desires
danh từ (n)
Desires có nghĩa là cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng (dạng biến thể ngữ pháp của "desire").
Định nghĩa Anh - Anh: The feeling that accompanies an unsatisfied state.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.desiresdanh từ (n)
The feeling that accompanies an unsatisfied state.
Cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng.
Đồng nghĩa (SYN):desireCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heart's desire921 lần trong kho sách
- •earnest desire1.075 lần trong kho sách
- •strong desire1.674 lần trong kho sách
- •ardent desire796 lần trong kho sách
- •desire to see5.460 lần trong kho sách
- •earnestly desire765 lần trong kho sách
- 2.desiresđộng từ (v)
Feel or have a desire for.
Khuynh hướng muốn mọi thứ.
- 3.desiresdanh từ (n)
An inclination to want things.
Một cái gì đó được mong muốn.
Đồng nghĩa (SYN):desire - 4.desiresđộng từ (v)
Expect and wish.
Cảm thấy hoặc có mong muốn.
- 5.desiresdanh từ (n)
Something that is desired.
Mong đợi và mong muốn.
Đồng nghĩa (SYN):desire - 6.desiresđộng từ (v)
Express a desire for.
Bày tỏ mong muốn về.
Đồng nghĩa (SYN):desire
Từ nguyên học (Etymology): desires
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
desire ↔ desires
Mục từ "desires" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "desire" (cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng).
Họ từ & Biến thể từ loại: desires
Họ từ của "desires" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: desire: danh từ (n).
cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng
In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.
Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy
Cụm từ & Collocations: desires
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "desires". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heart's desire
- earnest desire
- strong desire
Now Litvinoff had never concealed his strong desire to return to England in any capacity which might result eventually in his recognition as Russian Ambassador.
Thomson, Basil: Queer people
- ardent desire
- desire to see
- earnestly desire
Đồng nghĩa & Sắc thái: desires
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "desires" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng" (ngoài ra "desire" còn biểu thị: một cái gì đó được mong muốn).
“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”
Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "khuynh hướng muốn mọi thứ" (ngoài ra "want" còn biểu thị: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn).
“You will chuckle often, but you will also want to weep.”
Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "cảm thấy hoặc có mong muốn" (ngoài ra "hope" còn biểu thị: cảm giác chung rằng một số mong muốn sẽ được thực hiện).
“Their mother, Babette, never ceased hoping for their eventual return.”
Câu dẫn chứng văn học: desires
In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.In her breast there raged, gnawing at her, a demon of frantic desire to be allowed by life to climb with her ambition.The normal form of mental trouble is an obsession, the fear or “phobia” of some perfectly normal thing, a desire to touch objects.This enables a person to buy in any community he desires.It was not desired that its effectiveness should be considered apart from the religious idea with which it was so intimately associated in the liturgy.“This device will now project only that desire, but we have left the tuning variable.He in turn offered to share the privilege with her if she so desired to seize it.Current literature, however, is not the only danger in the path of persons who desire to walk in the company of Reason.Đọc mở rộng theo CEFR: desires
Từ vựng bậcB1→“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”
Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy
“In her breast there raged, gnawing at her, a demon of frantic desire to be allowed by life to climb with her ambition.”
Nguồn: Glenn, Isa: East of Eden
Cấu trúc & Vận dụng: “desires”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “desires” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “desires”
Dữ liệu từ nguyên: desire ↔ desires
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “desires”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “desires” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “desires”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
desires (danh từ): cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh: The feeling that accompanies an unsatisfied state.
desire ↔ desires
Họ từ trong dữ liệu: desire: danh từ (n)
heart's desire
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "desires" trong câu.
earnest desire
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "desires" trong câu.
strong desire
“Now Litvinoff had never concealed his strong desire to return to England in any capacity which might result eventually in his recognition as Russian Ambassador.”
“This enables a person to buy in any community he _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: desires
This enables a person to buy in any community he desires.
Nguồn: Olerich, Henry: A cityless and countryless world
Ứng dụng & Mở rộng: “desires”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “desires”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “desires”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “desires” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “desires” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: desires
Hỏi đáp trọng tâmdesires nghĩa là gì (meaning & definition)?
desires (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈzaɪɚz/) có nghĩa là cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng (dạng biến thể ngữ pháp của "desire"). the feeling that accompanies an unsatisfied state
Từ desires trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈzaɪɚz/; US /dɪˈzaɪɚz/.
Từ desires là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "desires" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ desires theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng - Nét nghĩa 2 [B1]: khuynh hướng muốn mọi thứ - Nét nghĩa 3 [B1]: một cái gì đó được mong muốn - Nét nghĩa 4 [B1]: cảm thấy hoặc có mong muốn - Nét nghĩa 5 [B1]: mong đợi và mong muốn - Nét nghĩa 6 [B1]: bày tỏ mong muốn về
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ desires:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈzaɪɚz/; US /dɪˈzaɪɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ desires:
heart's desire; earnest desire; strong desire; ardent desire; desire to see
desires được dùng trong câu như thế nào?
In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix. (Carl Philip McConnell, The practice of osteopathy; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)