boys
danh từ (n)
Boys có nghĩa là một người đàn ông trẻ trung (dạng biến thể ngữ pháp của "boy").
Định nghĩa Anh - Anh: A youthful male person.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.boysdanh từ (n)
A youthful male person.
Một người đàn ông trẻ trung.
- •
A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.
Trái nghĩa (OPP):girlCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •little boy21.360 lần trong kho sách
- •dear boy9.158 lần trong kho sách
- •poor boy8.348 lần trong kho sách
- •school boy3.195 lần trong kho sách
- •small boy3.235 lần trong kho sách
- •old boy4.940 lần trong kho sách
- •
- 2.boysdanh từ (n)
A friendly informal reference to a grown man.
Một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành.
Đồng nghĩa (SYN):boy - 3.boysdanh từ (n)
A male human offspring.
Một con người nam.
Từ nguyên học (Etymology): boys
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
boy ↔ boys
Mục từ "boys" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "boy" (một người đàn ông trẻ trung).
Họ từ & Biến thể từ loại: boys
Họ từ của "boys" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: boy: danh từ (n).
một người đàn ông trẻ trung
A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.
Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth
Cụm từ & Collocations: boys
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "boys". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- little boy
- dear boy
- poor boy
"Why, surely there is time enough for him to go, poor boy!"
Grant, James: Lady Wedderburn's wish, Vol. 1 (of 3)
- school boy
The man rattled the sentence off glibly, as a school boy speaks his "piece."
Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan in the cattle country
- small boy
- old boy
Đồng nghĩa & Sắc thái: boys
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boys" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông trẻ trung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "boys" ở nét nghĩa "một người đàn ông trẻ trung" (ngoài ra "boy" còn biểu thị: một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành).
“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "boys" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông trẻ trung.
Câu dẫn chứng văn học: boys
A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”You mark my words, if anything ails that boy it’s too much brains, not too little.For he gripped her extended arm and flung her round, holding her for chastisement as if she had been a boy."Why, surely there is time enough for him to go, poor boy!"The man rattled the sentence off glibly, as a school boy speaks his "piece.""Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.But Persis felt pretty sure that henceforth her father "would" keep a boy.Đọc mở rộng theo CEFR: boys
Từ vựng bậcA1→“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”
Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth
“Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.””
Nguồn: White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made
Cấu trúc & Vận dụng: “boys”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boys” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “boys”
Dữ liệu từ nguyên: boy ↔ boys
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boys”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boys” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boys”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boys”:
“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”
Gợi ý luyện tập với “boys”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
boys (danh từ): một người đàn ông trẻ trung
Định nghĩa tiếng Anh: A youthful male person.
boy ↔ boys
Họ từ trong dữ liệu: boy: danh từ (n)
little boy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boys" trong câu.
dear boy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boys" trong câu.
poor boy
“"Why, surely there is time enough for him to go, poor boy!"”
“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three _____ and a dog followed and we greeted.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: boys
A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.
Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth
“Hear!” shouted the _____ derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: boys
Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”
Nguồn: White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made
Ứng dụng & Mở rộng: “boys”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “boys”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “boys”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “boys” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “boys” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: boys
Hỏi đáp trọng tâmboys nghĩa là gì (meaning & definition)?
boys (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɔɪz/) có nghĩa là một người đàn ông trẻ trung (dạng biến thể ngữ pháp của "boy"). a youthful male person
Từ boys trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɔɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɔɪz/; US /ˈbɔɪz/.
Từ boys là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "boys" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ boys theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông trẻ trung (Ví dụ: “A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành - Nét nghĩa 3 [A1]: một con người nam
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boys:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɔɪz/; US /ˈbɔɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boys:
little boy; dear boy; poor boy; school boy; small boy
boys được dùng trong câu như thế nào?
A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted. (Mary Johnston, Michael Forth; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)