henceforth
trạng từ (adv)
Henceforth có nghĩa là henceforth (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến), mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.henceforthtrạng từ (adv)
Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion).
Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến).
- •
"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.
Trái nghĩa (OPP):hitherto - •
Từ nguyên học (Etymology): henceforth
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hitherto ↔ henceforth
Mục từ "henceforth" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hitherto" (Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)).
Họ từ & Biến thể từ loại: henceforth
Họ từ của "henceforth" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hitherto: trạng từ (adv).
cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến
You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.
Nguồn: Yates, Edmund: Wrecked in Port: A Novel
Cụm từ & Collocations: henceforth
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "henceforth". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: henceforth
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "henceforth" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: henceforth
"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.The brand-new instruments that Henry had not hitherto been acquainted with, he understood at once when their operation was explained to him.These supplies the Jews had not hitherto ventured to claim, but Darius commanded that they should be given.You have joined in the neglect of these State-dependent children hitherto.“Hitherto,” writes Toll, “we had to contend with almost constant difficulties caused by fog, and deep snow already softened by the sun.The warders, who had hitherto sat beside him, now stood, one holding either arm.They get beaten in a rising market instead of, as hitherto, only in a falling one.He had given the reins to passion, he, a man who had hitherto shaped his life upon principle.Đọc mở rộng theo CEFR: henceforth
Từ vựng bậcB1→“"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.”
Nguồn: Yates, Edmund: Wrecked in Port: A Novel
“The brand-new instruments that Henry had not hitherto been acquainted with, he understood at once when their operation was explained to him.”
Nguồn: Theiss, Lewis E. (Lewis Edwin): The Wireless Operator—With the U. S. Coast Guard
Cấu trúc & Vận dụng: “henceforth”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “henceforth” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “henceforth”
Dữ liệu từ nguyên: hitherto ↔ henceforth
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “henceforth”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “henceforth”:
“"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.”
Gợi ý luyện tập với “henceforth”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
henceforth (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion).
hitherto ↔ henceforth
Họ từ trong dữ liệu: hitherto: trạng từ (adv)
henceforth: Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "henceforth" trong câu.
henceforth (trạng từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "henceforth" trong câu.
henceforth (trạng từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "henceforth".
Ứng dụng & Mở rộng: “henceforth”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “henceforth”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “henceforth”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “henceforth” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “henceforth” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: henceforth
Hỏi đáp trọng tâmhenceforth nghĩa là gì (meaning & definition)?
henceforth (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hitherto"). Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion)
Từ henceforth là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "henceforth" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ henceforth theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến) (Ví dụ: “"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ henceforth:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
henceforth được dùng trong câu như thế nào?
"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in. (Edmund Yates, Wrecked in Port: A Novel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)