Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unfeasibly

trạng từ (adv)

C2

Unfeasibly có nghĩa là một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.

Định nghĩa Anh - Anh: In a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.

Diễn đạt “một cách bất khả thi”:unfeasiblyC2/impracticallyC2/impossiblyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unfeasiblytrạng từ (adv)

    In a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.

    Một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.

    • •

      The SDGs are unfeasibly expensive.

    Đồng nghĩa (SYN):impractically/impossibly
    Trái nghĩa (OPP):feasibly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unfeasibly

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unfeasibly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unfeasibly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unfeasibly

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unfeasibly" phân theo từng nét nghĩa (một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unfeasibly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unfeasibly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unfeasibly

The SDGs are unfeasibly expensive.
Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unfeasibly

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unfeasibly” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The SDGs are unfeasibly expensive.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals

“The SDGs are unfeasibly expensive.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unfeasibly”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unfeasibly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unfeasibly”

Mục từ cốt lõi: unfeasibly: trạng từ (adv).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unfeasibly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unfeasibly”:

“The SDGs are unfeasibly expensive.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unfeasibly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unfeasibly (trạng từ): một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế

Định nghĩa tiếng Anh: In a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

unfeasibly (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unfeasibly: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unfeasibly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: impractically, impossibly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unfeasibly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unfeasibly ↔ impractically, impossibly

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unfeasibly".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The SDGs are _____ expensive.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: unfeasibly

The SDGs are unfeasibly expensive.

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unfeasibly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unfeasibly

Hỏi đáp trọng tâm

unfeasibly nghĩa là gì (meaning & definition)?

unfeasibly nghĩa là một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế. unfeasibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a way that is impractical, inconveniently large or extreme, or impossible to achieve.

Từ unfeasibly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unfeasibly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ unfeasibly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách bất khả thi, khó có thể thực hiện trong thực tế (Ví dụ: “The SDGs are unfeasibly expensive.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unfeasibly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unfeasibly được dùng trong câu như thế nào?

The SDGs are unfeasibly expensive. («Development Cooperation Handbook/Introduction to the Sustainable Development Goals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=360188 (bản sửa đổi 4585443); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unfeasibly, mã đối chiếu EV-177DE590. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.