don't
động từ (v)
Don't có nghĩa là Don't là dạng rút gọn của do not, dùng để tạo câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định, dạng rút gọn của do not, dùng trong câu trần thuật phủ định, câu hỏi phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.
Định nghĩa Anh - Anh: The contracted form of do not, used in negative statements, questions, or commands.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.don'tđộng từ (v)
(Contraction of do not)
[grammar]The contracted form of do not, used in negative statements, questions, or commands.
Dạng rút gọn của do not, dùng trong câu trần thuật phủ định, câu hỏi phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.
Từ nguyên học (Etymology): don't
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: don't
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "don't". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: don't
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “don't”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “don't” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “don't”
Mục từ cốt lõi: don't: động từ (v).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “don't”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “don't”:
Gợi ý luyện tập với “don't”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
don't (verb): Dạng rút gọn của do not, dùng trong câu trần thuật phủ định, câu hỏi phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.
Định nghĩa tiếng Anh: The contracted form of do not, used in negative statements, questions, or commands.
don't (động từ (v))
don't: Dạng rút gọn của do not, dùng trong câu trần thuật phủ định, câu hỏi phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "don't" trong câu.
don't (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "don't" trong câu.
don't (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "don't".
Ứng dụng & Mở rộng: “don't”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “don't”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “don't”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “don't” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “don't” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: don't
Hỏi đáp trọng tâmdon't nghĩa là gì (meaning & definition)?
Don't là dạng rút gọn của do not, dùng để tạo câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The contracted form of do not, used in negative statements, questions, or commands.
Từ don't trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /doʊnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəʊnt/; US /doʊnt/.
Từ don't là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "don't" giữ vai trò từ loại là verb.
Các nét nghĩa của từ don't theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Dạng rút gọn của do not, dùng trong câu trần thuật phủ định, câu hỏi phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ don't:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəʊnt/; US /doʊnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.