louise, Queen of Prussia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was more, and he knew it; she was in his own line his superior.
Borden, Mary: Jane--Our Stranger: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
“Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.
Forbes, Alexander: The radio gunner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is consequently this superior surface which is the macula proper.
Lindström, Gustaf: Researches on the Visual Organs of the Trilobites, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I saw that General Gonse, Colonel Picquart’s superior, shared his ideas, and looked upon revision as a possibility.
Zola, Émile: The trial of Emile Zola: containing M. Zola's letter to President Faure relating to the Dreyfus case, and a full report of the fifteen days' proceedings in the Assize Court of the Seine, including testimony of witnesses and speeches of counsel
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: higher-up

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “higher-up” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”

Nguồn: Mayhew, Edward, 1813?-1868: The illustrated horse doctor

“Collective fire of short duration delivered at mid ranges has not been found superior because of the use of rifle-rests.”

Nguồn: Balck, W. (William): Tactics, Volume 1 (of 2). Introduction and Formal Tactics of Infantry

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “higher-up”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “higher-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “higher-up”

Dữ liệu từ nguyên: superior ↔ higher-up

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “higher-up”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “higher-up” với tần suất cao:

1.668 lần trong kho sách
1.221 lần trong kho sách
382 lần trong kho sách
659 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “higher-up”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “higher-up”:

Đồng nghĩa:superiorsuperordinate

“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “higher-up”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

higher-up (danh từ): cấp trên

Định nghĩa tiếng Anh: One of greater rank or station or quality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

superior ↔ higher-up

Họ từ trong dữ liệu: superior: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.668 lần trong kho sách

lake superior

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "higher-up" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.221 lần trong kho sách

superior officer

““Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái382 lần trong kho sách

vastly superior

Mở rộng biên độ diễn đạt với "higher-up".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “higher-up”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: higher-up

Hỏi đáp trọng tâm

higher-up nghĩa là gì (meaning & definition)?

higher-up (danh từ) có nghĩa là cấp trên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "superior"). one of greater rank or station or quality

Từ higher-up là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "higher-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ higher-up theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cấp trên (Ví dụ: “It is happy to exist where and how its superior may appoint.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ higher-up:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ higher-up:

lake superior; superior officer; vastly superior; superior numbers; superior force

higher-up được dùng trong câu như thế nào?

It is happy to exist where and how its superior may appoint. (Edward, 1813?-1868 Mayhew, The illustrated horse doctor; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/higher-up, mã đối chiếu EV-065EDD8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "higher-up" được liên kết từ mục từ "superior".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

superior