dragon
danh từ (n)
- dragons
- (Số nhiều danh từ)
Dragon có nghĩa là Dragon là con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, có hình dạng giống loài bò sát lớn, thường được mô tả có cánh hoặc có thể phun lửa.
Định nghĩa Anh - Anh: An imaginary creature resembling a large reptile, often depicted with wings or the ability to breathe fire.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dragondanh từ (n)[ C ]
(Mythical creature)
An imaginary creature resembling a large reptile, often depicted with wings or the ability to breathe fire.
Con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, có hình dạng giống loài bò sát lớn, thường được mô tả có cánh hoặc có thể phun lửa.
Từ nguyên học (Etymology): dragon
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: dragon
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "dragon". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: dragon
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “dragon”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dragon” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dragon”
Mục từ cốt lõi: dragon: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dragon”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dragon”:
Gợi ý luyện tập với “dragon”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dragon (noun): Con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, có hình dạng giống loài bò sát lớn, thường được mô tả có cánh hoặc có thể phun lửa.
Định nghĩa tiếng Anh: An imaginary creature resembling a large reptile, often depicted with wings or the ability to breathe fire.
dragon (danh từ (n))
dragon: Con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, có hình dạng giống loài bò sát lớn, thường được mô tả có cánh hoặc có thể phun lửa.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dragon" trong câu.
dragon (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dragon" trong câu.
dragon (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "dragon".
Ứng dụng & Mở rộng: “dragon”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dragon”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dragon”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dragon” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “dragon” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dragon
Hỏi đáp trọng tâmdragon nghĩa là gì (meaning & definition)?
Dragon là con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng. Đây là danh từ đếm được; số nhiều là dragons. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An imaginary creature resembling a large reptile, often depicted with wings or the ability to breathe fire.
Từ dragon trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdræɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdræɡən/; US /ˈdræɡən/.
Từ dragon là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dragon" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: dragons.
Các nét nghĩa của từ dragon theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, có hình dạng giống loài bò sát lớn, thường được mô tả có cánh hoặc có thể phun lửa.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dragon:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdræɡən/; US /ˈdræɡən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: dragons.