em
đại từ (pron)
Em có nghĩa là họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều) (dạng biến thể ngữ pháp của "they").
Định nghĩa Anh - Anh: Used to refer to two or more people or things previously mentioned, or to a person of unspecified gender.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.emđại từ (pron)
(Pronoun)
Used to refer to two or more people or things previously mentioned, or to a person of unspecified gender.
Họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều).
- •
When they looked a man was entangled in a net.
Đồng nghĩa (SYN):theyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •they came45.147 lần trong kho sách
- •they went43.215 lần trong kho sách
- •because they38.384 lần trong kho sách
- •they found31.528 lần trong kho sách
- •though they31.368 lần trong kho sách
- •they saw29.070 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): em
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
they ↔ em
Mục từ "em" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "they" (họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều)).
Họ từ & Biến thể từ loại: em
Họ từ của "em" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: they: đại từ (pron).
họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều)
When they looked a man was entangled in a net.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: em
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "em". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- they came
- they went
- because they
- they found
- though they
It was as though they had made an unwritten compact that this was to be a holiday interlude.
Richards, Charles Napier: Atalanta
- they saw
Đồng nghĩa & Sắc thái: em
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "em" phân theo từng nét nghĩa (họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: em
When they looked a man was entangled in a net.Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?It was as though they had made an unwritten compact that this was to be a holiday interlude.And Paula, coming to life beneath Beebo’s searching hands, found them with her.Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.A whole world behind to them; but our soldier-guide has the whole story fresh in his mind.Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.Besides, they seemed like shut eyes, refusing to look at me.Đọc mở rộng theo CEFR: em
Từ vựng bậcA1→“When they looked a man was entangled in a net.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?”
Nguồn: Cummings, Ray: Explorers into infinity
Cấu trúc & Vận dụng: “em”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “em” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “em”
Dữ liệu từ nguyên: they ↔ em
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “em”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “em” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “em”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “em”:
“When they looked a man was entangled in a net.”
Gợi ý luyện tập với “em”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
em (pronoun): họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều)
Định nghĩa tiếng Anh: Used to refer to two or more people or things previously mentioned, or to a person of unspecified gender.
they ↔ em
Họ từ trong dữ liệu: they: đại từ (pron)
they came
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "em" trong câu.
they went
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "em" trong câu.
because they
Mở rộng biên độ diễn đạt với "em".
Ứng dụng & Mở rộng: “em”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “em”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “em”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “em” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “em” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: em
Hỏi đáp trọng tâmem nghĩa là gì (meaning & definition)?
em (pronoun, phát âm Mỹ /ˈɛm/) có nghĩa là họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều) (dạng biến thể ngữ pháp của "they"). used to refer to two or more people or things previously mentioned, or to a person of unspecified gender
Từ em trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛm/; US /ˈɛm/.
Từ em là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "em" giữ vai trò từ loại là pronoun.
Các nét nghĩa của từ em theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: họ, chúng (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều) (Ví dụ: “When they looked a man was entangled in a net.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ em:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛm/; US /ˈɛm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ em:
they came; they went; because they; they found; though they
em được dùng trong câu như thế nào?
When they looked a man was entangled in a net. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)