genteel
tính từ (adj)
Genteel có nghĩa là được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.
Định nghĩa Anh - Anh: Marked by refinement in taste and manners.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.genteeltính từ (adj)
Marked by refinement in taste and manners.
Được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.
- •
Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.
Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •polite bow363 lần trong kho sách
- •polite society448 lần trong kho sách
- •polite attentions94 lần trong kho sách
- •polite invitation142 lần trong kho sách
- •scrupulously polite51 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): genteel
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
polite ↔ genteel
Mục từ "genteel" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "polite" (được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử).
Họ từ & Biến thể từ loại: genteel
Họ từ của "genteel" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: polite: tính từ (adj), politely: trạng từ (adv), politeness: danh từ (n).
lịch sự
I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.
Nguồn: Dewey, Julia M.: How to Teach Manners in the School-room
một cách lịch sự
We did not believe it for a moment, señor," the count politely replied.
Nguồn: Aimard, Gustave: The Rebel Chief: A Tale of Guerilla Life
một cách lịch sự tôn trọng cách sử dụng xã hội được chấp nhận
Ensign, your sarvent," added Horse Shoe, still preserving this unusual exhibition of politeness.
“Thưa thiếu úy, thưa ngài,” Giày Ngựa nói thêm, vẫn giữ thái độ lịch sự khác thường này.
Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency
Cụm từ & Collocations: genteel
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "genteel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- polite bow
- polite society
- polite attentions
- polite invitation
- scrupulously polite
Đồng nghĩa & Sắc thái: genteel
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "genteel" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "genteel" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử" (ngoài ra "polite" còn biểu thị: lịch sự).
“I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "genteel" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.
Đồng nghĩa trực tiếp với "genteel" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.
Đồng nghĩa trực tiếp với "genteel" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.
Câu dẫn chứng văn học: genteel
Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.
I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.He was painfully polite, but, in spite of his calmness, the deep feeling under which he labored could not be wholly concealed.He would raise his hat, and smile with the same polite expression of thankfulness as in his best days.You’re my first caller and I guess I didn’t give you a very polite reception.”Meanwhile the young ladies met several gentlemen whom they knew slightly, and who relieved their awkwardness by a polite attention.He was not only polite, but he invariably tried to show us that he did not share the Revolutionary outlook.But with imperturbable and polite deference the native listeners betray no sense of our blunders, even declaring our gift in acquiring the tongue remarkable.Đọc mở rộng theo CEFR: genteel
Từ vựng bậcA2→“Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.”
Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.
Nguồn: Bierbower, Austin: From Monkey to Man, or, Society in the Tertiary Age A Story of the Missing Link, Showing the First Steps in Industry, Commerce, Government, Religion and the Arts; With an Account of the Great Expedition From Cocoanut Hill and the Wars in Alligator Swamp
“Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.”
Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “genteel”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “genteel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “genteel”
Dữ liệu từ nguyên: polite ↔ genteel
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “genteel”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “genteel” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “genteel”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “genteel”:
“I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.”
Gợi ý luyện tập với “genteel”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
genteel (tính từ): được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by refinement in taste and manners.
polite ↔ genteel
Họ từ trong dữ liệu: polite: tính từ (adj), politely: trạng từ (adv), politeness: danh từ (n)
polite bow
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "genteel" trong câu.
polite society
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "genteel" trong câu.
polite attentions
Mở rộng biên độ diễn đạt với "genteel".
Ứng dụng & Mở rộng: “genteel”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “genteel”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “genteel”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “genteel” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “genteel” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: genteel
Hỏi đáp trọng tâmgenteel nghĩa là gì (meaning & definition)?
genteel (tính từ, phát âm Mỹ /dʒɛnˈtil/) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "polite"). marked by refinement in taste and manners
Từ genteel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dʒɛnˈtil/; US /dʒɛnˈtil/.
Từ genteel là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "genteel" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ genteel theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử (Ví dụ: “Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ genteel:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dʒɛnˈtil/; US /dʒɛnˈtil/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ genteel:
polite bow; polite society; polite attentions; polite invitation; scrupulously polite
genteel được dùng trong câu như thế nào?
I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite. (Julia M. Dewey, How to Teach Manners in the School-room; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)