Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fizzle

danh từ (n)

B1
/ˈfɪzəl//ˈfɪzəl/

Fizzle có nghĩa là hủy hoại hoàn toàn.

Định nghĩa Anh - Anh: A complete failure.

Họ từ:bust(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hủy hoại hoàn toàn”:fizzleB1/bustB1/flopB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fizzledanh từ (n)

    A complete failure.

    Hủy hoại hoàn toàn.

    • •

      He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.

      Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):bust/flop
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fizzle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bust ↔ fizzle

Mục từ "fizzle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bust" (hủy hoại hoàn toàn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fizzle

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fizzle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bust: động từ (v).

bustđộng từ (v)/ˈbʌst/

hủy hoại hoàn toàn

•

There was also a most noble bust of the composer Glück.

Nguồn: Fay, Amy: Music-Study in Germany, from the Home Correspondence of Amy Fay

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fizzle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "fizzle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • marble bust

    The marble bust in Mitchelhurst Church did not look more bloodless.

    Veley, Margaret: Mitchelhurst Place: A Novel. Vol. 2 (of 2)

  • bronze bust
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fizzle

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fizzle" phân theo từng nét nghĩa (hủy hoại hoàn toàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fizzle" khi diễn đạt nét nghĩa: hủy hoại hoàn toàn.

“There was also a most noble bust of the composer Glück.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fizzle" khi diễn đạt nét nghĩa: hủy hoại hoàn toàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fizzle

He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.

Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.

Delpit, Albert: Odette's Marriage A Novel, from the French of Albert Delpit, Translated from the "Revue des Deux Mondes," by Emily Prescott, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was also a most noble bust of the composer Glück.
Fay, Amy: Music-Study in Germany, from the Home Correspondence of Amy Fay, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This dethly stillness made me oneasy, and I determined to talk to the female or bust.
Conwell, Russell H.: Why Lincoln Laughed, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"No I won't nor touch tu!" sez she, and afore I knew it, she bust right out a crying and went out of the room.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): High life in New York, Nguyên văn tác phẩm
Busts and statues of Greek gods stand on high pillars among the trees in the shrubberies.
Tschudi, Clara: Ludwig the Second, King of Bavaria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But you chose to come at us with spurs on, and you got bucked a plenty when you tried your broncho busting.”
Scott, Morgan: Oakdale Boys in Camp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If I had a bust where I could look at it every day I suppose it would take some of the conceit out of me.
Bacheller, Irving: The Marryers: A History Gathered from a Brief of the Honorable Socrates Potter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They busted the dam and got rid of the lake, so nobody could find it.
Adams, Andy: Brazilian Gold Mine Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fizzle

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fizzle” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.”

Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.

Nguồn: Delpit, Albert: Odette's Marriage A Novel, from the French of Albert Delpit, Translated from the "Revue des Deux Mondes," by Emily Prescott

“He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.”

Anh ta trở nên tức giận và xé những tấm vải ướt trên bức tượng bán thân của Claude ở trung tâm xưởng vẽ, anh ta nghiêm túc và trịnh trọng xem xét tác phẩm của mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fizzle”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fizzle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fizzle”

Dữ liệu từ nguyên: bust ↔ fizzle

Các biến thể thuộc họ từ “fizzle”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fizzle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fizzle” với tần suất cao:

196 lần trong kho sách
46 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fizzle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fizzle”:

Đồng nghĩa:bustflop

“There was also a most noble bust of the composer Glück.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fizzle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzəl/; US /ˈfɪzəl/.

fizzle (danh từ): hủy hoại hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh: A complete failure.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bust ↔ fizzle

Họ từ trong dữ liệu: bust: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi196 lần trong kho sách

marble bust

“The marble bust in Mitchelhurst Church did not look more bloodless.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm46 lần trong kho sách

bronze bust

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fizzle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái196 lần trong kho sách

marble bust

“The marble bust in Mitchelhurst Church did not look more bloodless.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fizzle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fizzle

Hỏi đáp trọng tâm

fizzle nghĩa là gì (meaning & definition)?

fizzle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɪzəl/) có nghĩa là hủy hoại hoàn toàn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bust"). a complete failure

Từ fizzle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzəl/; US /ˈfɪzəl/.

Từ fizzle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fizzle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fizzle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hủy hoại hoàn toàn (Ví dụ: “He became angry, and, tearing the wet cloths from the bust of Claude in the center of the studio, he gravely, solemnly examined his work.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fizzle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzəl/; US /ˈfɪzəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fizzle:

marble bust; bronze bust

fizzle được dùng trong câu như thế nào?

There was also a most noble bust of the composer Glück. (Amy Fay, Music-Study in Germany, from the Home Correspondence of Amy Fay; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fizzle, mã đối chiếu EV-C3783017. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fizzle" được liên kết từ mục từ "bust".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bust