Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

henceforth

trạng từ (adv)

B1

Henceforth có nghĩa là henceforth (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến), mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion).

Họ từ:hitherto(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.henceforthtrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion).

    Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến).

    • •

      "You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.

    Trái nghĩa (OPP):hitherto
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): henceforth

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hitherto ↔ henceforth

Mục từ "henceforth" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hitherto" (Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: henceforth

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "henceforth" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hitherto: trạng từ (adv).

hithertotrạng từ (adv)/ˈhɪˌðɝˈtu/

cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến

•

You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.

Nguồn: Yates, Edmund: Wrecked in Port: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: henceforth

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "henceforth". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: henceforth

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "henceforth" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: henceforth

"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.
Yates, Edmund: Wrecked in Port: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The brand-new instruments that Henry had not hitherto been acquainted with, he understood at once when their operation was explained to him.
Theiss, Lewis E. (Lewis Edwin): The Wireless Operator—With the U. S. Coast Guard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These supplies the Jews had not hitherto ventured to claim, but Darius commanded that they should be given.
A. L. O. E.: Stories of the Wars of the Jews from the Babylonish captivity, to the destruction of Jerusalem by Titus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You have joined in the neglect of these State-dependent children hitherto.
Barnett, S. A. (Samuel Augustus): Practicable Socialism, New Series
“Hitherto,” writes Toll, “we had to contend with almost constant difficulties caused by fog, and deep snow already softened by the sun.
Wright, Helen S. (Helen Saunders): The Great White North The story of polar exploration from the earliest times to the discovery of the pole
The warders, who had hitherto sat beside him, now stood, one holding either arm.
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They get beaten in a rising market instead of, as hitherto, only in a falling one.
Webb, Sidney: The History of Trade Unionism (Revised edition, extended to 1920), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had given the reins to passion, he, a man who had hitherto shaped his life upon principle.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): An open verdict, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: henceforth

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “henceforth” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.”

Nguồn: Yates, Edmund: Wrecked in Port: A Novel

“The brand-new instruments that Henry had not hitherto been acquainted with, he understood at once when their operation was explained to him.”

Nguồn: Theiss, Lewis E. (Lewis Edwin): The Wireless Operator—With the U. S. Coast Guard

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “henceforth”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “henceforth” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “henceforth”

Dữ liệu từ nguyên: hitherto ↔ henceforth

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “henceforth”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “henceforth”:

“"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “henceforth”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

henceforth (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hitherto ↔ henceforth

Họ từ trong dữ liệu: hitherto: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

henceforth: Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "henceforth" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

henceforth (trạng từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "henceforth" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

henceforth (trạng từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "henceforth".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “henceforth”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: henceforth

Hỏi đáp trọng tâm

henceforth nghĩa là gì (meaning & definition)?

henceforth (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hitherto"). Opposite in meaning to hitherto (until now or until the particular point in time under discussion)

Từ henceforth là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "henceforth" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ henceforth theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "hitherto" (cho đến nay, tính tới thời điểm được nhắc đến) (Ví dụ: “"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ henceforth:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

henceforth được dùng trong câu như thế nào?

"You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in. (Edmund Yates, Wrecked in Port: A Novel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/henceforth, mã đối chiếu EV-4BFE6511. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "henceforth" được liên kết từ mục từ "hitherto".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hitherto