Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cumber

động từ (v)

C2
/ˈkʌmbɚ//ˈkʌmbɚ/
Biến thể:
cumbers/ˈkʌmbɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
cumbered/ˈkʌmbɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
cumbering/ˈkʌmbɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Cumber có nghĩa là giữ lại.

Định nghĩa Anh - Anh: Hold back.

Họ từ:constrain(động từ (v))/encumber(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giữ lại”:cumberC2/constrainB1/restrainB1/encumberC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cumberđộng từ (v)

    Hold back.

    Giữ lại.

    • •

      Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.

      Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):constrain/restrain/encumber
  2. 2.cumberđộng từ (v)

    Hold back.

    Giữ lại.

    Đồng nghĩa (SYN):encumber/restrain/constrain
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cumber

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

constrain ↔ cumber

Mục từ "cumber" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "constrain, encumber" (giữ lại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cumber

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cumber" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: constrain: động từ (v), encumber: động từ (v).

constrainđộng từ (v)/kənˈstɹeɪn/

giữ lại

•

Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.

Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.

Nguồn: Gautier, Théophile: The Mummy's Foot

encumberđộng từ (v)/ɛnˈkʌmbɚ/

giữ lại

•

But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.

Nhưng Jack, ít bị vướng bận bởi trang phục hơn quý cô, lẽ ra đã có thể giữ khoảng cách với cô, nhưng vì một tai nạn xui xẻo, điều đó đã mang lại cho cô khả năng làm chủ tạm thời.

Nguồn: Prest, Thomas Peckett: Varney the vampyre; or, the feast of blood

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cumber

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cumber". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cumber

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cumber" phân theo từng nét nghĩa (giữ lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cumber" ở nét nghĩa "giữ lại" (ngoài ra "constrain" còn biểu thị: hạn chế).

“Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cumber" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cumber" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ lại.

“But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cumber

Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.

Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.

Gautier, Théophile: The Mummy's Foot
His tone and manner seemed to her exceedingly cold; the truth was that he was most uncomfortably constrained.

Giọng điệu và thái độ của anh đối với cô có vẻ cực kỳ lạnh lùng; sự thật là anh ấy đang bị bó buộc một cách khó chịu nhất.

Molesworth, Mrs.: Lettice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Yes, yes," Westray was constrained to say; "but they never reckoned that the present tower would be piled upon their arches."
Falkner, John Meade: The Nebuly Coat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And though I felt constrained to give her a look of remonstrance, I must say I thought with her.
Holt, Emily Sarah: In Convent Walls The Story of the Despensers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are two sides to every picture; even light casts its shadow, and we feel constrained to speak plainly.
Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): Due South; or, Cuba Past and Present, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He said good night, rather sharply; his voice was constrained as though he too were keeping in his emotion.
Walpole, Hugh: The Duchess of Wrexe, Her Decline and Death; A Romantic Commentary, Nguyên văn tác phẩm
He could not do more without special authority, and was constrained to return to Lyons.
Baring-Gould, S. (Sabine): Curious Myths of the Middle Ages
Wogan felt his cheeks grow red, but constrained himself to a like silence with his companions.
Mason, A. E. W. (Alfred Edward Woodley): Parson Kelly, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cumber

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cumber” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”

Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.

Nguồn: Gautier, Théophile: The Mummy's Foot

“His tone and manner seemed to her exceedingly cold; the truth was that he was most uncomfortably constrained.”

Giọng điệu và thái độ của anh đối với cô có vẻ cực kỳ lạnh lùng; sự thật là anh ấy đang bị bó buộc một cách khó chịu nhất.

Nguồn: Molesworth, Mrs.: Lettice

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cumber”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cumber” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cumber”

Dữ liệu từ nguyên: constrain ↔ cumber

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cumber”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cumber”:

“Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cumber”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmbɚ/; US /ˈkʌmbɚ/.

cumber (động từ): giữ lại

Định nghĩa tiếng Anh: Hold back.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

constrain ↔ cumber

Họ từ trong dữ liệu: constrain: động từ (v), encumber: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

cumber: giữ lại

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cumber" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: constrain, restrain, encumber

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cumber" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

cumber ↔ constrain, restrain, encumber

Nét nghĩa mở rộng: hold back (giữ lại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cumber”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cumber

Hỏi đáp trọng tâm

cumber nghĩa là gì (meaning & definition)?

cumber (động từ, phát âm Mỹ /ˈkʌmbɚ/) có nghĩa là giữ lại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "constrain"). hold back

Từ cumber trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmbɚ/; US /ˈkʌmbɚ/.

Từ cumber là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cumber" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cumbers; Quá khứ / Phân từ: cumbered; Dạng V-ing: cumbering.

Các nét nghĩa của từ cumber theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: giữ lại (Ví dụ: “Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: giữ lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cumber:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmbɚ/; US /ˈkʌmbɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cumbers; Quá khứ / Phân từ: cumbered; Dạng V-ing: cumbering.

cumber được dùng trong câu như thế nào?

Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code. (Théophile Gautier, The Mummy's Foot; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cumber, mã đối chiếu EV-22E14B35. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cumber" được liên kết từ mục từ "constrain, encumber".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

constrain, encumber