Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

feasibly

trạng từ (adv)

B1

Feasibly có nghĩa là feasibly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế), mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to unfeasibly (in a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve).

Họ từ:unfeasibly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.feasiblytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to unfeasibly (in a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve).

    Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế).

    • •

      The SDGs are unfeasibly expensive.

    Trái nghĩa (OPP):unfeasibly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): feasibly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unfeasibly ↔ feasibly

Mục từ "feasibly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "unfeasibly" (Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: feasibly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "feasibly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: unfeasibly: trạng từ (adv).

unfeasiblytrạng từ (adv)

một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế

•

The SDGs are unfeasibly expensive.

Nguồn: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: feasibly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "feasibly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: feasibly

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "feasibly" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: feasibly

The SDGs are unfeasibly expensive.
Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: feasibly

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “feasibly” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The SDGs are unfeasibly expensive.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals

“The SDGs are unfeasibly expensive.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “feasibly”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “feasibly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “feasibly”

Dữ liệu từ nguyên: unfeasibly ↔ feasibly

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “feasibly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “feasibly”:

“The SDGs are unfeasibly expensive.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “feasibly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

feasibly (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to unfeasibly (in a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unfeasibly ↔ feasibly

Họ từ trong dữ liệu: unfeasibly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

feasibly: Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "feasibly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

feasibly (trạng từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "feasibly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

feasibly (trạng từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "feasibly".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “feasibly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: feasibly

Hỏi đáp trọng tâm

feasibly nghĩa là gì (meaning & definition)?

feasibly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "unfeasibly"). Opposite in meaning to unfeasibly (in a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve)

Từ feasibly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "feasibly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ feasibly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "unfeasibly" (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế) (Ví dụ: “The SDGs are unfeasibly expensive.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ feasibly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

feasibly được dùng trong câu như thế nào?

The SDGs are unfeasibly expensive. («Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=360188 (bản sửa đổi 4585443); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/feasibly, mã đối chiếu EV-36C72112. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "feasibly" được liên kết từ mục từ "unfeasibly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

unfeasibly