Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crucify

động từ (v)

B2
/ˈkɹusəˌfaɪ//ˈkɹusəˌfaɪ/
Biến thể:
crucifies/ˈkɹusəˌfaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
crucified/ˈkɹusəˌfaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
crucifying/ˈkɹusəˌfaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Crucify có nghĩa là đối xử tàn nhẫn.

Định nghĩa Anh – Anh: Treat cruelly.

Họ từ:frustrate(động từ (v))·frustration(danh từ (n))·mortify(động từ (v))·rag(danh từ (n))·torment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đối xử tàn nhẫn”:crucifyB2·frustrateB1·tormentC1·ragB2·bedevilB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crucifyđộng từ (v)

    Treat cruelly.

    Đối xử tàn nhẫn.

    • •

      But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.

      Nhưng khi ngày Sa-bát mà tôi phải chờ đợi đến, niềm hy vọng của tôi đã tiêu tan và những mong đợi của tôi bị thất vọng.

    Đồng nghĩa (SYN):frustrate/torment/rag/bedevil/dun
  2. 2.crucifyđộng từ (v)

    Hold within limits and control.

    Giữ trong giới hạn và kiểm soát.

    Đồng nghĩa (SYN):mortify/subdue
  3. 3.crucifyđộng từ (v)

    Treat cruelly.

    Đối xử tàn nhẫn.

    Đồng nghĩa (SYN):rag/torment/bedevil/dun/frustrate
  4. 4.crucifyđộng từ (v)

    Treat cruelly.

    Đối xử tàn nhẫn.

    Đồng nghĩa (SYN):torment/rag/bedevil/dun/frustrate
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crucify

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

frustrate ↔ crucify

Mục từ "crucify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "frustrate, mortify, rag, torment" (đối xử tàn nhẫn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crucify

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crucify" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: frustrate: động từ (v), frustration: danh từ (n), mortify: động từ (v), rag: danh từ (n), torment: danh từ (n).

frustrateđộng từ (v)/ˈfɹʌˌstɹeɪt/

cản trở hoặc ngăn chặn (những nỗ lực, kế hoạch hoặc mong muốn)

•

But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.

Nhưng khi ngày Sa-bát mà tôi phải chờ đợi đến, niềm hy vọng của tôi đã tiêu tan và những mong đợi của tôi bị thất vọng.

Nguồn: Galt, John: The Ayrshire Legatees; Or, The Pringle Family

frustrationdanh từ (n)/fɹəˈstɹeɪʃən/

cảm giác đi kèm với trải nghiệm bị cản trở trong việc đạt được mục tiêu của mình

•

The process or act of baffling, or of being baffled; frustration; check.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B

mortifyđộng từ (v)/ˈmɔɹtɪˌfaɪ/

thực hành việc từ bỏ cơ thể và sự thèm ăn của mình

•

But I assure you, he may write his worst, and he will never mortify me again.

Nguồn: Darwin, Charles: Life and Letters of Charles Darwin — Volume 2

ragdanh từ (n)/ˈɹæɡ/

một mảnh vải hoặc giấy nhỏ

•

She knows what my clothes cost, every rag of them, and how many clean collars and handkerchiefs I have in the week.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

tormentdanh từ (n)/ˈtɔɹˌmɛnt/

nỗi đau thể xác không thể chịu nổi

•

I believe this planet can be spared the torments of great wars.

Nguồn: Wilcox, Don: The Serpent River

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crucify

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "crucify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crucify

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crucify" phân theo từng nét nghĩa (đối xử tàn nhẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "crucify" ở nét nghĩa "đối xử tàn nhẫn" (ngoài ra "frustrate" còn biểu thị: cản trở hoặc ngăn chặn (những nỗ lực, kế hoạch hoặc mong muốn) của).

“But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.”

Đồng nghĩa với "crucify" ở nét nghĩa "đối xử tàn nhẫn" (ngoài ra "torment" còn biểu thị: cảm giác đau khổ mãnh liệt).

“I believe this planet can be spared the torments of great wars."”

Đồng nghĩa với "crucify" ở nét nghĩa "đối xử tàn nhẫn" (ngoài ra "rag" còn biểu thị: gây khó chịu ở).

“She knows what my clothes cost, every rag of them, and how many clean collars and handkerchiefs I have in the week.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "crucify" khi diễn đạt nét nghĩa: đối xử tàn nhẫn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crucify" khi diễn đạt nét nghĩa: đối xử tàn nhẫn.

Đồng nghĩa với "crucify" ở nét nghĩa "giữ trong giới hạn và kiểm soát" (ngoài ra "mortify" còn biểu thị: thực hành việc từ bỏ cơ thể và sự thèm ăn của mình).

“But I assure you, he may write his worst, and he will never mortify me again.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crucify

12 câu trong kho sách →
But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.

Nhưng khi ngày Sa-bát mà tôi phải chờ đợi đến, niềm hy vọng của tôi đã tiêu tan và những mong đợi của tôi bị thất vọng.

Galt, John: The Ayrshire Legatees; Or, The Pringle Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the pragmatical daughter, by the fatal meeting, precipitated all, and frustrated her indulgent designs.

Nhưng cô con gái thực dụng, qua cuộc gặp gỡ định mệnh, đã kết tủa tất cả, làm thất vọng những dự định buông thả của cô.

Richardson, Samuel: Clarissa Harlowe; or the history of a young lady — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Had Julius stopped to play with them his scheme of vengeance would have been delayed, perhaps frustrated.

Nếu Julius dừng chơi với họ thì kế hoạch trả thù của hắn sẽ bị trì hoãn, có lẽ sẽ bị thất bại.

Alger, Horatio, Jr.: Slow and Sure: The Story of Paul Hoffman the Young Street-Merchant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another moment she would have passed swiftly on, but even as the impulse came to her it was frustrated.
Dell, Ethel M. (Ethel May): The Lamp in the Desert, Nguyên văn tác phẩm
For now he had sincerely hoped for salvation, and his hope had been frustrated.
Hichens, Robert: Tongues of Conscience, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Elmer was not to be frustrated in the development of his scheme by any such trivial excuse as that.
Beresford, J. D. (John Davys): The Wonder, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nevertheless, it would betray scant knowledge of human nature to doubt, with her hopes so frustrated, her having wavered in her faith.
Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 07, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet at this very point his efforts are largely frustrated by the very different conceptions which obtain in the two religions.
Jones, John P. (John Peter): India, Its Life and Thought
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crucify

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crucify” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.”

Nhưng khi ngày Sa-bát mà tôi phải chờ đợi đến, niềm hy vọng của tôi đã tiêu tan và những mong đợi của tôi bị thất vọng.

Nguồn: Galt, John: The Ayrshire Legatees; Or, The Pringle Family

“But the pragmatical daughter, by the fatal meeting, precipitated all, and frustrated her indulgent designs.”

Nhưng cô con gái thực dụng, qua cuộc gặp gỡ định mệnh, đã kết tủa tất cả, làm thất vọng những dự định buông thả của cô.

Nguồn: Richardson, Samuel: Clarissa Harlowe; or the history of a young lady — Volume 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crucify”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crucify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crucify”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crucify”:

“But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crucify”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹusəˌfaɪ/; US /ˈkɹusəˌfaɪ/.

crucify (động từ): đối xử tàn nhẫn

Định nghĩa tiếng Anh: Treat cruelly.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

frustrate ↔ crucify

Họ từ trong dữ liệu: frustrate: động từ (v) · frustration: danh từ (n) · mortify: động từ (v) · rag: danh từ (n) · torment: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

crucify: đối xử tàn nhẫn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crucify" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: frustrate, torment, rag, bedevil

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crucify" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

crucify ↔ frustrate · torment · rag · bedevil

Nét nghĩa mở rộng: hold within limits and control (giữ trong giới hạn và kiểm soát)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crucify”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crucify

Hỏi đáp trọng tâm

crucify nghĩa là gì (meaning & definition)?

crucify (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɹusəˌfaɪ/) có nghĩa là đối xử tàn nhẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "frustrate"). treat cruelly

Từ crucify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹus/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹusəˌfaɪ/; US /ˈkɹusəˌfaɪ/.

Từ crucify là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crucify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: crucifies; Quá khứ / Phân từ: crucified; Dạng V-ing: crucifying.

Các nét nghĩa của từ crucify theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đối xử tàn nhẫn (Ví dụ: “But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: giữ trong giới hạn và kiểm soát - Nét nghĩa 3 [B2]: đối xử tàn nhẫn - Nét nghĩa 4 [C1]: đối xử tàn nhẫn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crucify:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹusəˌfaɪ/; US /ˈkɹusəˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: crucifies; Quá khứ / Phân từ: crucified; Dạng V-ing: crucifying.

crucify được dùng trong câu như thế nào?

But when the Sabbath came upon which I was to hold forth, how were my hopes withered, and my expectations frustrated. (John Galt, The Ayrshire Legatees; Or, The Pringle Family. Nguồn: Project Gutenberg #1384.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crucify, mã đối chiếu EV-182C3B9B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crucify" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "frustrate, mortify, rag, torment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

frustrate, mortify, rag, torment