Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disclaim

động từ (v)

B1
/dɪˈskleɪm//dɪˈskleɪm/
Biến thể:
disclaims/dɪˈskleɪmz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
disclaimed/dɪˈskleɪmd/
(Quá khứ / Phân từ)
disclaiming/dɪˈskleɪmɪŋ/
(Dạng V-ing)

Disclaim có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly).

Họ từ:claim(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disclaimđộng từ (v)

    Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly).

    Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế).

    • •

      This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.

      Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

    Trái nghĩa (OPP):claim
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disclaim

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

claim ↔ disclaim

Mục từ "disclaim" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "claim" (Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disclaim

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disclaim" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: claim: danh từ (n).

claimdanh từ (n)/ˈkleɪm/

sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)

•

Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.

Nguồn: Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disclaim

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disclaim". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disclaim

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disclaim" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disclaim

This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.

Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Wikipedia contributors: Argument from false premises
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.

Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

Wikipedia contributors: Europe Racing
The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.

Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.

Tác phẩm mở: Alleged rapist files charges against victim in Sweden on HIV infection grounds
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.
Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Have you, in perusing it, been able to claim a lot in the goodly land?
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The presentation here given may claim to have rendered the relation between conversion and the hysterical splitting of consciousness intelligible.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
The lawyer may have special knowledge of health, work and safety laws that relate to the injured person's claim.
Wikipedia contributors: Personal injury lawyer
The largest opposition party, the Socialdemokraterne (Social Democrats) led by Mogens Lykketoft focused on employment, which they claim has decreased under the current government.
Tác phẩm mở: Danish Elections have endorsed the current Centre-Right Coalition
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disclaim

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disclaim” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”

Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Argument from false premises

“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.”

Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Europe Racing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disclaim”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disclaim” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disclaim”

Dữ liệu từ nguyên: claim ↔ disclaim

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disclaim”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disclaim”:

“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disclaim”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskleɪm/; US /dɪˈskleɪm/.

disclaim (động từ): Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

claim ↔ disclaim

Họ từ trong dữ liệu: claim: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disclaim: Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disclaim" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

disclaim (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disclaim" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disclaim (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "disclaim".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disclaim”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disclaim

Hỏi đáp trọng tâm

disclaim nghĩa là gì (meaning & definition)?

disclaim (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈskleɪm/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "claim"). Opposite in meaning to claim (assert or affirm strongly)

Từ disclaim trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskleɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskleɪm/; US /dɪˈskleɪm/.

Từ disclaim là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disclaim" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disclaims; Quá khứ / Phân từ: disclaimed; Dạng V-ing: disclaiming.

Các nét nghĩa của từ disclaim theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "claim" (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế) (Ví dụ: “This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disclaim:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskleɪm/; US /dɪˈskleɪm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disclaims; Quá khứ / Phân từ: disclaimed; Dạng V-ing: disclaiming.

disclaim được dùng trong câu như thế nào?

Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim. (James B. Hendryx, Connie Morgan in the cattle country; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disclaim, mã đối chiếu EV-745A8190. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disclaim" được liên kết từ mục từ "claim".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

claim