fizzle
danh từ (n)
Fizzle có nghĩa là hủy hoại hoàn toàn.
Định nghĩa Anh - Anh: A complete failure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fizzledanh từ (n)
A complete failure.
Hủy hoại hoàn toàn.
- •
He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.
Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •marble bust196 lần trong kho sách
- •bronze bust46 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): fizzle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bust ↔ fizzle
Mục từ "fizzle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bust" (hủy hoại hoàn toàn).
Họ từ & Biến thể từ loại: fizzle
Họ từ của "fizzle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bust: động từ (v).
hủy hoại hoàn toàn
There was also a most noble bust of the composer Glück.
Nguồn: Fay, Amy: Music-Study in Germany, from the Home Correspondence of Amy Fay
Cụm từ & Collocations: fizzle
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "fizzle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- marble bust
The marble bust in Mitchelhurst Church did not look more bloodless.
Veley, Margaret: Mitchelhurst Place: A Novel. Vol. 2 (of 2)
- bronze bust
Đồng nghĩa & Sắc thái: fizzle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fizzle" phân theo từng nét nghĩa (hủy hoại hoàn toàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: fizzle
He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.
There was also a most noble bust of the composer Glück.This dethly stillness made me oneasy, and I determined to talk to the female or bust."No I won't nor touch tu!" sez she, and afore I knew it, she bust right out a crying and went out of the room.Busts and statues of Greek gods stand on high pillars among the trees in the shrubberies.But you chose to come at us with spurs on, and you got bucked a plenty when you tried your broncho busting.”If I had a bust where I could look at it every day I suppose it would take some of the conceit out of me.They busted the dam and got rid of the lake, so nobody could find it.Đọc mở rộng theo CEFR: fizzle
Từ vựng bậcB1→“He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.”
Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.
Nguồn: Delpit, Albert: Odette's Marriage A Novel, from the French of Albert Delpit, Translated from the "Revue des Deux Mondes," by Emily Prescott
“He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.”
Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “fizzle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fizzle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fizzle”
Dữ liệu từ nguyên: bust ↔ fizzle
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fizzle”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fizzle” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fizzle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fizzle (danh từ): hủy hoại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh: A complete failure.
bust ↔ fizzle
Họ từ trong dữ liệu: bust: động từ (v)
marble bust
“The marble bust in Mitchelhurst Church did not look more bloodless.”
bronze bust
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fizzle" trong câu.
marble bust
“The marble bust in Mitchelhurst Church did not look more bloodless.”
Ứng dụng & Mở rộng: “fizzle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fizzle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fizzle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fizzle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “fizzle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fizzle
Hỏi đáp trọng tâmfizzle nghĩa là gì (meaning & definition)?
fizzle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɪzəl/) có nghĩa là hủy hoại hoàn toàn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bust"). a complete failure
Từ fizzle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzəl/; US /ˈfɪzəl/.
Từ fizzle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fizzle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fizzle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hủy hoại hoàn toàn (Ví dụ: “He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fizzle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzəl/; US /ˈfɪzəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fizzle:
marble bust; bronze bust
fizzle được dùng trong câu như thế nào?
There was also a most noble bust of the composer Glück. (Amy Fay, Music-Study in Germany, from the Home Correspondence of Amy Fay; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)