doin
động từ (v)
Doin có nghĩa là doin (động từ) có nghĩa là làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh (dạng biến thể ngữ pháp của "do"), làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh.
Định nghĩa Anh - Anh: Perform, carry out, or complete an action, duty, or task; used as an auxiliary verb to form questions, negatives, and emphatic statements.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.doinđộng từ (v)
Perform, carry out, or complete an action, duty, or task; used as an auxiliary verb to form questions, negatives, and emphatic statements.
Làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh.
- •
“I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •do with87.296 lần trong kho sách
- •do anything32.471 lần trong kho sách
- •do nothing28.178 lần trong kho sách
- •do something22.539 lần trong kho sách
- •do for48.815 lần trong kho sách
- •nothing to do18.619 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): doin
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
do ↔ doin
Mục từ "doin" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "do" (làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: doin
Họ từ của "doin" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: do: động từ (v).
làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh
I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.
Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows
Cụm từ & Collocations: doin
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "doin". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- do with
- do anything
- do nothing
- do something
- do for
- nothing to do
Đồng nghĩa & Sắc thái: doin
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doin" phân theo từng nét nghĩa (làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "doin" khi diễn đạt nét nghĩa: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh.
““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”
Đồng nghĩa với "doin" ở nét nghĩa "làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh" (ngoài ra "perform" còn biểu thị: thực hiện hoặc thực hiện một hành động).
“She had a duty toward life to perform and her highest aim was to perform it aright.”
Đồng nghĩa với "doin" ở nét nghĩa "làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh" (ngoài ra "execute" còn biểu thị: giết người như một phương tiện trừng phạt được xã hội thừa nhận).
“But it is his ambassadors who have executed the project of abduction, even before receiving the authorisation for doing so.”
Đồng nghĩa với "doin" ở nét nghĩa "làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh" (ngoài ra "accomplish" còn biểu thị: có hiệu lực).
“The patronage of letters, which distinguished this accomplished sovereign, is not the least of his titles to renown.”
Câu dẫn chứng văn học: doin
“I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.She behaved beautifully, never stepping on the bride’s train, nor did she blush as the groom did.In so doing she burned her nose and paws severely.So Joe felt that he had a certain right to do on Sunday what he had, of necessity, to do.He stood aside to let Joe enter first, and our hero unthinkingly did so.That is his worst opinion of it, whereas his companions who did not commit the felony are ‘wretched companions.’The message did not add to Jacob Aborn’s good humor.What was Jacob Aborn doing in the vicinity and why had he been so afraid that she would investigate the place?Đọc mở rộng theo CEFR: doin
Từ vựng bậcA1→““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”
Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows
“She behaved beautifully, never stepping on the bride’s train, nor did she blush as the groom did.”
Nguồn: Thomas, Gertrude: Peter makes good, and stories of other dogs
Cấu trúc & Vận dụng: “doin”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doin” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “doin”
Dữ liệu từ nguyên: do ↔ doin
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “doin”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “doin” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “doin”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “doin”:
““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”
Gợi ý luyện tập với “doin”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
doin (động từ): làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh: Perform, carry out, or complete an action, duty, or task; used as an auxiliary verb to form questions, negatives, and emphatic statements.
do ↔ doin
Họ từ trong dữ liệu: do: động từ (v)
do with
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "doin" trong câu.
do anything
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "doin" trong câu.
do nothing
Mở rộng biên độ diễn đạt với "doin".
Ứng dụng & Mở rộng: “doin”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “doin”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “doin”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “doin” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “doin” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: doin
Hỏi đáp trọng tâmdoin nghĩa là gì (meaning & definition)?
doin (động từ) có nghĩa là làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh (dạng biến thể ngữ pháp của "do"). perform, carry out, or complete an action, duty, or task; used as an auxiliary verb to form questions, negatives, and emphatic statements
Từ doin là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "doin" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ doin theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh (Ví dụ: ““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doin:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ doin:
do with; do anything; do nothing; do something; do for
doin được dùng trong câu như thế nào?
“I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest. (Ann Bannon, Women in the shadows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)