cheesecake
danh từ (n)
- cheesecakes
- (Số nhiều danh từ)
Cheesecake có nghĩa là Cheesecake là bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh, bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh.
Định nghĩa Anh - Anh: A sweet dessert with a soft cheese-based filling on a base made from crushed biscuits or pastry.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cheesecakedanh từ (n)[ C, U ]
(Dessert)
[food]A sweet dessert with a soft cheese-based filling on a base made from crushed biscuits or pastry.
Bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh.
Từ nguyên học (Etymology): cheesecake
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: cheesecake
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cheesecake". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: cheesecake
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “cheesecake”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cheesecake” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cheesecake”
Mục từ cốt lõi: cheesecake: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cheesecake”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cheesecake”:
Gợi ý luyện tập với “cheesecake”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cheesecake (noun): Bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh.
Định nghĩa tiếng Anh: A sweet dessert with a soft cheese-based filling on a base made from crushed biscuits or pastry.
cheesecake (danh từ (n))
cheesecake: Bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cheesecake" trong câu.
cheesecake (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cheesecake" trong câu.
cheesecake (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cheesecake".
Ứng dụng & Mở rộng: “cheesecake”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cheesecake”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cheesecake”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cheesecake” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “cheesecake” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cheesecake
Hỏi đáp trọng tâmcheesecake nghĩa là gì (meaning & definition)?
Cheesecake là bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh. Từ này có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A sweet dessert with a soft cheese-based filling on a base made from crushed biscuits or pastry.
Từ cheesecake trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃiːz/), tách âm: ˈtʃiːz-keɪk. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃiːz.keɪk/; US /ˈtʃiːz.keɪk/.
Từ cheesecake là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cheesecake" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: cheesecakes.
Các nét nghĩa của từ cheesecake theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cheesecake:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃiːz.keɪk/; US /ˈtʃiːz.keɪk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: cheesecakes.