claimed
danh từ (n)
Claimed có nghĩa là sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản) (dạng biến thể ngữ pháp của "claim").
Định nghĩa Anh - Anh: An assertion of a right (as to money or property).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.claimeddanh từ (n)
An assertion of a right (as to money or property).
Sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản).
Đồng nghĩa (SYN):claimCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lay claim916 lần trong kho sách
- •legal claim270 lần trong kho sách
- •claim the privilege243 lần trong kho sách
- 2.claimedđộng từ (v)
Assert or affirm strongly.
Một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế.
- 3.claimeddanh từ (n)
An assertion that something is true or factual.
Yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn.
Đồng nghĩa (SYN):claim - 4.claimeddanh từ (n)
Demand for something as rightful or due.
Khẳng định hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Đồng nghĩa (SYN):claim - 5.claimedđộng từ (v)
Demand as being one's due or property.
Nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.
- 6.claimedđộng từ (v)
Ask for legally or make a legal claim to, as of debts, for example.
Yêu cầu một cách hợp pháp hoặc đưa ra yêu cầu pháp lý đối với các khoản nợ chẳng hạn.
Đồng nghĩa (SYN):claim
Từ nguyên học (Etymology): claimed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
claim ↔ claimed
Mục từ "claimed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "claim" (sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)).
Họ từ & Biến thể từ loại: claimed
Họ từ của "claimed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: claim: danh từ (n).
sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.
Nguồn: Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country
Cụm từ & Collocations: claimed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "claimed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lay claim
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.
Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.
Wikipedia contributors: Europe Racing
- legal claim
- claim the privilege
Đồng nghĩa & Sắc thái: claimed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "claimed" phân theo từng nét nghĩa (sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "claimed" ở nét nghĩa "sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)" (ngoài ra "claim" còn biểu thị: yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn).
“Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "claimed" khi diễn đạt nét nghĩa: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người.
Câu dẫn chứng văn học: claimed
This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.
The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim.Have you, in perusing it, been able to claim a lot in the goodly land?The presentation here given may claim to have rendered the relation between conversion and the hysterical splitting of consciousness intelligible.The lawyer may have special knowledge of health, work and safety laws that relate to the injured person's claim.The largest opposition party, the Socialdemokraterne (Social Democrats) led by Mogens Lykketoft focused on employment, which they claim has decreased under the current government.Đọc mở rộng theo CEFR: claimed
Từ vựng bậcA2→“This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.”
Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Argument from false premises
“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.”
Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.
Nguồn: Wikipedia contributors: Europe Racing
Cấu trúc & Vận dụng: “claimed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “claimed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “claimed”
Dữ liệu từ nguyên: claim ↔ claimed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “claimed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “claimed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “claimed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
claimed (danh từ): sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh: An assertion of a right (as to money or property).
claim ↔ claimed
Họ từ trong dữ liệu: claim: danh từ (n)
lay claim
“These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.” (Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.)
legal claim
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "claimed" trong câu.
claim the privilege
Nét nghĩa mở rộng: assert or affirm strongly (một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế)
“He _____ in his grand jury testimony that he thought he was receiving flaxseed oil and an arthritis salve.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: claimed
He claimed in his grand jury testimony that he thought he was receiving flaxseed oil and an arthritis salve.
Nguồn: Tác phẩm mở: New book links Bonds, Giambi and Sheffield to BALCO
“After the news broke, EssJay _____ that the false details were intended to avoid cyberstalking.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: claimed
After the news broke, EssJay claimed that the false details were intended to avoid cyberstalking.
Nguồn: Tác phẩm mở: Jimmy Wales asks Wikipedian to resign "his positions of trust" over nonexistent degrees
Ứng dụng & Mở rộng: “claimed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “claimed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “claimed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “claimed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “claimed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: claimed
Hỏi đáp trọng tâmclaimed nghĩa là gì (meaning & definition)?
claimed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkleɪmd/) có nghĩa là sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản) (dạng biến thể ngữ pháp của "claim"). an assertion of a right (as to money or property)
Từ claimed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkleɪmd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkleɪmd/; US /ˈkleɪmd/.
Từ claimed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "claimed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ claimed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế - Nét nghĩa 3 [A2]: yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn - Nét nghĩa 4 [A2]: khẳng định hoặc khẳng định mạnh mẽ - Nét nghĩa 5 [A2]: nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người - Nét nghĩa 6 [A2]: yêu cầu một cách hợp pháp hoặc đưa ra yêu cầu pháp lý đối với các khoản nợ chẳng hạn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ claimed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkleɪmd/; US /ˈkleɪmd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ claimed:
lay claim; legal claim; claim the privilege
claimed được dùng trong câu như thế nào?
Anyways he hunted me up an' asks me what I'm aimin' to do with that claim. (James B. Hendryx, Connie Morgan in the cattle country; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)