Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fain

tính từ (adj)

B1
/ˈfeɪn//ˈfeɪn/

Fain có nghĩa là đã chuẩn bị xong.

Định nghĩa Anh - Anh: Having made preparations.

Họ từ:prepared(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đã chuẩn bị xong”:fainB1/preparedB1/disposedB1/inclinedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.faintính từ (adj)

    Having made preparations.

    Đã chuẩn bị xong.

    • •

      Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.

    Đồng nghĩa (SYN):prepared/disposed/inclined
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fain

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prepared ↔ fain

Mục từ "fain" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prepared" (đã chuẩn bị xong).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fain

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fain" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prepared: tính từ (adj).

preparedtính từ (adj)/pɹiˈpɛɹd/

làm sẵn hoặc phù hợp hoặc phù hợp trước

•

Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.

Nguồn: Wright, Marie Robinson: The old and the new Peru

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fain

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fain

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fain" phân theo từng nét nghĩa (đã chuẩn bị xong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fain" ở nét nghĩa "đã chuẩn bị xong" (ngoài ra "prepared" còn biểu thị: làm sẵn hoặc phù hợp hoặc phù hợp trước).

“Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fain" khi diễn đạt nét nghĩa: đã chuẩn bị xong.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fain" khi diễn đạt nét nghĩa: đã chuẩn bị xong.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fain

Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.
Wright, Marie Robinson: The old and the new Peru
This is prepared and sold by a Company giving an address in London.
British Medical Association: Secret remedies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Any activity necessary to the human race can be performed by such men as are prepared to sacrifice themselves.
Macaulay, Rose: Told by an idiot, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I only half share your enjoyment of the pleasures prepared for us by the hospitality of the shepherd god,” replied Aspasia.
Hamerling, Robert: Aspasia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such a method of criticism must of course be prepared to be accused of arbitrariness and subjectivity.
Schweitzer, Albert: Paul and his interpreters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I had not been prepared for such revelations of perfidy.
Lucas, E. V. (Edward Verrall): Over Bemerton's, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was prepared, by grace, to rejoice in any and every manifestation of true spiritual power, no matter where or through whom.
Mackintosh, Charles Henry: Notes on the book of Numbers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It happened that I had not read any of this great poet’s works; but I was prepared to be his American discoverer.
Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923], Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fain

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fain” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.”

Nguồn: Wright, Marie Robinson: The old and the new Peru

“This is prepared and sold by a Company giving an address in London.”

Nguồn: British Medical Association: Secret remedies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fain”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fain”

Dữ liệu từ nguyên: prepared ↔ fain

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fain”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fain”:

“Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fain”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfeɪn/; US /ˈfeɪn/.

fain (tính từ): đã chuẩn bị xong

Định nghĩa tiếng Anh: Having made preparations.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prepared ↔ fain

Họ từ trong dữ liệu: prepared: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

fain: đã chuẩn bị xong

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fain" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: prepared, disposed, inclined

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fain" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

fain ↔ prepared, disposed, inclined

Mở rộng biên độ diễn đạt với "fain".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fain”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fain

Hỏi đáp trọng tâm

fain nghĩa là gì (meaning & definition)?

fain (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfeɪn/) có nghĩa là đã chuẩn bị xong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prepared"). having made preparations

Từ fain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfeɪn/; US /ˈfeɪn/.

Từ fain là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fain" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ fain theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đã chuẩn bị xong (Ví dụ: “Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fain:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfeɪn/; US /ˈfeɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

fain được dùng trong câu như thế nào?

Graduates of this school are prepared to assume the management of a mine, and are qualified to direct the various departments of mining industry. (Marie Robinson Wright, The old and the new Peru; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fain, mã đối chiếu EV-FDBC5211. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fain" được liên kết từ mục từ "prepared".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

prepared