cells
danh từ (n)
Cells có nghĩa là bất kỳ ngăn nhỏ nào (dạng biến thể ngữ pháp của "cell").
Định nghĩa Anh - Anh: Any small compartment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cellsdanh từ (n)
Any small compartment.
Bất kỳ ngăn nhỏ nào.
- •
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.
Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Đồng nghĩa (SYN):cellCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stem cell952 lần trong kho sách
- •cell phone822 lần trong kho sách
- •cell membrane645 lần trong kho sách
- •cell phones574 lần trong kho sách
- •cancer cell431 lần trong kho sách
- •nerve cell435 lần trong kho sách
- •
- 2.cellsdanh từ (n)[sinh học]
The basic structural and functional unit of all organisms.
Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật.
Đồng nghĩa (SYN):cell - 3.cellsdanh từ (n)
A device that delivers an electric current as the result of a chemical reaction.
Một thiết bị cung cấp dòng điện do phản ứng hóa học.
Từ nguyên học (Etymology): cells
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cell ↔ cells
Mục từ "cells" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cell" (bất kỳ ngăn nhỏ nào).
Họ từ & Biến thể từ loại: cells
Họ từ của "cells" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cell: danh từ (n).
bất kỳ ngăn nhỏ nào
Thus each ordinary cell of the body has a chromosome set of which half the components are paternal and half maternal in origin.
Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter
Cụm từ & Collocations: cells
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cells". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stem cell
- cell phone
- cell membrane
- cell phones
Concert etiquette not only includes cell phones, but the manners of the choir itself.
Tác phẩm mở: Choral Techniques and Literature for the Real World
- cancer cell
- nerve cell
Đồng nghĩa & Sắc thái: cells
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cells" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ ngăn nhỏ nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cells" ở nét nghĩa "bất kỳ ngăn nhỏ nào" (ngoài ra "cell" còn biểu thị: đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật).
“Thus each ordinary cell of the body has a chromosome set of which half the components are paternal and half maternal in origin.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cells" khi diễn đạt nét nghĩa: một thiết bị cung cấp dòng điện do phản ứng hóa học.
Câu dẫn chứng văn học: cells
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Its purpose is structural and it does not come in contact with the surface of the cell.Mục đích của nó là mang tính cấu trúc và nó không tiếp xúc với bề mặt tế bào.
Ultracompetent cells were prepared according to the method described here.Các tế bào siêu năng lực được điều chế theo phương pháp được mô tả ở đây.
This mechanism appears to prevent genomic instability and development of cancer in human aged cells by limiting the number of cell divisions.Cơ chế này xuất hiện để ngăn chặn sự mất ổn định của bộ gen và sự phát triển của bệnh ung thư ở các tế bào già ở người bằng cách hạn chế số lượng phân chia tế bào.
Women with germ cell tumors are usually cured through the process of oophorectomy or ovarian cystectomy.Phụ nữ có khối u tế bào mầm thường được chữa khỏi bằng phương pháp cắt buồng trứng hoặc cắt u nang buồng trứng.
The muscle cells down-regulate insulin receptor activity and thus the glucose stays in the blood where it can cause problems.Các tế bào cơ điều chỉnh hoạt động của thụ thể insulin xuống và do đó glucose sẽ ở lại trong máu và có thể gây ra vấn đề.
In order to explain and represent the physiological properties of these cells, we will find the concept of receptive fields very useful.Để giải thích và trình bày các đặc tính sinh lý của các tế bào này, chúng ta sẽ thấy khái niệm về trường tiếp nhận rất hữu ích.
Thus each ordinary cell of the body has a chromosome set of which half the components are paternal and half maternal in origin.Đọc mở rộng theo CEFR: cells
Từ vựng bậcB1→“Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.”
Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Sensory System
“Its purpose is structural and it does not come in contact with the surface of the cell.”
Mục đích của nó là mang tính cấu trúc và nó không tiếp xúc với bề mặt tế bào.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Glycoproteins/Ebola Virus
Cấu trúc & Vận dụng: “cells”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cells” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cells”
Dữ liệu từ nguyên: cell ↔ cells
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cells”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cells” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cells”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cells”:
“Thus each ordinary cell of the body has a chromosome set of which half the components are paternal and half maternal in origin.”
Gợi ý luyện tập với “cells”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cells (danh từ): bất kỳ ngăn nhỏ nào
Định nghĩa tiếng Anh: Any small compartment.
cell ↔ cells
Họ từ trong dữ liệu: cell: danh từ (n)
stem cell
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cells" trong câu.
cell phone
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cells" trong câu.
cell membrane
Nét nghĩa mở rộng: the basic structural and functional unit of all organisms (đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật)
“Horizontal _____ and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tế bào ngang và tế bào amacrine giúp tích hợp thông tin trước khi truyền đến não.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cells
Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Sensory System
“Ultracompetent _____ were prepared according to the method described here.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các tế bào siêu năng lực được điều chế theo phương pháp được mô tả ở đây.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cells
Ultracompetent cells were prepared according to the method described here.
Nguồn: Tác phẩm mở: Molecular Cloning/Preparation of competent cell (''E.Coli'')
Ứng dụng & Mở rộng: “cells”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cells”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cells”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cells” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “cells” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cells
Hỏi đáp trọng tâmcells nghĩa là gì (meaning & definition)?
cells (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɛlz/) có nghĩa là bất kỳ ngăn nhỏ nào (dạng biến thể ngữ pháp của "cell"). any small compartment
Từ cells trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlz/; US /ˈsɛlz/.
Từ cells là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cells" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cells theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ ngăn nhỏ nào (Ví dụ: “Horizontal cells and amacrine cells help integrate information before it gets transmitted to the brain.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật - Nét nghĩa 3 [B1]: một thiết bị cung cấp dòng điện do phản ứng hóa học
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cells:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlz/; US /ˈsɛlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cells:
stem cell; cell phone; cell membrane; cell phones; cancer cell
cells được dùng trong câu như thế nào?
Thus each ordinary cell of the body has a chromosome set of which half the components are paternal and half maternal in origin. (Lancelot Thomas Hogben, The nature of living matter; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)