forefather
danh từ (n)
Forefather có nghĩa là người sáng lập một gia đình.
Định nghĩa Anh - Anh: The founder of a family.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.forefatherdanh từ (n)
The founder of a family.
Người sáng lập một gia đình.
- •
I am not as proud of our family history as father is.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dear father6.634 lần trong kho sách
- •father in law4.725 lần trong kho sách
- •holy father3.318 lần trong kho sách
- •father died3.110 lần trong kho sách
- •thy father3.106 lần trong kho sách
- •poor father3.846 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): forefather
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
father ↔ forefather
Mục từ "forefather" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "father" (người sáng lập một gia đình).
Họ từ & Biến thể từ loại: forefather
Họ từ của "forefather" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: father: danh từ (n).
cha mẹ là nam giới (cũng được sử dụng như một thuật ngữ xưng hô với cha bạn)
I am not as proud of our family history as father is.
Nguồn: Le Feuvre, Amy: Joan's handful
Cụm từ & Collocations: forefather
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "forefather". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dear father
- father in law
- holy father
- father died
- thy father
- poor father
Đồng nghĩa & Sắc thái: forefather
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forefather" phân theo từng nét nghĩa (người sáng lập một gia đình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "forefather" ở nét nghĩa "người sáng lập một gia đình" (ngoài ra "father" còn biểu thị: cha mẹ là nam giới (cũng được sử dụng như một thuật ngữ xưng hô với cha bạn)).
“I am not as proud of our family history as father is.”
Câu dẫn chứng văn học: forefather
I am not as proud of our family history as father is.He was of German origin, but his father had become a naturalised Brazilian, and he himself had Latin blood in his veins."Of course, I am going to write to your father immediately, and show him the ridiculousness of such a proposition.Her father made great demands on her time and attention, and she was not sure of half an hour to herself throughout the day.Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.A distant cousin looked me up not long ago and said my father had given him the money to finish medical school.He was in fact a good deal of a nuisance both to Forsythe and his father.They felt sure that both father and mother must be come home; and as sure that they would be hunting for them.Đọc mở rộng theo CEFR: forefather
Từ vựng bậcA1→“I am not as proud of our family history as father is.”
Nguồn: Le Feuvre, Amy: Joan's handful
“He was of German origin, but his father had become a naturalised Brazilian, and he himself had Latin blood in his veins.”
Nguồn: Thomson, Basil: Queer people
Cấu trúc & Vận dụng: “forefather”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forefather” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “forefather”
Dữ liệu từ nguyên: father ↔ forefather
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forefather”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forefather” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “forefather”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
forefather (danh từ): người sáng lập một gia đình
Định nghĩa tiếng Anh: The founder of a family.
father ↔ forefather
Họ từ trong dữ liệu: father: danh từ (n)
dear father
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "forefather" trong câu.
father in law
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forefather" trong câu.
holy father
Mở rộng biên độ diễn đạt với "forefather".
Ứng dụng & Mở rộng: “forefather”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “forefather”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “forefather”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “forefather” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “forefather” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: forefather
Hỏi đáp trọng tâmforefather nghĩa là gì (meaning & definition)?
forefather (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔɹˌfɑðɚ/) có nghĩa là người sáng lập một gia đình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "father"). the founder of a family
Từ forefather trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹˌfɑðɚ/; US /ˈfɔɹˌfɑðɚ/.
Từ forefather là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "forefather" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ forefather theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: người sáng lập một gia đình (Ví dụ: “I am not as proud of our family history as father is.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forefather:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹˌfɑðɚ/; US /ˈfɔɹˌfɑðɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forefather:
dear father; father in law; holy father; father died; thy father
forefather được dùng trong câu như thế nào?
I am not as proud of our family history as father is. (Amy Le Feuvre, Joan's handful; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)