Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

festinate

động từ (v)

A1
Biến thể:
festinates
(Ngôi thứ 3 số ít)
festinated
(Quá khứ / Phân từ)
festinating
(Dạng V-ing)

Festinate có nghĩa là festinate (động từ) có nghĩa là di chuyển rất nhanh, di chuyển rất nhanh.

Định nghĩa Anh - Anh: Act or move at high speed.

Họ từ:hurry(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển rất nhanh”:festinateA1/hurryA1/rushA2/hastenA1/look sharpA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.festinateđộng từ (v)

    Act or move at high speed.

    Di chuyển rất nhanh.

    • •

      She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.

    Đồng nghĩa (SYN):hurry/rush/hasten/look sharp
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): festinate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hurry ↔ festinate

Mục từ "festinate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hurry" (di chuyển rất nhanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: festinate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "festinate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hurry: danh từ (n).

hurrydanh từ (n)/ˈhɝi/

một tình trạng khẩn cấp làm cho nó cần phải nhanh chóng

•

She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.

Nguồn: Hale, Max: The girl at Silver Thistle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: festinate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "festinate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hurry away
  • hurry forward
  • hurry off
  • hurry back
  • hurry towards
  • hurry up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: festinate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "festinate" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "festinate" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhanh" (ngoài ra "hurry" còn biểu thị: tốc độ quá háo hức (và có thể bất cẩn)).

“She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”

Đồng nghĩa với "festinate" ở nét nghĩa "di chuyển rất nhanh" (ngoài ra "rush" còn biểu thị: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn).

“I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "festinate" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển rất nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "festinate" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển rất nhanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: festinate

She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.
Hale, Max: The girl at Silver Thistle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“He’s had a rather nasty heart-attack through hurrying from the station, and he is asking for you.”
Le Queux, William: Poison shadows, Nguyên văn tác phẩm
"'She hurried through the passage and looked neither to right nor left.'
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?
Sturgis, Howard Overing: Belchamber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We get out of the woods in a hurry because it is eerie there and maybe Germans are watching us go by.
United States. Army. Armored Division, 4th: What they said about the Fourth Armored Division, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Within a few days it was ready and Stormy hurried off to Washington.
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"No," said Damaris; "I don't mean to lose you in a hurry.
Le Feuvre, Amy: The discovery of Damaris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lydia lost no time; she understood the situation at once, and hurried on her clothes with wonderful rapidity.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Bertha's engagement, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: festinate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “festinate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”

Nguồn: Hale, Max: The girl at Silver Thistle

““He’s had a rather nasty heart-attack through hurrying from the station, and he is asking for you.””

Nguồn: Le Queux, William: Poison shadows

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “festinate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “festinate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “festinate”

Dữ liệu từ nguyên: hurry ↔ festinate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “festinate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “festinate” với tần suất cao:

5.881 lần trong kho sách
1.908 lần trong kho sách
3.077 lần trong kho sách
3.491 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “festinate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “festinate”:

“She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “festinate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

festinate (động từ): di chuyển rất nhanh

Định nghĩa tiếng Anh: Act or move at high speed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hurry ↔ festinate

Họ từ trong dữ liệu: hurry: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.881 lần trong kho sách

hurry away

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "festinate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.908 lần trong kho sách

hurry forward

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "festinate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.077 lần trong kho sách

hurry off

Mở rộng biên độ diễn đạt với "festinate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “festinate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: festinate

Hỏi đáp trọng tâm

festinate nghĩa là gì (meaning & definition)?

festinate (động từ) có nghĩa là di chuyển rất nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hurry"). act or move at high speed

Từ festinate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "festinate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: festinates; Quá khứ / Phân từ: festinated; Dạng V-ing: festinating.

Các nét nghĩa của từ festinate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: di chuyển rất nhanh (Ví dụ: “She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ festinate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: festinates; Quá khứ / Phân từ: festinated; Dạng V-ing: festinating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ festinate:

hurry away; hurry forward; hurry off; hurry back; hurry towards

festinate được dùng trong câu như thế nào?

She gave Nevada’s round cheek a friendly pat and hurried out. (Max Hale, The girl at Silver Thistle; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/festinate, mã đối chiếu EV-E6D3F032. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "festinate" được liên kết từ mục từ "hurry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hurry