unfeasibly
trạng từ (adv)
Unfeasibly có nghĩa là một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.
Định nghĩa Anh - Anh: In a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unfeasiblytrạng từ (adv)
In a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.
Một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.
- •
The SDGs are unfeasibly expensive.
Trái nghĩa (OPP):feasibly - •
Từ nguyên học (Etymology): unfeasibly
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: unfeasibly
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unfeasibly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unfeasibly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unfeasibly" phân theo từng nét nghĩa (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unfeasibly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unfeasibly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.
Câu dẫn chứng văn học: unfeasibly
The SDGs are unfeasibly expensive.Đọc mở rộng theo CEFR: unfeasibly
Từ vựng bậcC2→“The SDGs are unfeasibly expensive.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals
“The SDGs are unfeasibly expensive.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “unfeasibly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unfeasibly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unfeasibly”
Mục từ cốt lõi: unfeasibly: trạng từ (adv).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unfeasibly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unfeasibly”:
“The SDGs are unfeasibly expensive.”
Gợi ý luyện tập với “unfeasibly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unfeasibly (trạng từ): một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế
Định nghĩa tiếng Anh: In a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.
unfeasibly (trạng từ (adv))
unfeasibly: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unfeasibly" trong câu.
Đồng nghĩa: impractically, impossibly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unfeasibly" trong câu.
unfeasibly ↔ impractically, impossibly
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unfeasibly".
“The SDGs are _____ expensive.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: unfeasibly
The SDGs are unfeasibly expensive.
Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals
Ứng dụng & Mở rộng: “unfeasibly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unfeasibly”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unfeasibly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unfeasibly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “unfeasibly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unfeasibly
Hỏi đáp trọng tâmunfeasibly nghĩa là gì (meaning & definition)?
unfeasibly nghĩa là một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế. unfeasibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.
Từ unfeasibly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unfeasibly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ unfeasibly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế (Ví dụ: “The SDGs are unfeasibly expensive.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unfeasibly:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unfeasibly được dùng trong câu như thế nào?
The SDGs are unfeasibly expensive. («Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=360188 (bản sửa đổi 4585443); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)