Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

domiciliate

động từ (v)

A1
Biến thể:
domiciliates
(Ngôi thứ 3 số ít)
domiciliated
(Quá khứ / Phân từ)
domiciliating
(Dạng V-ing)

Domiciliate có nghĩa là domiciliate (động từ) có nghĩa là cung cấp nhà ở cho, cung cấp nhà ở cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Provide housing for.

Họ từ:house(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cung cấp nhà ở cho”:domiciliateA1/houseA1/put upA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.domiciliateđộng từ (v)

    Provide housing for.

    Cung cấp nhà ở cho.

    • •

      I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

    Đồng nghĩa (SYN):house/put up
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): domiciliate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

house ↔ domiciliate

Mục từ "domiciliate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "house" (cung cấp nhà ở cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: domiciliate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "domiciliate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: house: danh từ (n).

housedanh từ (n)/ˈhaʊs/

một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình

•

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: domiciliate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "domiciliate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • house of commons
  • public house
  • farm house
  • father's house
  • left the house
  • boarding house
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: domiciliate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "domiciliate" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp nhà ở cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "domiciliate" ở nét nghĩa "cung cấp nhà ở cho" (ngoài ra "house" còn biểu thị: các thành viên của một cộng đồng tôn giáo sống cùng nhau).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "domiciliate" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp nhà ở cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: domiciliate

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But my master Liu is both righteous and humane and would not stoop to filching the possession of a member of his own house.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Keene, Carolyn: The hidden staircase, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She invites him to her house without even informing her guardians.
Kirk, Russell: Old House of Fear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is the first gentleman's house where I ever found anything of that kind."
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He watched them playing about the house and reflected on that wonderful measure of repayment he had been able to make to his wife.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One winter storm after another made it angry, and not a servant in the house could row.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A noise, that in another house would have been called brawling, brought him out of his thoughts in a flash.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: domiciliate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “domiciliate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“But my master Liu is both righteous and humane and would not stoop to filching the possession of a member of his own house.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “domiciliate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “domiciliate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “domiciliate”

Dữ liệu từ nguyên: house ↔ domiciliate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “domiciliate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “domiciliate” với tần suất cao:

5.542 lần trong kho sách
5.992 lần trong kho sách
4.794 lần trong kho sách
4.595 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “domiciliate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “domiciliate”:

Đồng nghĩa:houseput up

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “domiciliate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

domiciliate (động từ): cung cấp nhà ở cho

Định nghĩa tiếng Anh: Provide housing for.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

house ↔ domiciliate

Họ từ trong dữ liệu: house: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.542 lần trong kho sách

house of commons

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "domiciliate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.992 lần trong kho sách

public house

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "domiciliate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.794 lần trong kho sách

farm house

Mở rộng biên độ diễn đạt với "domiciliate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “domiciliate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: domiciliate

Hỏi đáp trọng tâm

domiciliate nghĩa là gì (meaning & definition)?

domiciliate (động từ) có nghĩa là cung cấp nhà ở cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "house"). provide housing for

Từ domiciliate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "domiciliate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: domiciliates; Quá khứ / Phân từ: domiciliated; Dạng V-ing: domiciliating.

Các nét nghĩa của từ domiciliate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cung cấp nhà ở cho (Ví dụ: “I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ domiciliate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: domiciliates; Quá khứ / Phân từ: domiciliated; Dạng V-ing: domiciliating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ domiciliate:

house of commons; public house; farm house; father's house; left the house

domiciliate được dùng trong câu như thế nào?

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/domiciliate, mã đối chiếu EV-503C41A5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "domiciliate" được liên kết từ mục từ "house".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

house