Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

desires

danh từ (n)

B1
/dɪˈzaɪɚz//dɪˈzaɪɚz/

Desires có nghĩa là cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng (dạng biến thể ngữ pháp của "desire").

Định nghĩa Anh - Anh: The feeling that accompanies an unsatisfied state.

Họ từ:desire(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng”:desiresB1/desireB1/wantA1/hopeA1/trustA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.desiresdanh từ (n)

    The feeling that accompanies an unsatisfied state.

    Cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng.

    Đồng nghĩa (SYN):desire
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.desiresđộng từ (v)

    Feel or have a desire for.

    Khuynh hướng muốn mọi thứ.

    Đồng nghĩa (SYN):desire/want
  3. 3.desiresdanh từ (n)

    An inclination to want things.

    Một cái gì đó được mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):desire
  4. 4.desiresđộng từ (v)

    Expect and wish.

    Cảm thấy hoặc có mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):desire/hope/trust
  5. 5.desiresdanh từ (n)

    Something that is desired.

    Mong đợi và mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):desire
  6. 6.desiresđộng từ (v)

    Express a desire for.

    Bày tỏ mong muốn về.

    Đồng nghĩa (SYN):desire
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): desires

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

desire ↔ desires

Mục từ "desires" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "desire" (cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: desires

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "desires" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: desire: danh từ (n).

desiredanh từ (n)/dɪˈzaɪɚ/

cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng

•

In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: desires

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "desires". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heart's desire
  • earnest desire
  • strong desire

    Now Litvinoff had never concealed his strong desire to return to England in any capacity which might result eventually in his recognition as Russian Ambassador.

    Thomson, Basil: Queer people

  • ardent desire
  • desire to see
  • earnestly desire
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: desires

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "desires" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng" (ngoài ra "desire" còn biểu thị: một cái gì đó được mong muốn).

“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”

Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "khuynh hướng muốn mọi thứ" (ngoài ra "want" còn biểu thị: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn).

“You will chuckle often, but you will also want to weep.”

Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "cảm thấy hoặc có mong muốn" (ngoài ra "hope" còn biểu thị: cảm giác chung rằng một số mong muốn sẽ được thực hiện).

“Their mother, Babette, never ceased hoping for their eventual return.”

Đồng nghĩa với "desires" ở nét nghĩa "cảm thấy hoặc có mong muốn" (ngoài ra "trust" còn biểu thị: sự chắc chắn dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ).

“I will take God's will, whichever way it is, and trust Him."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: desires

In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.
McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In her breast there raged, gnawing at her, a demon of frantic desire to be allowed by life to climb with her ambition.
Glenn, Isa: East of Eden, Nguyên văn tác phẩm
The normal form of mental trouble is an obsession, the fear or “phobia” of some perfectly normal thing, a desire to touch objects.
Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist
This enables a person to buy in any community he desires.
Olerich, Henry: A cityless and countryless world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was not desired that its effectiveness should be considered apart from the religious idea with which it was so intimately associated in the liturgy.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 06 (of 14)
“This device will now project only that desire, but we have left the tuning variable.
Leinster, Murray: This star shall be free, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He in turn offered to share the privilege with her if she so desired to seize it.
Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Current literature, however, is not the only danger in the path of persons who desire to walk in the company of Reason.
Sciens: How to speak with the dead, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: desires

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “desires” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”

Nguồn: McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy

“In her breast there raged, gnawing at her, a demon of frantic desire to be allowed by life to climb with her ambition.”

Nguồn: Glenn, Isa: East of Eden

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “desires”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “desires” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “desires”

Dữ liệu từ nguyên: desire ↔ desires

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “desires”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “desires” với tần suất cao:

921 lần trong kho sách
1.075 lần trong kho sách
1.674 lần trong kho sách
796 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “desires”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “desires”:

Đồng nghĩa:desirewanthopetrust

“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “desires”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈzaɪɚz/; US /dɪˈzaɪɚz/.

desires (danh từ): cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng

Định nghĩa tiếng Anh: The feeling that accompanies an unsatisfied state.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

desire ↔ desires

Họ từ trong dữ liệu: desire: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi921 lần trong kho sách

heart's desire

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "desires" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.075 lần trong kho sách

earnest desire

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "desires" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.674 lần trong kho sách

strong desire

“Now Litvinoff had never concealed his strong desire to return to England in any capacity which might result eventually in his recognition as Russian Ambassador.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This enables a person to buy in any community he _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: desires

This enables a person to buy in any community he desires.

Nguồn: Olerich, Henry: A cityless and countryless world

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “desires”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: desires

Hỏi đáp trọng tâm

desires nghĩa là gì (meaning & definition)?

desires (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈzaɪɚz/) có nghĩa là cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng (dạng biến thể ngữ pháp của "desire"). the feeling that accompanies an unsatisfied state

Từ desires trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈzaɪɚz/; US /dɪˈzaɪɚz/.

Từ desires là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "desires" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ desires theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cảm giác đi kèm với trạng thái không hài lòng - Nét nghĩa 2 [B1]: khuynh hướng muốn mọi thứ - Nét nghĩa 3 [B1]: một cái gì đó được mong muốn - Nét nghĩa 4 [B1]: cảm thấy hoặc có mong muốn - Nét nghĩa 5 [B1]: mong đợi và mong muốn - Nét nghĩa 6 [B1]: bày tỏ mong muốn về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ desires:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈzaɪɚz/; US /dɪˈzaɪɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ desires:

heart's desire; earnest desire; strong desire; ardent desire; desire to see

desires được dùng trong câu như thế nào?

In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix. (Carl Philip McConnell, The practice of osteopathy; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/desires, mã đối chiếu EV-5914644B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "desires" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "desire".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

desire