grocer
danh từ (n)
- grocers
- (Số nhiều danh từ)
Grocer có nghĩa là Grocer là người bán thực phẩm và hàng tạp hóa, người làm chủ hoặc làm việc ở tiệm bán thực phẩm và hàng dùng hằng ngày.
Định nghĩa Anh - Anh: A person who owns or works in a shop selling food and everyday household goods.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.grocerdanh từ (n)[ C ]
(Food seller)
[Cách dùng truyền thống]A person who owns or works in a shop selling food and everyday household goods.
Người làm chủ hoặc làm việc ở tiệm bán thực phẩm và hàng dùng hằng ngày.
- 2.grocerdanh từ (n)[ C ]
(Food shop)
[Cách dùng trong kinh doanh, cũng dùng grocer’s]A shop or business selling food and ordinary household goods.
Tiệm hoặc cơ sở kinh doanh thực phẩm và hàng tạp hóa.
Từ nguyên học (Etymology): grocer
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: grocer
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "grocer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: grocer
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “grocer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grocer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “grocer”
Mục từ cốt lõi: grocer: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grocer”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grocer”:
Gợi ý luyện tập với “grocer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
grocer (noun): Người làm chủ hoặc làm việc ở tiệm bán thực phẩm và hàng dùng hằng ngày.
Định nghĩa tiếng Anh: A person who owns or works in a shop selling food and everyday household goods.
grocer (danh từ (n))
grocer: Người làm chủ hoặc làm việc ở tiệm bán thực phẩm và hàng dùng hằng ngày.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grocer" trong câu.
grocer (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grocer" trong câu.
grocer (danh từ)
Nét nghĩa mở rộng: A shop or business selling food and ordinary household goods. (Tiệm hoặc cơ sở kinh doanh thực phẩm và hàng tạp hóa.)
Ứng dụng & Mở rộng: “grocer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “grocer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “grocer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “grocer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “grocer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: grocer
Hỏi đáp trọng tâmgrocer nghĩa là gì (meaning & definition)?
Grocer là người bán thực phẩm và hàng tạp hóa. Từ này cũng có thể chỉ tiệm bán những mặt hàng đó. Số nhiều là grocers. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A person who owns or works in a shop selling food and everyday household goods.
Từ grocer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡroʊ/), tách âm: ˈɡroʊ-sɚ. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡrəʊ.sə/; US /ˈɡroʊ.sɚ/.
Từ grocer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "grocer" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: grocers.
Các nét nghĩa của từ grocer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Người làm chủ hoặc làm việc ở tiệm bán thực phẩm và hàng dùng hằng ngày. - Nét nghĩa 2: Tiệm hoặc cơ sở kinh doanh thực phẩm và hàng tạp hóa.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grocer:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡrəʊ.sə/; US /ˈɡroʊ.sɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: grocers.