disloyalty
danh từ (n)
Disloyalty có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disloyaltydanh từ (n)
Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal).
Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành).
- •
England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.
Trái nghĩa (OPP):loyalty - •
Từ nguyên học (Etymology): disloyalty
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
loyalty ↔ disloyalty
Mục từ "disloyalty" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "loyalty" (Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)).
Họ từ & Biến thể từ loại: disloyalty
Họ từ của "disloyalty" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: loyalty: danh từ (n).
phẩm chất của sự trung thành
England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.
Nguồn: Dawbarn, Charles: Joffre and His Army
Cụm từ & Collocations: disloyalty
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disloyalty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disloyalty
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disloyalty" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: disloyalty
England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.It is the kind of a government that begets loyalty in its subjects.Ludovico now had to put his trust in his army commander, Galeazzo da Sanseverino, despite warnings that this was a man of doubtful loyalty.I had the good fortune to make many friendships in China with men whose loyalty and truthfulness could be relied upon.But to show loyalty both to constituents and principle,” he added hastily, “I will speak against it, and vote for it.”Can we believe, in the face of these facts, that the loyalty of Virginia ever wavered?His Majesty, therefore, thought of an expedient which would enable the Duke to gratify his loyalty, without his feelings being wounded.Therefore the sentiment of loyalty had to be re-born.Đọc mở rộng theo CEFR: disloyalty
Từ vựng bậcB1→“England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.”
Nguồn: Dawbarn, Charles: Joffre and His Army
“It is the kind of a government that begets loyalty in its subjects.”
Nguồn: Roberts, B. H. (Brigham Henry): Defense of the Faith and the Saints (Volume 2 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “disloyalty”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disloyalty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disloyalty”
Dữ liệu từ nguyên: loyalty ↔ disloyalty
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disloyalty”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disloyalty”:
“England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.”
Gợi ý luyện tập với “disloyalty”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disloyalty (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal).
loyalty ↔ disloyalty
Họ từ trong dữ liệu: loyalty: danh từ (n)
disloyalty: Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disloyalty" trong câu.
disloyalty (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disloyalty" trong câu.
disloyalty (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disloyalty".
Ứng dụng & Mở rộng: “disloyalty”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disloyalty”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disloyalty”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disloyalty” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “disloyalty” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disloyalty
Hỏi đáp trọng tâmdisloyalty nghĩa là gì (meaning & definition)?
disloyalty (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈslɔɪəlti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "loyalty"). Opposite in meaning to loyalty (the quality of being loyal)
Từ disloyalty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈslɔɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈslɔɪəlti/; US /dɪˈslɔɪəlti/.
Từ disloyalty là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disloyalty" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ disloyalty theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "loyalty" (phẩm chất của sự trung thành) (Ví dụ: “England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disloyalty:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈslɔɪəlti/; US /dɪˈslɔɪəlti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
disloyalty được dùng trong câu như thế nào?
England thereby showed her loyalty and her conception of the necessities of the hour in bending to the principle of French dominance. (Charles Dawbarn, Joffre and His Army; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)