cumber
động từ (v)
Cumber có nghĩa là giữ lại.
Định nghĩa Anh - Anh: Hold back.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cumberđộng từ (v)
Hold back.
Giữ lại.
- •
Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.
Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.
- •
- 2.cumberđộng từ (v)
Hold back.
Giữ lại.
Từ nguyên học (Etymology): cumber
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
constrain ↔ cumber
Mục từ "cumber" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "constrain, encumber" (giữ lại).
Họ từ & Biến thể từ loại: cumber
Họ từ của "cumber" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: constrain: động từ (v), encumber: động từ (v).
giữ lại
Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.
Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.
Nguồn: Gautier, Théophile: The Mummy's Foot
giữ lại
But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.
Nhưng Jack, ít bị vướng bận bởi trang phục hơn quý cô, lẽ ra đã có thể giữ khoảng cách với cô, nhưng vì một tai nạn xui xẻo, điều đó đã mang lại cho cô khả năng làm chủ tạm thời.
Nguồn: Prest, Thomas Peckett: Varney the vampyre; or, the feast of blood
Cụm từ & Collocations: cumber
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cumber". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: cumber
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cumber" phân theo từng nét nghĩa (giữ lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cumber" ở nét nghĩa "giữ lại" (ngoài ra "constrain" còn biểu thị: hạn chế).
“Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”
Câu dẫn chứng văn học: cumber
Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.
His tone and manner seemed to her exceedingly cold; the truth was that he was most uncomfortably constrained.Giọng điệu và thái độ của anh đối với cô có vẻ cực kỳ lạnh lùng; sự thật là anh ấy đang bị bó buộc một cách khó chịu nhất.
"Yes, yes," Westray was constrained to say; "but they never reckoned that the present tower would be piled upon their arches."And though I felt constrained to give her a look of remonstrance, I must say I thought with her.There are two sides to every picture; even light casts its shadow, and we feel constrained to speak plainly.He said good night, rather sharply; his voice was constrained as though he too were keeping in his emotion.He could not do more without special authority, and was constrained to return to Lyons.Wogan felt his cheeks grow red, but constrained himself to a like silence with his companions.Đọc mở rộng theo CEFR: cumber
Từ vựng bậcC2→“Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”
Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.
Nguồn: Gautier, Théophile: The Mummy's Foot
“His tone and manner seemed to her exceedingly cold; the truth was that he was most uncomfortably constrained.”
Giọng điệu và thái độ của anh đối với cô có vẻ cực kỳ lạnh lùng; sự thật là anh ấy đang bị bó buộc một cách khó chịu nhất.
Nguồn: Molesworth, Mrs.: Lettice
Cấu trúc & Vận dụng: “cumber”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cumber” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cumber”
Dữ liệu từ nguyên: constrain ↔ cumber
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cumber”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cumber”:
Gợi ý luyện tập với “cumber”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cumber (động từ): giữ lại
Định nghĩa tiếng Anh: Hold back.
constrain ↔ cumber
Họ từ trong dữ liệu: constrain: động từ (v), encumber: động từ (v)
cumber: giữ lại
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cumber" trong câu.
Đồng nghĩa: constrain, restrain, encumber
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cumber" trong câu.
cumber ↔ constrain, restrain, encumber
Nét nghĩa mở rộng: hold back (giữ lại)
Ứng dụng & Mở rộng: “cumber”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cumber”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cumber”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cumber” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “cumber” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cumber
Hỏi đáp trọng tâmcumber nghĩa là gì (meaning & definition)?
cumber (động từ, phát âm Mỹ /ˈkʌmbɚ/) có nghĩa là giữ lại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "constrain"). hold back
Từ cumber trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmbɚ/; US /ˈkʌmbɚ/.
Từ cumber là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cumber" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cumbers; Quá khứ / Phân từ: cumbered; Dạng V-ing: cumbering.
Các nét nghĩa của từ cumber theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: giữ lại (Ví dụ: “Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: giữ lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cumber:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmbɚ/; US /ˈkʌmbɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cumbers; Quá khứ / Phân từ: cumbered; Dạng V-ing: cumbering.
cumber được dùng trong câu như thế nào?
Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code. (Théophile Gautier, The Mummy's Foot; Bản dịch tiếng Anh)