Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

eaten

động từ (v)

A1
/ˈitən//ˈitən/

Eaten có nghĩa là ăn thức ăn đặc (dạng biến thể ngữ pháp của "eat").

Định nghĩa Anh - Anh: Take in solid food.

Họ từ:eat(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ăn thức ăn đặc”:eatenA1/eatA1/feedA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eatenđộng từ (v)

    Take in solid food.

    Ăn thức ăn đặc.

    • •

      The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being eaten by Sid's dog, and is left behind.

      Hai món đồ chơi đến được chiếc xe tải đang di chuyển, nhưng Buzz đã cứu Woody khỏi bị con chó của Sid ăn thịt và bị bỏ lại.

    Đồng nghĩa (SYN):eat
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.eatenđộng từ (v)

    Eat a meal; take a meal.

    Ăn một bữa ăn.

    Đồng nghĩa (SYN):eat
  3. 3.eatenđộng từ (v)

    Take in food; used of animals only.

    Lấy thức ăn.

    Đồng nghĩa (SYN):eat/feed
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): eaten

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eat ↔ eaten

Mục từ "eaten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eat" (ăn thức ăn đặc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: eaten

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "eaten" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: eat: động từ (v).

eatđộng từ (v)/ˈit/

ăn thức ăn đặc

•

Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: eaten

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "eaten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • something to eat
  • plenty to eat
  • eat bread
  • eat meat
  • eat anything
  • eat nothing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: eaten

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eaten" phân theo từng nét nghĩa (ăn thức ăn đặc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "eaten" ở nét nghĩa "ăn thức ăn đặc" (ngoài ra "eat" còn biểu thị: ăn một bữa ăn).

“Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.”

Đồng nghĩa với "eaten" ở nét nghĩa "lấy thức ăn" (ngoài ra "feed" còn biểu thị: thức ăn cho vật nuôi trong nhà).

“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: eaten

As they get older, water eats away at their sides.

Khi chúng lớn lên, nước ăn mòn hai bên hông chúng.

Wikipedia contributors: Seamount
The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being eaten by Sid's dog, and is left behind.

Hai món đồ chơi đến được chiếc xe tải đang di chuyển, nhưng Buzz đã cứu Woody khỏi bị con chó của Sid ăn thịt và bị bỏ lại.

Wikipedia contributors: Buzz Lightyear
They eat insects, spiders and other animals with no spines.

Chúng ăn côn trùng, nhện và các động vật không có gai khác.

Wikipedia contributors: Common Mexican tree frog
Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pull out the stick and the bread is ready for eating.
Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A ray of bright sunlight was glinting on the dust of a worm-eaten bench and the peeling varnish of the globe.
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes), Tiếng Anh (Anh - Anh)
She planned to eat up all the children that very day.
Wikipedia contributors: Yenakha Paotapi
This frog eats ants, young insects that look like worms, and other animals with no bones.
Wikipedia contributors: Indirana leithii
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: eaten

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “eaten” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“As they get older, water eats away at their sides.”

Khi chúng lớn lên, nước ăn mòn hai bên hông chúng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Seamount

“The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being eaten by Sid's dog, and is left behind.”

Hai món đồ chơi đến được chiếc xe tải đang di chuyển, nhưng Buzz đã cứu Woody khỏi bị con chó của Sid ăn thịt và bị bỏ lại.

Nguồn: Wikipedia contributors: Buzz Lightyear

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “eaten”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eaten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “eaten”

Dữ liệu từ nguyên: eat ↔ eaten

Các biến thể thuộc họ từ “eaten”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eaten”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eaten” với tần suất cao:

5.103 lần trong kho sách
974 lần trong kho sách
835 lần trong kho sách
708 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “eaten”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “eaten”:

Đồng nghĩa:eatfeed

“Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “eaten”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈitən/; US /ˈitən/.

eaten (động từ): ăn thức ăn đặc

Định nghĩa tiếng Anh: Take in solid food.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eat ↔ eaten

Họ từ trong dữ liệu: eat: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.103 lần trong kho sách

something to eat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eaten" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm974 lần trong kho sách

plenty to eat

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eaten" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái835 lần trong kho sách

eat bread

Nét nghĩa mở rộng: eat a meal; take a meal (ăn một bữa ăn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being _____ by Sid's dog, and is left behind.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Hai món đồ chơi đến được chiếc xe tải đang di chuyển, nhưng Buzz đã cứu Woody khỏi bị con chó của Sid ăn thịt và bị bỏ lại.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: eaten

The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being eaten by Sid's dog, and is left behind.

Nguồn: Wikipedia contributors: Buzz Lightyear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “eaten”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: eaten

Hỏi đáp trọng tâm

eaten nghĩa là gì (meaning & definition)?

eaten (động từ, phát âm Mỹ /ˈitən/) có nghĩa là ăn thức ăn đặc (dạng biến thể ngữ pháp của "eat"). take in solid food

Từ eaten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈitən/; US /ˈitən/.

Từ eaten là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "eaten" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ eaten theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ăn thức ăn đặc (Ví dụ: “The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being eaten by Sid's dog, and is left behind.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ăn một bữa ăn - Nét nghĩa 3 [A1]: lấy thức ăn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eaten:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈitən/; US /ˈitən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eaten:

something to eat; plenty to eat; eat bread; eat meat; eat anything

eaten được dùng trong câu như thế nào?

Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/eaten, mã đối chiếu EV-AF30E636. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "eaten" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "eat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

eat