Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

arrogate

động từ (v)

A2
/ˈæɹoʊˌɡeɪt//ˈæɹoʊˌɡeɪt/
Biến thể:
arrogates/ˈæɹoʊˌɡeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
arrogated/ˈæɹoʊˌɡeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
arrogating/ˈæɹoʊˌɡeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Arrogate có nghĩa là nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.

Định nghĩa Anh - Anh: Demand as being one's due or property.

Họ từ:claim(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.arrogateđộng từ (v)

    Demand as being one's due or property.

    Nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.

    • •

      This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.

      Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):claim/lay claim
    Trái nghĩa (OPP):forfeit
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): arrogate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

claim ↔ arrogate

Mục từ "arrogate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "claim" (nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: arrogate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "arrogate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: claim: danh từ (n).

claimdanh từ (n)/ˈkleɪm/

sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)

•

Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.

Nguồn: Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: arrogate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "arrogate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lay claim

    These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.

    Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

    Wikipedia contributors: Europe Racing

  • legal claim
  • claim the privilege
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: arrogate

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "arrogate" phân theo từng nét nghĩa (nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "arrogate" ở nét nghĩa "nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người" (ngoài ra "claim" còn biểu thị: một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế).

“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrogate" khi diễn đạt nét nghĩa: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: arrogate

This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.

Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Wikipedia contributors: Argument from false premises
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.

Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

Wikipedia contributors: Europe Racing
The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.

Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.

Tác phẩm mở: Alleged rapist files charges against victim in Sweden on HIV infection grounds
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.
Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Have you, in perusing it, been able to claim a lot in the goodly land?
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The presentation here given may claim to have rendered the relation between conversion and the hysterical splitting of consciousness intelligible.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
The lawyer may have special knowledge of health, work and safety laws that relate to the injured person's claim.
Wikipedia contributors: Personal injury lawyer
The largest opposition party, the Socialdemokraterne (Social Democrats) led by Mogens Lykketoft focused on employment, which they claim has decreased under the current government.
Tác phẩm mở: Danish Elections have endorsed the current Centre-Right Coalition
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: arrogate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “arrogate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”

Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Argument from false premises

“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.”

Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Europe Racing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “arrogate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “arrogate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “arrogate”

Dữ liệu từ nguyên: claim ↔ arrogate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “arrogate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “arrogate” với tần suất cao:

916 lần trong kho sách
270 lần trong kho sách
243 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “arrogate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “arrogate”:

Đồng nghĩa:claimlay claim

“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “arrogate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæɹoʊˌɡeɪt/; US /ˈæɹoʊˌɡeɪt/.

arrogate (động từ): nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người

Định nghĩa tiếng Anh: Demand as being one's due or property.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

claim ↔ arrogate

Họ từ trong dữ liệu: claim: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi916 lần trong kho sách

lay claim

“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.” (Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm270 lần trong kho sách

legal claim

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "arrogate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái243 lần trong kho sách

claim the privilege

Mở rộng biên độ diễn đạt với "arrogate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “arrogate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: arrogate

Hỏi đáp trọng tâm

arrogate nghĩa là gì (meaning & definition)?

arrogate (động từ, phát âm Mỹ /ˈæɹoʊˌɡeɪt/) có nghĩa là nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "claim"). demand as being one's due or property

Từ arrogate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæɹoʊˌɡeɪt/; US /ˈæɹoʊˌɡeɪt/.

Từ arrogate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "arrogate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: arrogates; Quá khứ / Phân từ: arrogated; Dạng V-ing: arrogating.

Các nét nghĩa của từ arrogate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người (Ví dụ: “This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ arrogate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæɹoʊˌɡeɪt/; US /ˈæɹoʊˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: arrogates; Quá khứ / Phân từ: arrogated; Dạng V-ing: arrogating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ arrogate:

lay claim; legal claim; claim the privilege

arrogate được dùng trong câu như thế nào?

Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim. (James B. Hendryx, Connie Morgan in the cattle country; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/arrogate, mã đối chiếu EV-E03674AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "arrogate" được liên kết từ mục từ "claim".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

claim