Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disloyalty

danh từ (n)

B1
/dɪˈslɔɪəlti//dɪˈslɔɪəlti/

Disloyalty có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal).

Họ từ:loyalty(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disloyaltydanh từ (n)

    Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal).

    Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành).

    • •

      England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.

    Trái nghĩa (OPP):loyalty
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disloyalty

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

loyalty ↔ disloyalty

Mục từ "disloyalty" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "loyalty" (Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disloyalty

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disloyalty" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: loyalty: danh từ (n).

loyaltydanh từ (n)/ˈlɔɪəlti/

phẩm chất của sự trung thành

•

England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.

Nguồn: Dawbarn, Charles: Joffre and His Army

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disloyalty

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disloyalty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disloyalty

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disloyalty" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disloyalty

England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.
Dawbarn, Charles: Joffre and His Army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is the kind of a government that begets loyalty in its subjects.
Roberts, B. H. (Brigham Henry): Defense of the Faith and the Saints (Volume 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ludovico now had to put his trust in his army commander, Galeazzo da Sanseverino, despite warnings that this was a man of doubtful loyalty.
Gillette, Henry S.: Leonardo da Vinci, Pathfinder of Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had the good fortune to make many friendships in China with men whose loyalty and truthfulness could be relied upon.
Reinsch, Paul S. (Paul Samuel): An American Diplomat in China
But to show loyalty both to constituents and principle,” he added hastily, “I will speak against it, and vote for it.”
Gillmore, Inez Haynes: The Story of the Woman's Party, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Can we believe, in the face of these facts, that the loyalty of Virginia ever wavered?
Various: The southern literary messenger, Vol. I., No. 10, June, 1835
His Majesty, therefore, thought of an expedient which would enable the Duke to gratify his loyalty, without his feelings being wounded.
Knight, Ellis Cornelia: Autobiography of Miss Cornelia Knight, lady companion to the Princess Charlotte of Wales, Volume 2 (of 2) with extracts from her journals and anecdote books, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Therefore the sentiment of loyalty had to be re-born.
Besant, Walter: Fifty Years Ago, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disloyalty

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disloyalty” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.”

Nguồn: Dawbarn, Charles: Joffre and His Army

“It is the kind of a government that begets loyalty in its subjects.”

Nguồn: Roberts, B. H. (Brigham Henry): Defense of the Faith and the Saints (Volume 2 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disloyalty”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disloyalty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disloyalty”

Dữ liệu từ nguyên: loyalty ↔ disloyalty

Các biến thể thuộc họ từ “disloyalty”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disloyalty”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disloyalty”:

“England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disloyalty”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈslɔɪəlti/; US /dɪˈslɔɪəlti/.

disloyalty (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

loyalty ↔ disloyalty

Họ từ trong dữ liệu: loyalty: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disloyalty: Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disloyalty" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

disloyalty (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disloyalty" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disloyalty (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "disloyalty".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disloyalty”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disloyalty

Hỏi đáp trọng tâm

disloyalty nghĩa là gì (meaning & definition)?

disloyalty (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈslɔɪəlti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "loyalty"). Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal)

Từ disloyalty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈslɔɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈslɔɪəlti/; US /dɪˈslɔɪəlti/.

Từ disloyalty là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disloyalty" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ disloyalty theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành) (Ví dụ: “England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disloyalty:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈslɔɪəlti/; US /dɪˈslɔɪəlti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

disloyalty được dùng trong câu như thế nào?

England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance. (Charles Dawbarn, Joffre and His Army; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disloyalty, mã đối chiếu EV-B6FAE942. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disloyalty" được liên kết từ mục từ "loyalty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

loyalty