disclaim
động từ (v)
- disclaims/dɪˈskleɪmz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- disclaimed/dɪˈskleɪmd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- disclaiming/dɪˈskleɪmɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Disclaim có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disclaimđộng từ (v)
Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly).
Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế).
- •
This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.
Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.
Trái nghĩa (OPP):claim - •
Từ nguyên học (Etymology): disclaim
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
claim ↔ disclaim
Mục từ "disclaim" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "claim" (Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)).
Họ từ & Biến thể từ loại: disclaim
Họ từ của "disclaim" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: claim: danh từ (n).
sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.
Nguồn: Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country
Cụm từ & Collocations: disclaim
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disclaim". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disclaim
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disclaim" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: disclaim
This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.
The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.Have you, in perusing it, been able to claim a lot in the goodly land?The presentation here given may claim to have rendered the relation between conversion and the hysterical splitting of consciousness intelligible.The lawyer may have special knowledge of health, work and safety laws that relate to the injured person's claim.The largest opposition party, the Socialdemokraterne (Social Democrats) led by Mogens Lykketoft focused on employment, which they claim has decreased under the current government.Đọc mở rộng theo CEFR: disclaim
Từ vựng bậcB1→“This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”
Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Argument from false premises
“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.”
Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.
Nguồn: Wikipedia contributors: Europe Racing
Cấu trúc & Vận dụng: “disclaim”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disclaim” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disclaim”
Dữ liệu từ nguyên: claim ↔ disclaim
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disclaim”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disclaim”:
“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”
Gợi ý luyện tập với “disclaim”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disclaim (động từ): Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly).
claim ↔ disclaim
Họ từ trong dữ liệu: claim: danh từ (n)
disclaim: Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disclaim" trong câu.
disclaim (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disclaim" trong câu.
disclaim (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disclaim".
Ứng dụng & Mở rộng: “disclaim”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disclaim”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disclaim”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disclaim” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “disclaim” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disclaim
Hỏi đáp trọng tâmdisclaim nghĩa là gì (meaning & definition)?
disclaim (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈskleɪm/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "claim"). Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly)
Từ disclaim trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskleɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskleɪm/; US /dɪˈskleɪm/.
Từ disclaim là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disclaim" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disclaims; Quá khứ / Phân từ: disclaimed; Dạng V-ing: disclaiming.
Các nét nghĩa của từ disclaim theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế) (Ví dụ: “This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disclaim:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskleɪm/; US /dɪˈskleɪm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disclaims; Quá khứ / Phân từ: disclaimed; Dạng V-ing: disclaiming.
disclaim được dùng trong câu như thế nào?
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim. (James B. Hendryx, Connie Morgan in the cattle country; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)