Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

claims

danh từ (n)

A2
/ˈkleɪmz//ˈkleɪmz/

Claims có nghĩa là sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản) (dạng biến thể ngữ pháp của "claim").

Định nghĩa Anh - Anh: An assertion of a right (as to money or property).

Họ từ:claim(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.claimsdanh từ (n)

    An assertion of a right (as to money or property).

    Sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản).

    Đồng nghĩa (SYN):claim
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.claimsđộng từ (v)

    Assert or affirm strongly.

    Một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):claim
    Trái nghĩa (OPP):disclaim
  3. 3.claimsdanh từ (n)

    An assertion that something is true or factual.

    Yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):claim
  4. 4.claimsdanh từ (n)

    Demand for something as rightful or due.

    Khẳng định hoặc khẳng định mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):claim
  5. 5.claimsđộng từ (v)

    Demand as being one's due or property.

    Nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):claim/lay claim/arrogate
    Trái nghĩa (OPP):forfeit
  6. 6.claimsđộng từ (v)

    Ask for legally or make a legal claim to, as of debts, for example.

    Yêu cầu một cách hợp pháp hoặc đưa ra yêu cầu pháp lý đối với các khoản nợ chẳng hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):claim
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): claims

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

claim ↔ claims

Mục từ "claims" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "claim" (sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: claims

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "claims" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: claim: danh từ (n).

claimdanh từ (n)/ˈkleɪm/

sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)

•

Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.

Nguồn: Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: claims

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "claims". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lay claim

    These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.

    Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

    Wikipedia contributors: Europe Racing

  • legal claim
  • claim the privilege
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: claims

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "claims" phân theo từng nét nghĩa (sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "claims" ở nét nghĩa "sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)" (ngoài ra "claim" còn biểu thị: yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn).

“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "claims" khi diễn đạt nét nghĩa: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "claims" khi diễn đạt nét nghĩa: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: claims

This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.

Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Wikipedia contributors: Argument from false premises
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.

Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

Wikipedia contributors: Europe Racing
The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.

Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.

Tác phẩm mở: Alleged rapist files charges against victim in Sweden on HIV infection grounds
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.
Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Have you, in perusing it, been able to claim a lot in the goodly land?
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The presentation here given may claim to have rendered the relation between conversion and the hysterical splitting of consciousness intelligible.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
The lawyer may have special knowledge of health, work and safety laws that relate to the injured person's claim.
Wikipedia contributors: Personal injury lawyer
The largest opposition party, the Socialdemokraterne (Social Democrats) led by Mogens Lykketoft focused on employment, which they claim has decreased under the current government.
Tác phẩm mở: Danish Elections have endorsed the current Centre-Right Coalition
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: claims

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “claims” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”

Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Argument from false premises

“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.”

Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Europe Racing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “claims”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “claims” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “claims”

Dữ liệu từ nguyên: claim ↔ claims

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “claims”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “claims” với tần suất cao:

916 lần trong kho sách
270 lần trong kho sách
243 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “claims”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “claims”:

Đồng nghĩa:claimlay claimarrogate

“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “claims”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkleɪmz/; US /ˈkleɪmz/.

claims (danh từ): sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)

Định nghĩa tiếng Anh: An assertion of a right (as to money or property).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

claim ↔ claims

Họ từ trong dữ liệu: claim: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi916 lần trong kho sách

lay claim

“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.” (Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm270 lần trong kho sách

legal claim

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "claims" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái243 lần trong kho sách

claim the privilege

Nét nghĩa mở rộng: assert or affirm strongly (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This of course does nothing to prove the first premise, but can make its _____ more difficult to refute.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: claims

This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.

Nguồn: Wikipedia contributors: Argument from false premises

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The woman _____ that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: claims

The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.

Nguồn: Tác phẩm mở: Alleged rapist files charges against victim in Sweden on HIV infection grounds

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “claims”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: claims

Hỏi đáp trọng tâm

claims nghĩa là gì (meaning & definition)?

claims (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkleɪmz/) có nghĩa là sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản) (dạng biến thể ngữ pháp của "claim"). an assertion of a right (as to money or property)

Từ claims trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkleɪmz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkleɪmz/; US /ˈkleɪmz/.

Từ claims là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "claims" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ claims theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế - Nét nghĩa 3 [A2]: yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn - Nét nghĩa 4 [A2]: khẳng định hoặc khẳng định mạnh mẽ - Nét nghĩa 5 [A2]: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người - Nét nghĩa 6 [A2]: yêu cầu một cách hợp pháp hoặc đưa ra yêu cầu pháp lý đối với các khoản nợ chẳng hạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ claims:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkleɪmz/; US /ˈkleɪmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ claims:

lay claim; legal claim; claim the privilege

claims được dùng trong câu như thế nào?

Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim. (James B. Hendryx, Connie Morgan in the cattle country; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/claims, mã đối chiếu EV-05053616. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "claims" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "claim".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

claim