festinate
động từ (v)
- festinates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- festinated
- (Quá khứ / Phân từ)
- festinating
- (Dạng V-ing)
Festinate có nghĩa là festinate (động từ) có nghĩa là di chuyển rất nhanh, di chuyển rất nhanh.
Định nghĩa Anh - Anh: Act or move at high speed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.festinateđộng từ (v)
Act or move at high speed.
Di chuyển rất nhanh.
- •
She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hurry away5.881 lần trong kho sách
- •hurry forward1.908 lần trong kho sách
- •hurry off3.077 lần trong kho sách
- •hurry back3.491 lần trong kho sách
- •hurry towards890 lần trong kho sách
- •hurry up5.042 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): festinate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hurry ↔ festinate
Mục từ "festinate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hurry" (di chuyển rất nhanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: festinate
Họ từ của "festinate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hurry: danh từ (n).
một tình trạng khẩn cấp làm cho nó cần phải nhanh chóng
She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.
Nguồn: Hale, Max: The girl at Silver Thistle
Cụm từ & Collocations: festinate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "festinate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hurry away
- hurry forward
- hurry off
- hurry back
- hurry towards
- hurry up
Đồng nghĩa & Sắc thái: festinate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "festinate" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "festinate" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhanh" (ngoài ra "hurry" còn biểu thị: tốc độ quá háo hức (và có thể bất cẩn)).
“She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”
Đồng nghĩa với "festinate" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhanh" (ngoài ra "rush" còn biểu thị: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn).
“I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "festinate" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển rất nhanh.
Câu dẫn chứng văn học: festinate
She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.“He’s had a rather nasty heart-attack through hurrying from the station, and he is asking for you.”"'She hurried through the passage and looked neither to right nor left.'At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?We get out of the woods in a hurry because it is eerie there and maybe Germans are watching us go by.Within a few days it was ready and Stormy hurried off to Washington."No," said Damaris; "I don't mean to lose you in a hurry.Lydia lost no time; she understood the situation at once, and hurried on her clothes with wonderful rapidity.Đọc mở rộng theo CEFR: festinate
Từ vựng bậcA1→“She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”
Nguồn: Hale, Max: The girl at Silver Thistle
““He’s had a rather nasty heart-attack through hurrying from the station, and he is asking for you.””
Nguồn: Le Queux, William: Poison shadows
Cấu trúc & Vận dụng: “festinate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “festinate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “festinate”
Dữ liệu từ nguyên: hurry ↔ festinate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “festinate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “festinate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “festinate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “festinate”:
“She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”
Gợi ý luyện tập với “festinate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
festinate (động từ): di chuyển rất nhanh
Định nghĩa tiếng Anh: Act or move at high speed.
hurry ↔ festinate
Họ từ trong dữ liệu: hurry: danh từ (n)
hurry away
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "festinate" trong câu.
hurry forward
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "festinate" trong câu.
hurry off
Mở rộng biên độ diễn đạt với "festinate".
Ứng dụng & Mở rộng: “festinate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “festinate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “festinate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “festinate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “festinate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: festinate
Hỏi đáp trọng tâmfestinate nghĩa là gì (meaning & definition)?
festinate (động từ) có nghĩa là di chuyển rất nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hurry"). act or move at high speed
Từ festinate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "festinate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: festinates; Quá khứ / Phân từ: festinated; Dạng V-ing: festinating.
Các nét nghĩa của từ festinate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: di chuyển rất nhanh (Ví dụ: “She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ festinate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: festinates; Quá khứ / Phân từ: festinated; Dạng V-ing: festinating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ festinate:
hurry away; hurry forward; hurry off; hurry back; hurry towards
festinate được dùng trong câu như thế nào?
She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out. (Max Hale, The girl at Silver Thistle; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)