downwards
trạng từ (adv)
Downwards có nghĩa là về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.downwardstrạng từ (adv)
Spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position.
Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.
- •
The seat consists of a box form with the open side down.
Trái nghĩa (OPP):upCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sat down65.465 lần trong kho sách
- •sit down34.027 lần trong kho sách
- •went down30.773 lần trong kho sách
- •lay down17.561 lần trong kho sách
- •go down26.698 lần trong kho sách
- •come down27.082 lần trong kho sách
- •
- 2.downwardstrạng từ (adv)
Spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position.
Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.
Trái nghĩa (OPP):upward
Từ nguyên học (Etymology): downwards
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
down ↔ downwards
Mục từ "downwards" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "down, downward" (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: downwards
Họ từ của "downwards" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: down: tính từ (adj), downward: tính từ (adj).
đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó
The seat consists of a box form with the open side down.
Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3
mở rộng hoặc di chuyển từ nơi cao hơn đến nơi thấp hơn
The story contained in this volume records the experience of a bank officer, “living too fast,” in the downward career of crime.
Nguồn: Optic, Oliver: Living Too Fast; Or, The Confessions of a Bank Officer
Cụm từ & Collocations: downwards
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "downwards". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sat down
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
- sit down
Sit down here and make me a little happier before I go."
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- went down
- lay down
He rose early, and lay down at night with nothing to keep him waking, or trouble him in sleep.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 13, June 16, 1832
- go down
- come down
Đồng nghĩa & Sắc thái: downwards
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "downwards" phân theo từng nét nghĩa (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "downwards" ở nét nghĩa "về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn" (ngoài ra "down" còn biểu thị: mở rộng hoặc di chuyển từ nơi cao hơn đến nơi thấp hơn).
“The seat consists of a box form with the open side down.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "downwards" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.
“The story contained in this volume records the experience of a bank officer, “living too fast,” in the downward career of crime.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "downwards" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.
Câu dẫn chứng văn học: downwards
The seat consists of a box form with the open side down.Do you want any money or a recommendation down-country?Inquiring of him For whom is this ocean down here?He rose early, and lay down at night with nothing to keep him waking, or trouble him in sleep.I’ve heard of people saving themselves at fires by coming down ropes.”Leaping, scrambling, or lugged to the side, they relieved the basket, which rapidly ran down again to bring up others.So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.Đọc mở rộng theo CEFR: downwards
Từ vựng bậcA1→“The seat consists of a box form with the open side down.”
Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3
“Do you want any money or a recommendation down-country?”
Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “downwards”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “downwards” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “downwards”
Dữ liệu từ nguyên: down ↔ downwards
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “downwards”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “downwards” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “downwards”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “downwards”:
“The seat consists of a box form with the open side down.”
Gợi ý luyện tập với “downwards”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
downwards (trạng từ): về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position.
down ↔ downwards
Họ từ trong dữ liệu: down: tính từ (adj), downward: tính từ (adj)
sat down
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
sit down
“Sit down here and make me a little happier before I go."”
went down
Nét nghĩa mở rộng: spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “downwards”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “downwards”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “downwards”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “downwards” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “downwards” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: downwards
Hỏi đáp trọng tâmdownwards nghĩa là gì (meaning & definition)?
downwards (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈdaʊnwɚdz/) có nghĩa là về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "down"). spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position
Từ downwards trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnwɚdz/; US /ˈdaʊnwɚdz/.
Từ downwards là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "downwards" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ downwards theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn (Ví dụ: “The seat consists of a box form with the open side down.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ downwards:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnwɚdz/; US /ˈdaʊnwɚdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ downwards:
sat down; sit down; went down; lay down; go down
downwards được dùng trong câu như thế nào?
The seat consists of a box form with the open side down. (H. H., 1859-1924 [Editor] Windsor, The boy mechanic, book 3; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)