Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

boys

danh từ (n)

A1
/ˈbɔɪz//ˈbɔɪz/

Boys có nghĩa là một người đàn ông trẻ trung (dạng biến thể ngữ pháp của "boy").

Định nghĩa Anh - Anh: A youthful male person.

Họ từ:boy(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người đàn ông trẻ trung”:boysA1/boyA1/male childA1/sonA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.boysdanh từ (n)

    A youthful male person.

    Một người đàn ông trẻ trung.

    • •

      A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.

    Đồng nghĩa (SYN):boy/male child
    Trái nghĩa (OPP):girl
  2. 2.boysdanh từ (n)

    A friendly informal reference to a grown man.

    Một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành.

    Đồng nghĩa (SYN):boy
  3. 3.boysdanh từ (n)

    A male human offspring.

    Một con người nam.

    Đồng nghĩa (SYN):boy/son
    Trái nghĩa (OPP):girl
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): boys

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

boy ↔ boys

Mục từ "boys" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "boy" (một người đàn ông trẻ trung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: boys

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "boys" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: boy: danh từ (n).

boydanh từ (n)/ˈbɔɪ/

một người đàn ông trẻ trung

•

A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.

Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: boys

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "boys". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • little boy
  • dear boy
  • poor boy

    "Why, surely there is time enough for him to go, poor boy!"

    Grant, James: Lady Wedderburn's wish, Vol. 1 (of 3)

  • school boy

    The man rattled the sentence off glibly, as a school boy speaks his "piece."

    Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country

  • small boy
  • old boy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: boys

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boys" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông trẻ trung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "boys" ở nét nghĩa "một người đàn ông trẻ trung" (ngoài ra "boy" còn biểu thị: một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành).

“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "boys" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông trẻ trung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boys" khi diễn đạt nét nghĩa: một con người nam.

“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: boys

A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.
Johnston, Mary: Michael Forth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”
White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You mark my words, if anything ails that boy it’s too much brains, not too little.
Kennedy, Margaret: The Ladies of Lyndon, Nguyên văn tác phẩm
For he gripped her extended arm and flung her round, holding her for chastisement as if she had been a boy.
Dell, Ethel M. (Ethel May): The gate marked "Private", Nguyên văn tác phẩm
"Why, surely there is time enough for him to go, poor boy!"
Grant, James: Lady Wedderburn's wish, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The man rattled the sentence off glibly, as a school boy speaks his "piece."
Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.
Lyster, Annette: Twilight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But Persis felt pretty sure that henceforth her father "would" keep a boy.
Lyster, Annette: Twilight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: boys

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “boys” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”

Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth

“Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.””

Nguồn: White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “boys”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boys” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “boys”

Dữ liệu từ nguyên: boy ↔ boys

Các biến thể thuộc họ từ “boys”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boys”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boys” với tần suất cao:

21.360 lần trong kho sách
9.158 lần trong kho sách
8.348 lần trong kho sách
3.195 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boys”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boys”:

Đồng nghĩa:boymale childson

“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “boys”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɔɪz/; US /ˈbɔɪz/.

boys (danh từ): một người đàn ông trẻ trung

Định nghĩa tiếng Anh: A youthful male person.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

boy ↔ boys

Họ từ trong dữ liệu: boy: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi21.360 lần trong kho sách

little boy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boys" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.158 lần trong kho sách

dear boy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boys" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.348 lần trong kho sách

poor boy

“"Why, surely there is time enough for him to go, poor boy!"”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three _____ and a dog followed and we greeted.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: boys

A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.

Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Hear!” shouted the _____ derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: boys

Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”

Nguồn: White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “boys”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: boys

Hỏi đáp trọng tâm

boys nghĩa là gì (meaning & definition)?

boys (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɔɪz/) có nghĩa là một người đàn ông trẻ trung (dạng biến thể ngữ pháp của "boy"). a youthful male person

Từ boys trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɔɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɔɪz/; US /ˈbɔɪz/.

Từ boys là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "boys" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ boys theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông trẻ trung (Ví dụ: “A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành - Nét nghĩa 3 [A1]: một con người nam

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boys:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɔɪz/; US /ˈbɔɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boys:

little boy; dear boy; poor boy; school boy; small boy

boys được dùng trong câu như thế nào?

A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted. (Mary Johnston, Michael Forth; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/boys, mã đối chiếu EV-2771B931. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "boys" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "boy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

boy