Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

downing

tính từ (adj)

A1
/ˈdaʊnɪŋ//ˈdaʊnɪŋ/

Downing có nghĩa là đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó (dạng biến thể ngữ pháp của "down").

Định nghĩa Anh - Anh: Being or moving lower in position or less in some value.

Họ từ:down(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.downingtính từ (adj)

    Being or moving lower in position or less in some value.

    Đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó.

    Đồng nghĩa (SYN):down
    Trái nghĩa (OPP):up
  2. 2.downingtrạng từ (adv)

    Spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position.

    Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):down/downwards/downward/downwardly
    Trái nghĩa (OPP):up
  3. 3.downingtính từ (adj)

    Extending or moving from a higher to a lower place.

    Ngày càng thấp hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):down/downward
  4. 4.downingtính từ (adj)

    Becoming progressively lower.

    Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):down
  5. 5.downingtrạng từ (adv)

    Away from a more central or a more northerly place.

    Cách xa một nơi trung tâm hơn hoặc một nơi phía bắc hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):down
    Trái nghĩa (OPP):up
  6. 6.downingtrạng từ (adv)

    Paid in cash at time of purchase.

    Thanh toán bằng tiền mặt khi mua hàng.

    Đồng nghĩa (SYN):down
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): downing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

down ↔ downing

Mục từ "downing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "down" (đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: downing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "downing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: down: tính từ (adj).

downtính từ (adj)/ˈdaʊn/

đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó

•

The seat consists of a box form with the open side down.

Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: downing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "downing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sat down

    So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.

    Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

  • sit down

    Sit down here and make me a little happier before I go."

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • went down
  • lay down

    He rose early, and lay down at night with nothing to keep him waking, or trouble him in sleep.

    Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 13, June 16, 1832

  • go down
  • come down
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: downing

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "downing" phân theo từng nét nghĩa (đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "downing" ở nét nghĩa "đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó" (ngoài ra "down" còn biểu thị: ngày càng thấp hơn).

“The seat consists of a box form with the open side down.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "downing" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "downing" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.

“The story contained in this volume records the experience of a bank officer, “living too fast,” in the downward career of crime.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "downing" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: downing

The seat consists of a box form with the open side down.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Do you want any money or a recommendation down-country?
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Inquiring of him For whom is this ocean down here?
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Editor]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He rose early, and lay down at night with nothing to keep him waking, or trouble him in sleep.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 13, June 16, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I’ve heard of people saving themselves at fires by coming down ropes.”
Barnum, Vance: Joe Strong and his wings of steel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Leaping, scrambling, or lugged to the side, they relieved the basket, which rapidly ran down again to bring up others.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 2, April 6, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: downing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “downing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The seat consists of a box form with the open side down.”

Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3

“Do you want any money or a recommendation down-country?”

Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “downing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “downing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “downing”

Dữ liệu từ nguyên: down ↔ downing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “downing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “downing” với tần suất cao:

65.465 lần trong kho sách
34.027 lần trong kho sách
30.773 lần trong kho sách
17.561 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “downing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “downing”:

“The seat consists of a box form with the open side down.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “downing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnɪŋ/; US /ˈdaʊnɪŋ/.

downing (tính từ): đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó

Định nghĩa tiếng Anh: Being or moving lower in position or less in some value.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

down ↔ downing

Họ từ trong dữ liệu: down: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi65.465 lần trong kho sách

sat down

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm34.027 lần trong kho sách

sit down

“Sit down here and make me a little happier before I go."”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái30.773 lần trong kho sách

went down

Nét nghĩa mở rộng: spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “downing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: downing

Hỏi đáp trọng tâm

downing nghĩa là gì (meaning & definition)?

downing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdaʊnɪŋ/) có nghĩa là đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó (dạng biến thể ngữ pháp của "down"). being or moving lower in position or less in some value

Từ downing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnɪŋ/; US /ˈdaʊnɪŋ/.

Từ downing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "downing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ downing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó - Nét nghĩa 2 [A1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn - Nét nghĩa 3 [A1]: ngày càng thấp hơn - Nét nghĩa 4 [A1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ cấp độ hoặc vị trí cao hơn đến thấp hơn - Nét nghĩa 5 [A1]: cách xa một nơi trung tâm hơn hoặc một nơi phía bắc hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: thanh toán bằng tiền mặt khi mua hàng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ downing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnɪŋ/; US /ˈdaʊnɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ downing:

sat down; sit down; went down; lay down; go down

downing được dùng trong câu như thế nào?

The seat consists of a box form with the open side down. (H. H., 1859-1924 [Editor] Windsor, The boy mechanic, book 3; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/downing, mã đối chiếu EV-C8467DC4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "downing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "down".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

down