Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

civilised

tính từ (adj)

A2

Civilised có nghĩa là civilised (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử, được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.

Định nghĩa Anh - Anh: Marked by refinement in taste and manners.

Họ từ:polite(tính từ (adj))/politely(trạng từ (adv))/politeness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.civilisedtính từ (adj)

    Marked by refinement in taste and manners.

    Được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.

    • •

      Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.

      Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): civilised

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

polite ↔ civilised

Mục từ "civilised" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "polite" (được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: civilised

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "civilised" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: polite: tính từ (adj), politely: trạng từ (adv), politeness: danh từ (n).

politetính từ (adj)/pəˈlaɪt/

lịch sự

•

I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.

Nguồn: Dewey, Julia M.: How to Teach Manners in the School-room

politelytrạng từ (adv)/pəˈlaɪtli/

một cách lịch sự

•

We did not believe it for a moment, señor," the count politely replied.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Rebel Chief: A Tale of Guerilla Life

politenessdanh từ (n)/pəˈlaɪtnəs/

một cách lịch sự tôn trọng cách sử dụng xã hội được chấp nhận

•

Ensign, your sarvent," added Horse Shoe, still preserving this unusual exhibition of politeness.

“Thưa thiếu úy, thưa ngài,” Giày Ngựa nói thêm, vẫn giữ thái độ lịch sự khác thường này.

Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: civilised

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "civilised". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • polite bow
  • polite society
  • polite attentions
  • polite invitation
  • scrupulously polite
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: civilised

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "civilised" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "civilised" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử" (ngoài ra "polite" còn biểu thị: lịch sự).

“I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "civilised" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "civilised" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "civilised" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "civilised" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: civilised

Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.

Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.

Bierbower, Austin: From Monkey to Man, or, Society in the Tertiary Age A Story of the Missing Link, Showing the First Steps in Industry, Commerce, Government, Religion and the Arts; With an Account of the Great Expedition From Cocoanut Hill and the Wars in Alligator Swamp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.
Dewey, Julia M.: How to Teach Manners in the School-room, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was painfully polite, but, in spite of his calmness, the deep feeling under which he labored could not be wholly concealed.
Reid, Whitelaw: After the War: A Southern Tour. May 1, 1865 to May 1, 1866, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He would raise his hat, and smile with the same polite expression of thankfulness as in his best days.
Cooper, Thomas: Wise Saws and Modern Instances, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
You’re my first caller and I guess I didn’t give you a very polite reception.”
Bardwell, Harrison: The Mystery of Seal Islands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Meanwhile the young ladies met several gentlemen whom they knew slightly, and who relieved their awkwardness by a polite attention.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXXVI, No. 1, January 1850, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was not only polite, but he invariably tried to show us that he did not share the Revolutionary outlook.
Den, Lili: The Real Tsaritsa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But with imperturbable and polite deference the native listeners betray no sense of our blunders, even declaring our gift in acquiring the tongue remarkable.
Grant, Elihu: The People of Palestine An enlarged edition of "The Peasantry of Palestine, Life, Manners and Customs of the Village", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: civilised

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “civilised” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.”

Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.

Nguồn: Bierbower, Austin: From Monkey to Man, or, Society in the Tertiary Age A Story of the Missing Link, Showing the First Steps in Industry, Commerce, Government, Religion and the Arts; With an Account of the Great Expedition From Cocoanut Hill and the Wars in Alligator Swamp

“Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.”

Một số loài vượn trở nên lịch sự một cách đáng chú ý, đặc biệt là với những người khác giới, và chẳng bao lâu sau giữa chúng có khá nhiều sự giao tiếp xã hội.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “civilised”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “civilised” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “civilised”

Dữ liệu từ nguyên: polite ↔ civilised

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “civilised”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “civilised” với tần suất cao:

363 lần trong kho sách
448 lần trong kho sách
94 lần trong kho sách
142 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “civilised”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “civilised”:

“I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “civilised”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

civilised (tính từ): được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by refinement in taste and manners.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

polite ↔ civilised

Họ từ trong dữ liệu: polite: tính từ (adj), politely: trạng từ (adv), politeness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi363 lần trong kho sách

polite bow

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "civilised" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm448 lần trong kho sách

polite society

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "civilised" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái94 lần trong kho sách

polite attentions

Mở rộng biên độ diễn đạt với "civilised".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “civilised”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: civilised

Hỏi đáp trọng tâm

civilised nghĩa là gì (meaning & definition)?

civilised (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "polite"). marked by refinement in taste and manners

Từ civilised là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "civilised" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ civilised theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử (Ví dụ: “Some of the apes became noticeably polite, especially to the opposite sex, and there was soon quite a little social intercourse between them.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ civilised:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ civilised:

polite bow; polite society; polite attentions; polite invitation; scrupulously polite

civilised được dùng trong câu như thế nào?

I once knew a little girl whom most everybody praised for being polite. (Julia M. Dewey, How to Teach Manners in the School-room; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/civilised, mã đối chiếu EV-FA6FC9B1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "civilised" được liên kết từ mục từ "polite".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

polite